swish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move with a soft rushing sound; to make a soft rushing sound.
Vietnamese Meaning
Di chuyển tạo ra một âm thanh xào xạc nhẹ; tạo ra một âm thanh xào xạc nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She swished through the doorway."
"Cô ấy lướt nhanh qua ngưỡng cửa."
-
"The dancer moved with a swish of her skirt."
"Vũ công di chuyển với một động tác vung váy."
-
"The wind made the leaves swish."
"Gió làm lá xào xạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả chuyển động nhanh và dứt khoát, tạo ra âm thanh đặc trưng. Khác với 'swoosh' (âm thanh mạnh, dữ dội hơn) và 'rustle' (âm thanh nhẹ nhàng, liên tục hơn).
Prepositions
'- swish through something': di chuyển nhanh qua cái gì đó. '- swish past': di chuyển nhanh ngang qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swish through The ball swished through the net. (Bóng bay thẳng vào lưới mà không chạm vành.)
-
swish around He swished the wine around in his glass. (Anh ấy lắc nhẹ rượu trong ly.)
-
swish past A taxi swished past us. (Một chiếc taxi lướt qua chúng tôi vèo một cái.)
-
a swish of a swish of silk (một tiếng lụa xào xạc)
-
with a swish She turned with a swish of her dress. (Cô ấy quay lại với tiếng váy xòe.)
-
the swish of the swish of the waves (tiếng sóng vỗ)
-
swish apartment a swish apartment (một căn hộ sang trọng/sành điệu)
-
swish hotel a swish hotel (một khách sạn đẳng cấp/thời thượng)
Idioms
-
swish through the net
Trong bóng rổ, ghi điểm rổ mà bóng đi thẳng vào lưới, không chạm vành (cú ném hoàn hảo).
"He made an incredible shot, and the ball just swished through the net."
(Anh ấy đã có một cú ném tuyệt vời, bóng bay thẳng vào lưới mà không chạm vành.)
-
swish one's tail
Uốn éo, ra vẻ kiêu kỳ hoặc thách thức (thường dùng cho phụ nữ, đôi khi mang hàm ý tiêu cực hoặc châm biếm).
"She swished her tail and walked off without a word."
(Cô ấy chỉ uốn éo và bỏ đi không nói một lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swish
Động từDi chuyển tạo ra một âm thanh xào xạc nhẹ; tạo ra một âm thanh xào xạc nhẹ.
"She swished through the doorway."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to swish the wine around in my glass before tasting it. |
Tôi thích xoay rượu trong ly trước khi nếm thử. |
| Phủ định | It's better not to swish the mouthwash too vigorously, or you might irritate your gums. |
Tốt hơn là không nên súc miệng quá mạnh, nếu không bạn có thể làm tổn thương nướu răng. |
| Nghi vấn | Why do you want to swish your feet in the cool water? |
Tại sao bạn muốn vẫy chân trong làn nước mát? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The basketball player is swishing the ball through the net with ease. |
Cầu thủ bóng rổ đang đưa bóng vào lưới một cách dễ dàng. |
| Phủ định | She is not swishing her skirt dramatically as she enters the room. |
Cô ấy không vung váy một cách kịch tính khi bước vào phòng. |
| Nghi vấn | Are you swishing the cleaning fluid around in the bucket? |
Bạn có đang khuấy dung dịch tẩy rửa trong xô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swish".
