rustle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soft, muffled sound like that caused by the movement of dry leaves or paper.
Vietnamese Meaning
Tiếng xào xạc, tiếng loạt soạt (như tiếng lá khô, giấy, vải cọ vào nhau).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We heard the rustle of leaves in the wind."
"Chúng tôi nghe thấy tiếng xào xạc của lá trong gió."
-
"She heard a rustle behind her and spun around."
"Cô nghe thấy tiếng xào xạc sau lưng và quay lại."
-
"The thief rustled through the papers looking for the will."
"Tên trộm lục lọi giấy tờ để tìm di chúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả âm thanh nhẹ, liên tục và không rõ ràng. Thường liên quan đến sự chuyển động nhẹ nhàng, tự nhiên.
Prepositions
of: Diễn tả nguồn gốc của tiếng xào xạc (the rustle of leaves). in: Diễn tả nơi tiếng xào xạc diễn ra (a rustle in the bushes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leaves leaves rustle (lá xào xạc)
-
paper paper rustles (giấy sột soạt)
-
skirts skirts rustle (váy xột xoạt (khi di chuyển))
-
soft a soft rustle (một tiếng xào xạc nhẹ)
-
gentle a gentle rustle (một tiếng xào xạc êm dịu)
-
dry a dry rustle (một tiếng xào xạc khô khan)
Idioms
-
rustle up (something)
nhanh chóng chuẩn bị hoặc tìm kiếm (thường là thức ăn hoặc đồ uống)
"Don't worry, I can rustle up some sandwiches for lunch."
(Đừng lo, tôi có thể chuẩn bị nhanh vài cái bánh mì kẹp cho bữa trưa.)
-
rustle through (something)
tìm kiếm một cách vội vã, gây ra tiếng sột soạt
"She rustled through her bag for her keys."
(Cô ấy lục lọi túi xách để tìm chìa khóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rustle
NounTiếng xào xạc, tiếng loạt soạt (như tiếng lá khô, giấy, vải cọ vào nhau).
"We heard the rustle of leaves in the wind."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leaves rustle gently whenever the wind blows through the trees. |
Lá cây xào xạc nhẹ nhàng mỗi khi gió thổi qua những hàng cây. |
| Phủ định | Although I waited patiently, I didn't hear the leaves rustle because the air was still. |
Mặc dù tôi đã kiên nhẫn chờ đợi, tôi không nghe thấy tiếng lá xào xạc vì không khí tĩnh lặng. |
| Nghi vấn | Do you hear the leaves rustle when you walk through the forest? |
Bạn có nghe thấy tiếng lá xào xạc khi bạn đi bộ trong rừng không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hush, I heard a rustle in the leaves. |
Suỵt, tôi nghe thấy tiếng xào xạc trong lá. |
| Phủ định | Oh dear, there wasn't a rustle to be heard, everything was eerily silent. |
Ôi trời, không có một tiếng xào xạc nào, mọi thứ im lặng đến rợn người. |
| Nghi vấn | Psst, did you hear a rustle just now? |
Psst, bạn có nghe thấy tiếng xào xạc vừa rồi không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she heard the leaves rustle in the wind. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghe thấy tiếng lá xào xạc trong gió. |
| Phủ định | He told me that he didn't rustle the papers on my desk. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không làm xào xạc những tờ giấy trên bàn của tôi. |
| Nghi vấn | She asked if I had heard the rustle of mice in the attic. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghe thấy tiếng chuột xào xạc trên gác mái không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rustle".
