(Top Banner Ad)
agrarianism
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội học

agrarianism

UK: /əˈɡreəriənɪzəm/ • US: /əˈɡreriənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa nông nghiệp nền văn hóa nông nghiệp hệ tư tưởng nông nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social or political philosophy that values rural society as superior to urban society, the independent farmer as superior to the paid worker, and sees farming as a way of life that can shape ideal social values.

Vietnamese Meaning

Một triết lý xã hội hoặc chính trị coi trọng xã hội nông thôn hơn xã hội thành thị, người nông dân độc lập hơn người lao động làm thuê, và xem nông nghiệp là một lối sống có thể hình thành các giá trị xã hội lý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agrarianism promotes a simple, self-sufficient lifestyle centered around farming."

    "Chủ nghĩa nông nghiệp đề cao một lối sống đơn giản, tự cung tự cấp tập trung vào nông nghiệp."

  • "Historically, agrarianism has been a response to the negative social consequences of industrialization."

    "Trong lịch sử, chủ nghĩa nông nghiệp là một phản ứng đối với những hậu quả xã hội tiêu cực của công nghiệp hóa."

  • "Some proponents of agrarianism advocate for policies that support small-scale farming and local food systems."

    "Một số người ủng hộ chủ nghĩa nông nghiệp ủng hộ các chính sách hỗ trợ nông nghiệp quy mô nhỏ và hệ thống thực phẩm địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agrarianism Chủ nghĩa trọng nông; học thuyết cho rằng nông nghiệp là nền tảng của xã hội.
Adjective agrarian Thuộc về ruộng đất, nông nghiệp, nông dân.
Noun agrarian Người ủng hộ chủ nghĩa trọng nông, người ủng hộ việc chia lại ruộng đất.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂éǵros (field, pasture)
Latin
ager (field, land) -> agrārius (relating to land)
English
agrarian + -ism

Gốc gác từ 'cánh đồng' La-tinh

Từ 'agrarianism' bắt nguồn từ 'agrarian', có gốc từ chữ La-tinh 'ager' nghĩa là 'cánh đồng' hay 'đất đai'. Gốc từ này nhấn mạnh rằng toàn bộ hệ tư tưởng này xoay quanh tầm quan trọng của đất nông nghiệp và cuộc sống nhà nông.

Hậu tố '-ism': Biến thành một 'chủ nghĩa'

Hậu tố '-ism' trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ một hệ thống niềm tin, một học thuyết hoặc một phong trào. Vì vậy, khi kết hợp 'agrarian' (thuộc về nông nghiệp) với '-ism', chúng ta có 'agrarianism' - chủ nghĩa trọng nông, một triết lý xã hội và chính trị đề cao xã hội nông thôn.

Usage Note

Agrarianism thường liên quan đến việc ủng hộ quyền sở hữu đất đai rộng rãi, phi tập trung hóa kinh tế và chính trị, và bảo tồn truyền thống nông nghiệp. Nó khác với chủ nghĩa cộng sản nông nghiệp (agricultural communism) ở chỗ nó không nhất thiết chủ trương sở hữu tập thể đất đai, mà nhấn mạnh vào sự tự do và độc lập của người nông dân.

Prepositions

of in

of: đề cập đến agrarianism như một hệ tư tưởng hoặc đặc điểm của một xã hội. in: đề cập đến việc thực hành hoặc sự hiện diện của agrarianism trong một khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agrarianism
  • Jeffersonian agrarianism
    (chủ nghĩa trọng nông kiểu Jefferson (lý tưởng hóa người nông dân độc lập))
  • populist agrarianism
    (chủ nghĩa trọng nông dân túy)
  • radical agrarianism
    (chủ nghĩa trọng nông cấp tiến)
Verb + agrarianism
  • advocate agrarianism
    (biện hộ/ủng hộ cho chủ nghĩa trọng nông)
  • embrace agrarianism
    (đón nhận/đi theo chủ nghĩa trọng nông)
  • promote agrarianism
    (thúc đẩy chủ nghĩa trọng nông)
Noun + agrarianism
  • the principles of agrarianism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa trọng nông)
  • the roots of agrarianism
    (cội nguồn của chủ nghĩa trọng nông)

Idioms

  • the agrarian ideal

    Lý tưởng nông nghiệp/nông thôn, một hình mẫu xã hội nơi nông dân tự chủ được coi là hình mẫu đạo đức và xã hội.

