(Top Banner Ad)
rustle
B2
Noun B2 Âm thanh, Tự nhiên

rustle

UK: /ˈrʌsl/ • US: /ˈrʌsəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng xào xạc tiếng loạt soạt xào xạc loạt soạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, muffled sound like that caused by the movement of dry leaves or paper.

Vietnamese Meaning

Tiếng xào xạc, tiếng loạt soạt (như tiếng lá khô, giấy, vải cọ vào nhau).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We heard the rustle of leaves in the wind."

    "Chúng tôi nghe thấy tiếng xào xạc của lá trong gió."

  • "She heard a rustle behind her and spun around."

    "Cô nghe thấy tiếng xào xạc sau lưng và quay lại."

  • "The thief rustled through the papers looking for the will."

    "Tên trộm lục lọi giấy tờ để tìm di chúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rustle tạo ra tiếng xào xạc, sột soạt; di chuyển gây tiếng động; ăn trộm gia súc
Noun rustle tiếng xào xạc, sột soạt
Noun rustler kẻ trộm gia súc
Noun rustling hành động trộm gia súc; tiếng xào xạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
russelen
Modern English
rustle

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'rustle' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'russelen', mô phỏng trực tiếp âm thanh xào xạc, sột soạt. Đây là một ví dụ điển hình của từ tượng thanh, tức là từ bắt chước âm thanh tự nhiên như tiếng lá khô rơi, tiếng giấy tờ.

Usage Note

Diễn tả âm thanh nhẹ, liên tục và không rõ ràng. Thường liên quan đến sự chuyển động nhẹ nhàng, tự nhiên.

Prepositions

of in

of: Diễn tả nguồn gốc của tiếng xào xạc (the rustle of leaves). in: Diễn tả nơi tiếng xào xạc diễn ra (a rustle in the bushes).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + rustle (động từ)
  • leaves leaves rustle
    (lá xào xạc)
  • paper paper rustles
    (giấy sột soạt)
  • skirts skirts rustle
    (váy xột xoạt (khi di chuyển))
Tính từ + rustle (danh từ)
  • soft a soft rustle
    (một tiếng xào xạc nhẹ)
  • gentle a gentle rustle
    (một tiếng xào xạc êm dịu)
  • dry a dry rustle
    (một tiếng xào xạc khô khan)

Idioms

  • rustle up (something)

    nhanh chóng chuẩn bị hoặc tìm kiếm (thường là thức ăn hoặc đồ uống)

    "Don't worry, I can rustle up some sandwiches for lunch."

    (Đừng lo, tôi có thể chuẩn bị nhanh vài cái bánh mì kẹp cho bữa trưa.)

  • rustle through (something)

    tìm kiếm một cách vội vã, gây ra tiếng sột soạt

    "She rustled through her bag for her keys."

    (Cô ấy lục lọi túi xách để tìm chìa khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rustle

Noun
Lật mặt

Tiếng xào xạc, tiếng loạt soạt (như tiếng lá khô, giấy, vải cọ vào nhau).

"We heard the rustle of leaves in the wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaves rustle gently whenever the wind blows through the trees.
Lá cây xào xạc nhẹ nhàng mỗi khi gió thổi qua những hàng cây.
Phủ định
Although I waited patiently, I didn't hear the leaves rustle because the air was still.
Mặc dù tôi đã kiên nhẫn chờ đợi, tôi không nghe thấy tiếng lá xào xạc vì không khí tĩnh lặng.
Nghi vấn
Do you hear the leaves rustle when you walk through the forest?
Bạn có nghe thấy tiếng lá xào xạc khi bạn đi bộ trong rừng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hush, I heard a rustle in the leaves.
Suỵt, tôi nghe thấy tiếng xào xạc trong lá.
Phủ định
Oh dear, there wasn't a rustle to be heard, everything was eerily silent.
Ôi trời, không có một tiếng xào xạc nào, mọi thứ im lặng đến rợn người.
Nghi vấn
Psst, did you hear a rustle just now?
Psst, bạn có nghe thấy tiếng xào xạc vừa rồi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she heard the leaves rustle in the wind.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghe thấy tiếng lá xào xạc trong gió.
Phủ định
He told me that he didn't rustle the papers on my desk.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không làm xào xạc những tờ giấy trên bàn của tôi.
Nghi vấn
She asked if I had heard the rustle of mice in the attic.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghe thấy tiếng chuột xào xạc trên gác mái không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rustle".

Nạn trộm gia súc (Cattle Rustling)

Trong lịch sử miền Tây nước Mỹ, 'cattle rustling' (trộm gia súc) là một tội danh nghiêm trọng, liên quan đến việc lén lút dắt trộm bò hoặc các gia súc khác. Những kẻ thực hiện hành vi này được gọi là 'rustler'. Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về những kẻ ngoài vòng pháp luật, di chuyển trong im lặng hoặc gây ra tiếng động khẽ để không bị phát hiện.