(Top Banner Ad)
urbanism
C1
noun C1 Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Địa lý

urbanism

UK: /ˈɜːbənɪzəm/ • US: /ˈɜːrbənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa đô thị đô thị học sự đô thị hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The characteristic way of life of city dwellers; the urban character of a locality.

Vietnamese Meaning

Lối sống đặc trưng của cư dân thành thị; đặc điểm đô thị của một địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jane Jacobs' work profoundly influenced the understanding of urbanism and city planning."

    "Công trình của Jane Jacobs đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự hiểu biết về chủ nghĩa đô thị và quy hoạch thành phố."

  • "The conference focused on the challenges and opportunities of urbanism in the 21st century."

    "Hội nghị tập trung vào những thách thức và cơ hội của chủ nghĩa đô thị trong thế kỷ 21."

  • "Sustainable urbanism aims to create cities that are environmentally friendly and socially equitable."

    "Chủ nghĩa đô thị bền vững hướng đến việc tạo ra các thành phố thân thiện với môi trường và công bằng về mặt xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urban Vùng đô thị, thành thị
Adjective urban Thuộc đô thị, thành thị
Verb urbanize Đô thị hóa
Noun urbanization Sự đô thị hóa
Noun urbanite Cư dân thành thị
Adjective urbane Lịch sự, nhã nhặn (kiểu người thành thị)
Noun suburb Vùng ngoại ô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
English
urban
English
urbanism

Nguồn gốc từ 'urbanism'

Từ 'urbanism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'urbs', có nghĩa là 'thành phố'. Sau đó, phát triển thành 'urbanus' (thuộc về thành phố). Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của các đô thị, hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, hệ thống) được thêm vào 'urban' để tạo thành 'urbanism', mô tả các lý thuyết, thực tiễn và cách sống liên quan đến sự phát triển của thành phố.

Usage Note

Urbanism đề cập đến không chỉ cấu trúc vật chất của thành phố mà còn cả lối sống, văn hóa và các mối quan hệ xã hội hình thành trong môi trường đô thị. Nó bao hàm sự phức tạp, đa dạng và thường là sự tương tác mạnh mẽ giữa các cá nhân và nhóm khác nhau.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'urbanism *of* the 20th century' (chủ nghĩa đô thị của thế kỷ 20), 'trends *in* urbanism' (xu hướng trong chủ nghĩa đô thị). 'Of' thường dùng để chỉ một loại hình hoặc đặc điểm của urbanism trong một thời kỳ hoặc địa điểm cụ thể. 'In' thường dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu hoặc một khía cạnh cụ thể của urbanism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urbanism
  • sustainable sustainable urbanism
    (Chủ nghĩa đô thị bền vững (phát triển đô thị hài hòa với môi trường))
  • new new urbanism
    (Chủ nghĩa đô thị mới (một phong trào thiết kế đô thị))
  • modern modern urbanism
    (Chủ nghĩa đô thị hiện đại)
  • traditional traditional urbanism
    (Chủ nghĩa đô thị truyền thống)
  • contemporary contemporary urbanism
    (Chủ nghĩa đô thị đương đại)
Verb + urbanism
  • promote promote urbanism
    (Thúc đẩy chủ nghĩa đô thị / phát triển đô thị)
  • study study urbanism
    (Nghiên cứu chủ nghĩa đô thị)
  • practice practice urbanism
    (Thực hành quy hoạch/thiết kế đô thị)

Idioms

  • New Urbanism movement

    Phong trào Chủ nghĩa Đô thị Mới (một triết lý quy hoạch đô thị tập trung vào cộng đồng, đi bộ và đa dạng sử dụng đất)

    "The New Urbanism movement aims to create walkable, mixed-use communities."

    (Phong trào Chủ nghĩa Đô thị Mới nhằm mục đích tạo ra các cộng đồng có thể đi bộ, đa chức năng.)

  • principles of urbanism

    Các nguyên tắc của chủ nghĩa đô thị / quy hoạch đô thị

    "The architect followed the core principles of urbanism in his city design."

    (Kiến trúc sư đã tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi của quy hoạch đô thị trong thiết kế thành phố của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urbanism

noun
Lật mặt

Lối sống đặc trưng của cư dân thành thị; đặc điểm đô thị của một địa phương.