    "The politician's speech was filled with nostalgia for the agrarian ideal of self-sufficient family farms."

    (Bài phát biểu của chính trị gia chứa đầy nỗi hoài niệm về lý tưởng nông nghiệp với các trang trại gia đình tự cung tự cấp.)

  • back-to-the-land agrarianism

    Chủ nghĩa trọng nông theo phong trào 'bỏ phố về quê', nhấn mạnh việc quay trở lại lối sống nông thôn đơn giản và bền vững.

    "The 1970s saw a rise in back-to-the-land agrarianism, with many young people leaving cities to start communes."

    (Những năm 1970 chứng kiến sự gia tăng của chủ nghĩa trọng nông 'bỏ phố về quê', với nhiều người trẻ rời thành phố để lập công xã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agrarianism

noun
Lật mặt

Một triết lý xã hội hoặc chính trị coi trọng xã hội nông thôn hơn xã hội thành thị, người nông dân độc lập hơn người lao động làm thuê, và xem nông nghiệp là một lối sống có thể hình thành các giá trị xã hội lý tưởng.

"Agrarianism promotes a simple, self-sufficient lifestyle centered around farming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should promote agrarian policies to support rural communities.
Chính phủ nên thúc đẩy các chính sách nông nghiệp để hỗ trợ cộng đồng nông thôn.
Phủ định
They cannot embrace agrarianism if they prioritize industrial development.
Họ không thể chấp nhận chủ nghĩa nông nghiệp nếu họ ưu tiên phát triển công nghiệp.
Nghi vấn
Would embracing an agrarian lifestyle lead to a more sustainable future?
Liệu việc chấp nhận một lối sống nông nghiệp có dẫn đến một tương lai bền vững hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country is agrarian.
Đất nước này mang tính nông nghiệp.
Phủ định
Is he agrarian?
Anh ấy có phải là người theo chủ nghĩa nông nghiệp không?
Nghi vấn
Agrarianism is not a popular political ideology in modern cities.
Chủ nghĩa nông nghiệp không phải là một hệ tư tưởng chính trị phổ biến ở các thành phố hiện đại.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the industrial revolution is in full swing, many nations will have abandoned agrarian practices.
Vào thời điểm cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra hoàn toàn, nhiều quốc gia sẽ từ bỏ các tập quán nông nghiệp.
Phủ định
By 2050, the government won't have implemented agrarian reforms effectively in all regions.
Đến năm 2050, chính phủ sẽ không thực hiện các cải cách nông nghiệp một cách hiệu quả ở tất cả các khu vực.
Nghi vấn
Will the farmers have adopted more modern methods of farming by the end of this decade, moving away from traditional agrarianism?
Liệu nông dân có áp dụng các phương pháp canh tác hiện đại hơn vào cuối thập kỷ này, rời xa chủ nghĩa nông nghiệp truyền thống không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The agrarian lifestyle is as appealing as city life to some people.
Lối sống nông nghiệp hấp dẫn đối với một số người như cuộc sống thành thị.
Phủ định
His view on economic policy is less agrarian than his father's.
Quan điểm của anh ấy về chính sách kinh tế ít mang tính nông nghiệp hơn so với cha anh ấy.
Nghi vấn
Is a society more agrarian now than it was a century ago?
Xã hội hiện nay có mang tính nông nghiệp hơn so với một thế kỷ trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agrarianism".

Thomas Jefferson và người nông dân 'Yeoman'

Ở Hoa Kỳ, Thomas Jefferson là một người ủng hộ mạnh mẽ cho chủ nghĩa trọng nông. Ông tin rằng sức mạnh của một quốc gia dân chủ nằm ở những người nông dân độc lập, tự làm chủ mảnh đất của mình (gọi là 'yeoman farmers'). Họ được coi là những công dân gương mẫu vì sự tự lập và đạo đức của họ.

Trường phái Trọng nông (Physiocrats) ở Pháp

Vào thế kỷ 18, một nhóm các nhà kinh tế học người Pháp được gọi là Physiocrats (những người theo trường phái Trọng nông) đã lập luận rằng của cải của một quốc gia hoàn toàn bắt nguồn từ nông nghiệp. Đây là một trong những hình thức có hệ thống đầu tiên của tư tưởng trọng nông ở châu Âu.