(Top Banner Ad)
ruralism
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu đô thị

ruralism

UK: /ˈrʊərəlɪzəm/ • US: /ˈrʊrəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa nông thôn tinh thần nông thôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A focus on or promotion of the perceived values, lifestyles, or traditions of rural areas.

Vietnamese Meaning

Sự tập trung vào hoặc quảng bá các giá trị, lối sống hoặc truyền thống được nhận thức ở các khu vực nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was filled with ruralism, idealizing farm life and traditional values."

    "Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập chủ nghĩa nông thôn, lý tưởng hóa cuộc sống nông trại và các giá trị truyền thống."

  • "Some argue that ruralism is a necessary counterweight to the rapid urbanization of modern society."

    "Một số người cho rằng chủ nghĩa nông thôn là một đối trọng cần thiết cho quá trình đô thị hóa nhanh chóng của xã hội hiện đại."

  • "The movement promotes ruralism as a way to preserve traditional farming practices."

    "Phong trào này thúc đẩy chủ nghĩa nông thôn như một cách để bảo tồn các hoạt động canh tác truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rural Thuộc về nông thôn, vùng quê
Noun ruralist Người theo chủ nghĩa nông thôn; người ủng hộ lối sống nông thôn
Verb ruralize Nông thôn hóa; làm cho có đặc điểm nông thôn
Noun ruralization Sự nông thôn hóa; quá trình làm cho có đặc điểm nông thôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rus
Latin
ruralis
Old French/English
rural
Greek
-ismos
Latin
-ismus
Old French
-isme
English
rural + -ism

Nguồn gốc "ruralism"

Từ "ruralism" là sự kết hợp giữa tính từ "rural" (thuộc nông thôn) và hậu tố "-ism" (chủ nghĩa, học thuyết). "Rural" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ruralis", nghĩa là "liên quan đến vùng nông thôn", và bản thân "ruralis" lại xuất phát từ "rus" có nghĩa là "vùng nông thôn" hoặc "miền quê". Hậu tố "-ism" được vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ "-ismos" thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp, dùng để chỉ một học thuyết, phong trào, hoặc đặc điểm. Do đó, "ruralism" mang ý nghĩa là một học thuyết, phong trào, hoặc đặc điểm liên quan đến đời sống nông thôn, thường nhấn mạnh các giá trị văn hóa, lối sống và sự phát triển của vùng quê.

Usage Note

Ruralism thường mang ý nghĩa bảo tồn những nét đặc trưng của vùng quê, đôi khi đối lập với sự phát triển đô thị hóa. Nó có thể liên quan đến sự lãng mạn hóa cuộc sống nông thôn và bảo vệ môi trường tự nhiên.

Prepositions

of in

'ruralism of' nhấn mạnh đến bản chất của chủ nghĩa đó. Ví dụ: 'the ruralism of the past'. 'ruralism in' chỉ ra sự tồn tại hoặc biểu hiện của chủ nghĩa đó ở một địa điểm hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'ruralism in the American Midwest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruralism
  • traditional traditional ruralism
    (chủ nghĩa nông thôn truyền thống)
  • new new ruralism
    (chủ nghĩa nông thôn mới)
  • romantic romantic ruralism
    (chủ nghĩa nông thôn lãng mạn)
  • enduring enduring ruralism
    (chủ nghĩa nông thôn bền vững/lâu dài)
Verb + ruralism
  • embrace embrace ruralism
    (chấp nhận/theo đuổi chủ nghĩa nông thôn)
  • promote promote ruralism
    (thúc đẩy chủ nghĩa nông thôn)
  • challenge challenge ruralism
    (thách thức/phản đối chủ nghĩa nông thôn)

Idioms

  • the appeal of ruralism

    sức hấp dẫn của chủ nghĩa/lối sống nông thôn

    "Many people find the appeal of ruralism irresistible, seeking a quieter life."

    (Nhiều người thấy sức hấp dẫn của lối sống nông thôn thật khó cưỡng lại, tìm kiếm một cuộc sống yên bình hơn.)

  • a return to ruralism

    sự trở về với chủ nghĩa/lối sống nông thôn

    "There is a growing trend for a return to ruralism among city dwellers."

    (Có một xu hướng ngày càng tăng của người dân thành phố muốn trở về với lối sống nông thôn.)

  • advocate for ruralism

    ủng hộ chủ nghĩa/lối sống nông thôn

    "Environmental groups often advocate for ruralism as a sustainable lifestyle."

    (Các nhóm môi trường thường ủng hộ lối sống nông thôn như một phong cách sống bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruralism

noun
Lật mặt

Sự tập trung vào hoặc quảng bá các giá trị, lối sống hoặc truyền thống được nhận thức ở các khu vực nông thôn.

"The politician's speech was filled with ruralism, idealizing farm life and traditional values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ruralism emphasizes the importance of agricultural communities and traditional values.
Chủ nghĩa nông thôn nhấn mạnh tầm quan trọng của các cộng đồng nông nghiệp và các giá trị truyền thống.
Phủ định
Modern society does not always value ruralism.
Xã hội hiện đại không phải lúc nào cũng coi trọng chủ nghĩa nông thôn.
Nghi vấn
Does ruralism offer a sustainable alternative to urban sprawl?
Chủ nghĩa nông thôn có cung cấp một giải pháp thay thế bền vững cho sự mở rộng đô thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruralism".

Đối lập với Đô thị hóa (Urbanism)

"Ruralism" thường được thảo luận trong mối tương quan với "urbanism" (chủ nghĩa đô thị). Trong khi chủ nghĩa đô thị đề cao sự phát triển, tập trung dân cư và công nghiệp ở thành phố, thì chủ nghĩa nông thôn lại tập trung vào việc duy trì, bảo tồn và phát triển các giá trị, lối sống, văn hóa và cộng đồng của vùng nông thôn. Đây là hai triết lý đối lập nhưng cùng tồn tại và định hình sự phát triển của xã hội.

Phong trào "Trở về với Đất"

Ở nhiều nước phương Tây, "ruralism" gắn liền với các phong trào "back-to-the-land" (trở về với đất) hoặc "back-to-basics" (trở về với những giá trị cơ bản). Các phong trào này khuyến khích mọi người rời bỏ cuộc sống đô thị ồn ào, phức tạp để quay về nông thôn, tự cung tự cấp, sống gần gũi với thiên nhiên và phục hồi các kỹ năng truyền thống. Điều này phản ánh khao khát về một cuộc sống giản dị, bền vững và hài hòa hơn.