"Jane Jacobs' work profoundly influenced the understanding of urbanism and city planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because urbanism concentrates populations, cities often face challenges related to resource management.
Bởi vì chủ nghĩa đô thị tập trung dân số, các thành phố thường phải đối mặt với những thách thức liên quan đến quản lý tài nguyên.
Phủ định
Unless urbanism considers environmental impact, it will not lead to sustainable development.
Trừ khi chủ nghĩa đô thị xem xét tác động môi trường, nó sẽ không dẫn đến phát triển bền vững.
Nghi vấn
If urbanism is planned effectively, will it improve the quality of life for residents?
Nếu chủ nghĩa đô thị được quy hoạch hiệu quả, liệu nó có cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That urbanism is crucial for sustainable city development is undeniable.
Việc đô thị hóa rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững của thành phố là không thể phủ nhận.
Phủ định
That urbanism completely solves all societal problems is not true.
Việc đô thị hóa giải quyết hoàn toàn tất cả các vấn đề xã hội là không đúng sự thật.
Nghi vấn
Whether urbanism prioritizes the needs of all residents equally is a key question.
Liệu đô thị hóa có ưu tiên nhu cầu của tất cả cư dân một cách bình đẳng hay không là một câu hỏi quan trọng.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern urbanism focuses on several key elements: sustainable development, community engagement, and technological integration.
Chủ nghĩa đô thị hiện đại tập trung vào một số yếu tố then chốt: phát triển bền vững, sự tham gia của cộng đồng và tích hợp công nghệ.
Phủ định
A complete understanding of urbanism isn't simply about physical structures: it also requires consideration of social and economic factors.
Sự hiểu biết đầy đủ về chủ nghĩa đô thị không chỉ đơn thuần là về các cấu trúc vật chất: nó còn đòi hỏi phải xem xét các yếu tố kinh tế và xã hội.
Nghi vấn
Does successful urbanism require comprehensive planning: considering housing, transportation, and public spaces?
Chủ nghĩa đô thị thành công có đòi hỏi quy hoạch toàn diện không: xem xét nhà ở, giao thông và không gian công cộng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was studying urbanism at university.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang học về quy hoạch đô thị ở trường đại học.
Phủ định
He said that he did not agree with the principles of modern urbanism.
Anh ấy nói rằng anh ấy không đồng ý với các nguyên tắc của quy hoạch đô thị hiện đại.
Nghi vấn
She asked if I knew anything about urbanism.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết gì về quy hoạch đô thị không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the city planners will have been studying urbanism for over a decade.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, các nhà hoạch định thành phố sẽ đã nghiên cứu về chủ nghĩa đô thị trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By 2050, many cities won't have been focusing on sustainable urbanism enough to mitigate climate change effects.
Đến năm 2050, nhiều thành phố sẽ đã không tập trung đủ vào chủ nghĩa đô thị bền vững để giảm thiểu các tác động của biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Will future generations have been grappling with the challenges of modern urbanism for the betterment of society?
Liệu các thế hệ tương lai sẽ đã phải vật lộn với những thách thức của chủ nghĩa đô thị hiện đại để cải thiện xã hội?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish urbanism considered the needs of all residents, not just the wealthy.
Tôi ước sự phát triển đô thị xem xét nhu cầu của tất cả cư dân, không chỉ người giàu.
Phủ định
If only urbanism hadn't prioritized cars over pedestrians in the past; our cities would be more walkable now.
Ước gì quy hoạch đô thị đã không ưu tiên ô tô hơn người đi bộ trong quá khứ; các thành phố của chúng ta sẽ dễ đi bộ hơn bây giờ.
Nghi vấn
If only urbanism would focus on creating green spaces, wouldn't our cities be much healthier?
Ước gì quy hoạch đô thị tập trung vào việc tạo ra không gian xanh, chẳng phải các thành phố của chúng ta sẽ khỏe mạnh hơn nhiều sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urbanism".

Chủ nghĩa Đô thị Mới (New Urbanism)

Chủ nghĩa Đô thị Mới là một phong trào thiết kế và quy hoạch đô thị bắt đầu từ những năm 1980, nhằm mục đích tạo ra những cộng đồng có thể đi bộ, đa dạng về chức năng và mật độ dân số hợp lý. Nó phản đối sự phát triển tràn lan của ngoại ô và hướng tới việc xây dựng các khu dân cư có bản sắc, gắn kết xã hội và bền vững về môi trường.

Thành phố Thông minh (Smart City)

Khái niệm Thành phố Thông minh ngày càng trở nên quan trọng trong chủ nghĩa đô thị hiện đại. Nó đề cập đến việc sử dụng công nghệ và dữ liệu để quản lý các nguồn lực của thành phố một cách hiệu quả, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân, và giải quyết các thách thức đô thị như giao thông, ô nhiễm và quản lý năng lượng.