(Top Banner Ad)
regional planning
C1
Noun C1 Quy hoạch đô thị và vùng

regional planning

UK: /ˈriːdʒənəl ˈplænɪŋ/ • US: /ˈriːdʒənəl ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quy hoạch vùng quy hoạch khu vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of formulating and implementing strategies for the development and management of a region, considering its economic, social, environmental, and spatial aspects.

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng và thực hiện các chiến lược phát triển và quản lý một vùng, xem xét các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường và không gian của vùng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective regional planning is crucial for sustainable development and economic growth."

    "Quy hoạch vùng hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững và tăng trưởng kinh tế."

  • "The government is investing in regional planning to improve infrastructure and create jobs."

    "Chính phủ đang đầu tư vào quy hoạch vùng để cải thiện cơ sở hạ tầng và tạo việc làm."

  • "Regional planning should consider the needs of all communities within the region."

    "Quy hoạch vùng nên xem xét nhu cầu của tất cả các cộng đồng trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region vùng, khu vực
Adjective regional thuộc về vùng, mang tính khu vực
Adverb regionally theo vùng, theo khu vực
Noun regionalism chủ nghĩa khu vực, đặc điểm vùng
Noun plan kế hoạch, bản đồ, đồ án
Verb plan lập kế hoạch, quy hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Adjective planned được quy hoạch, có kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị và vùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio
Old French
region
English
region
English
regional
Latin
planta
Old French
plan
English
plan
English
planning
English
regional planning

Nguồn gốc của 'Regional Planning'

Cụm từ 'regional planning' (quy hoạch vùng) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi các nhà quy hoạch nhận ra rằng việc phát triển đô thị không thể chỉ giới hạn trong ranh giới một thành phố mà cần phải xem xét cả một khu vực rộng lớn hơn. 'Regional' (thuộc về vùng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regio' (vùng, khu vực), trong khi 'planning' (hoạch định) xuất phát từ tiếng Latin 'planta' (bản đồ, kế hoạch). Sự kết hợp của hai từ này phản ánh nhu cầu quy hoạch các khu vực địa lý rộng lớn hơn để giải quyết các vấn đề liên vùng như sử dụng đất, giao thông, môi trường và phát triển kinh tế một cách toàn diện.

Usage Note

Khác với 'urban planning' (quy hoạch đô thị) tập trung vào các khu vực đô thị, 'regional planning' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả khu vực nông thôn và mối liên kết giữa các khu vực khác nhau. Nó thường liên quan đến việc phối hợp giữa các chính quyền địa phương và các bên liên quan khác nhau.

Prepositions

in for of

Ví dụ:
- 'Regional planning *in* the Mekong Delta' (Quy hoạch vùng ở Đồng bằng sông Cửu Long).
- 'A plan *for* regional development' (Một kế hoạch cho sự phát triển vùng).
- 'The importance *of* regional planning' (Tầm quan trọng của quy hoạch vùng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional planning
  • sustainable sustainable regional planning
    (quy hoạch vùng bền vững)
  • comprehensive comprehensive regional planning
    (quy hoạch vùng toàn diện)
  • integrated integrated regional planning
    (quy hoạch vùng tích hợp)
  • effective effective regional planning
    (quy hoạch vùng hiệu quả)
  • strategic strategic regional planning
    (quy hoạch vùng chiến lược)
Verb + regional planning
  • implement implement regional planning
    (thực hiện quy hoạch vùng)
  • develop develop regional planning
    (phát triển quy hoạch vùng)
  • promote promote regional planning
    (thúc đẩy quy hoạch vùng)
  • influence influence regional planning
    (ảnh hưởng đến quy hoạch vùng)
Noun + of regional planning
  • principles principles of regional planning
    (nguyên tắc của quy hoạch vùng)
  • importance importance of regional planning
    (tầm quan trọng của quy hoạch vùng)
  • challenges challenges of regional planning
    (thách thức trong quy hoạch vùng)

Idioms

  • integrated regional planning

    quy hoạch vùng tích hợp (kế hoạch toàn diện xem xét các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường)

    "Integrated regional planning is crucial for balanced urban and rural development."

    (Quy hoạch vùng tích hợp rất quan trọng cho sự phát triển cân bằng giữa đô thị và nông thôn.)

  • strategic regional planning

    quy hoạch vùng chiến lược (kế hoạch dài hạn với tầm nhìn và mục tiêu rõ ràng cho sự phát triển của một vùng)

    "The government is investing in strategic regional planning to boost economic growth in less developed areas."

    (Chính phủ đang đầu tư vào quy hoạch vùng chiến lược để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các khu vực kém phát triển.)

  • participatory regional planning

    quy hoạch vùng có sự tham gia (quá trình quy hoạch có sự đóng góp ý kiến của cộng đồng và các bên liên quan)

    "Participatory regional planning ensures that local communities have a voice in their future."

    (Quy hoạch vùng có sự tham gia đảm bảo rằng cộng đồng địa phương có tiếng nói trong tương lai của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional planning

Noun
Lật mặt

Quá trình xây dựng và thực hiện các chiến lược phát triển và quản lý một vùng, xem xét các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường và không gian của vùng đó.

"Effective regional planning is crucial for sustainable development and economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had implemented better regional planning policies, the city would be less congested now.
Nếu họ đã thực hiện các chính sách quy hoạch vùng tốt hơn, thành phố sẽ ít tắc nghẽn hơn bây giờ.
Phủ định
If the government hadn't neglected regional planning, the rural areas wouldn't be suffering from such severe economic decline today.
Nếu chính phủ không bỏ bê quy hoạch vùng, các vùng nông thôn sẽ không phải chịu đựng sự suy giảm kinh tế nghiêm trọng như vậy ngày nay.
Nghi vấn
If we had invested more in regional planning initiatives, would the environmental situation be better now?
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào các sáng kiến quy hoạch vùng, liệu tình hình môi trường có tốt hơn bây giờ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is interested in regional planning.
Cô ấy quan tâm đến quy hoạch vùng.
Phủ định
He is not involved in regional planning.
Anh ấy không tham gia vào quy hoạch vùng.
Nghi vấn
Is regional planning important for sustainable development?
Quy hoạch vùng có quan trọng đối với sự phát triển bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional planning".

Tầm quan trọng của Quy hoạch vùng trong phát triển

Quy hoạch vùng không chỉ là việc vẽ bản đồ mà còn là một công cụ thiết yếu để quản lý tăng trưởng, phân bổ nguồn lực, và bảo vệ môi trường trên một khu vực rộng lớn. Nó giúp cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường, đảm bảo sự phát triển bền vững và giảm thiểu sự chênh lệch giữa các khu vực trong một quốc gia.

Quy hoạch vùng trên thế giới

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế như Liên minh châu Âu (EU) hay Liên Hợp Quốc (UN-Habitat) đã nhấn mạnh vai trò của quy hoạch vùng trong chính sách phát triển. Các khái niệm như 'phát triển thông minh' (smart growth) và 'phát triển xanh' (green development) thường được lồng ghép vào quy hoạch vùng để tạo ra các cộng đồng thịnh vượng, hiệu quả và thân thiện với môi trường, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.