(Top Banner Ad)
rural planning
C1
Danh từ C1 Quy hoạch đô thị và nông thôn

rural planning

UK: /ˈrʊərəl ˈplænɪŋ/ • US: /ˈrʊrəl ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quy hoạch nông thôn kế hoạch hóa nông thôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of managing the growth and development of rural areas, including land use, infrastructure, and community services.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý sự tăng trưởng và phát triển của các khu vực nông thôn, bao gồm sử dụng đất, cơ sở hạ tầng và các dịch vụ cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective rural planning is crucial for the sustainable development of agricultural communities."

    "Quy hoạch nông thôn hiệu quả là rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững của các cộng đồng nông nghiệp."

  • "The government is investing in rural planning to improve the quality of life in rural areas."

    "Chính phủ đang đầu tư vào quy hoạch nông thôn để cải thiện chất lượng cuộc sống ở các khu vực nông thôn."

  • "Community involvement is essential for successful rural planning."

    "Sự tham gia của cộng đồng là điều cần thiết cho quy hoạch nông thôn thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rural thuộc về nông thôn, ở nông thôn
Noun rurality tính chất nông thôn, cảnh quan nông thôn
Adverb rurally một cách nông thôn, theo kiểu nông thôn
Noun plan kế hoạch, bản đồ, sơ đồ
Verb plan lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Noun planning sự quy hoạch, việc lập kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rūs (countryside)
Latin
rūrālis (of the countryside)
Old French
rural
English
rural

Nguồn gốc từ 'rural'

Từ 'rural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rūs', có nghĩa là 'vùng nông thôn' hoặc 'miền quê'. Sau đó, nó phát triển thành 'rūrālis' (thuộc về nông thôn) và đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa gắn liền với cuộc sống và cảnh quan vùng quê.

Nguồn gốc từ 'planning'

Từ 'plan' (kế hoạch) ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'planta' (có nghĩa là 'mặt phẳng', 'đế chân'), sau đó vào tiếng Pháp cổ 'plan' để chỉ bản đồ hoặc sơ đồ. Trong tiếng Anh, 'plan' phát triển thành động từ 'lập kế hoạch' và danh từ 'kế hoạch'. 'Planning' là dạng danh động từ, chỉ hành động hoặc quá trình lập kế hoạch.

Sự kết hợp của 'rural planning'

Khi 'rural' (thuộc về nông thôn) kết hợp với 'planning' (lập kế hoạch/quy hoạch), cụm từ 'rural planning' ra đời, mang ý nghĩa là quá trình lập kế hoạch, tổ chức và quản lý sự phát triển của các khu vực nông thôn, bao gồm đất đai, cơ sở hạ tầng, kinh tế và xã hội.

Usage Note

Khác với 'urban planning' (quy hoạch đô thị), 'rural planning' tập trung vào các vấn đề đặc thù của vùng nông thôn như bảo tồn đất nông nghiệp, phát triển du lịch sinh thái, và duy trì bản sắc văn hóa địa phương. Nó cũng liên quan đến việc giải quyết các thách thức về cơ sở hạ tầng, giao thông vận tải, và tiếp cận các dịch vụ thiết yếu ở các vùng sâu vùng xa.

Prepositions

in for

‘In’ thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc phạm vi áp dụng: ‘rural planning in mountainous areas’ (quy hoạch nông thôn ở vùng núi). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ: ‘rural planning for sustainable development’ (quy hoạch nông thôn vì sự phát triển bền vững).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural planning
  • sustainable sustainable rural planning
    (quy hoạch nông thôn bền vững)
  • effective effective rural planning
    (quy hoạch nông thôn hiệu quả)
  • integrated integrated rural planning
    (quy hoạch nông thôn tích hợp)
Verb + rural planning
  • implement implement rural planning
    (thực hiện quy hoạch nông thôn)
  • develop develop rural planning
    (phát triển quy hoạch nông thôn)
  • manage manage rural planning
    (quản lý quy hoạch nông thôn)
Rural planning + Noun
  • policies rural planning policies
    (các chính sách quy hoạch nông thôn)
  • strategies rural planning strategies
    (các chiến lược quy hoạch nông thôn)

Idioms

  • the cornerstone of rural planning

    nền tảng/yếu tố then chốt của quy hoạch nông thôn

    "Community involvement is often considered the cornerstone of effective rural planning."

    (Sự tham gia của cộng đồng thường được coi là nền tảng của quy hoạch nông thôn hiệu quả.)

  • at the heart of rural planning

    cốt lõi/trọng tâm của quy hoạch nông thôn

    "Balancing economic development with environmental protection lies at the heart of modern rural planning."

    (Cân bằng phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường là cốt lõi của quy hoạch nông thôn hiện đại.)

  • a driving force behind rural planning

    một động lực thúc đẩy quy hoạch nông thôn

    "Sustainable agriculture is becoming a major driving force behind rural planning initiatives worldwide."

    (Nông nghiệp bền vững đang trở thành động lực chính thúc đẩy các sáng kiến quy hoạch nông thôn trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quản lý sự tăng trưởng và phát triển của các khu vực nông thôn, bao gồm sử dụng đất, cơ sở hạ tầng và các dịch vụ cộng đồng.

"Effective rural planning is crucial for the sustainable development of agricultural communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the government will have been considering rural planning strategies for over a decade.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, chính phủ sẽ đã cân nhắc các chiến lược quy hoạch nông thôn trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The local community won't have been investing in rural planning initiatives if the central government doesn't offer sufficient financial support.
Cộng đồng địa phương sẽ không đầu tư vào các sáng kiến quy hoạch nông thôn nếu chính phủ trung ương không cung cấp đủ hỗ trợ tài chính.
Nghi vấn
Will developers have been ignoring environmental concerns in their rural planning efforts by the time stricter regulations are enforced?
Liệu các nhà phát triển có đang phớt lờ các mối quan tâm về môi trường trong nỗ lực quy hoạch nông thôn của họ vào thời điểm các quy định nghiêm ngặt hơn được thực thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural planning".

Quy hoạch nông thôn và Phát triển bền vững

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, quy hoạch nông thôn hiện đại thường tập trung vào mục tiêu phát triển bền vững. Điều này có nghĩa là các kế hoạch không chỉ nhằm phát triển kinh tế mà còn phải bảo vệ môi trường tự nhiên, duy trì đa dạng sinh học và đảm bảo chất lượng cuộc sống cho các thế hệ hiện tại và tương lai ở khu vực nông thôn.

Sự tham gia của cộng đồng trong quy hoạch

Một đặc điểm văn hóa quan trọng trong quy hoạch nông thôn ở nhiều nước là sự nhấn mạnh vào việc thu hút sự tham gia của cộng đồng địa phương. Các chính phủ và nhà quy hoạch thường tổ chức các buổi tham vấn công chúng, hội thảo để lắng nghe ý kiến và nhu cầu của người dân, đảm bảo các dự án và chính sách phù hợp với thực tế và nhận được sự đồng thuận, hỗ trợ từ cộng đồng.