muffled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị làm cho nhỏ đi, yếu đi hoặc không rõ ràng; Bị nghẹt, bị bóp nghẹt (âm thanh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I could hear muffled voices from the next room."
"Tôi có thể nghe thấy những tiếng nói bị nghẹt từ phòng bên cạnh."
-
"The snow muffled the sound of traffic."
"Tuyết làm giảm tiếng ồn giao thông."
-
"She muffled her scream with a pillow."
"Cô ấy dùng gối để bịt miệng, ngăn tiếng la hét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | muffle | làm giảm âm thanh, làm cho tiếng nhỏ lại; bọc kín, che đậy |
| Noun | muffle | cái bịt tai, cái quàng cổ (ít dùng) |
| Noun | muffler | ống giảm thanh (xe hơi); khăn quàng cổ dày |
| Adjective | unmuffled | không bị giảm âm, không bị bóp nghẹt, không bị che đậy |
| Noun | muffling | sự làm giảm âm, sự bọc kín |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả âm thanh bị chặn hoặc làm yếu đi bởi một vật gì đó. Khác với 'muted', 'muffled' thường chỉ sự giảm âm do có vật cản, trong khi 'muted' có thể chỉ sự điều chỉnh âm lượng chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dimly dimly muffled ((âm thanh) bị giảm nhẹ, mờ nhạt)
-
heavily heavily muffled ((âm thanh) bị giảm mạnh/nặng nề)
-
partially partially muffled ((âm thanh) bị giảm một phần)
-
sound sound muffled (nghe bị bóp nghẹt, nghe không rõ)
-
become become muffled (trở nên bị bóp nghẹt/giảm âm)
-
be be muffled (bị bóp nghẹt/giảm âm)
-
sound muffled sound (âm thanh bị bóp nghẹt/trầm đục)
-
voice muffled voice (giọng nói bị bóp nghẹt/không rõ)
-
cry muffled cry (tiếng khóc nghẹn ngào/bị bóp nghẹt)
-
explosion muffled explosion (tiếng nổ trầm đục/không vang)
-
footsteps muffled footsteps (tiếng bước chân trầm đục/nhẹ nhàng)
Idioms
-
a muffled roar
tiếng gầm/ầm ầm bị bóp nghẹt
"We heard a muffled roar from the engine as the car struggled uphill."
(Chúng tôi nghe thấy một tiếng gầm bị bóp nghẹt từ động cơ khi chiếc xe leo dốc khó khăn.)
-
to be muffled by the distance/fabric
bị giảm âm do khoảng cách/vải vóc
"Their conversation was muffled by the thick curtains."
(Cuộc trò chuyện của họ bị giảm âm bởi những tấm rèm dày.)
-
muffled sobs
tiếng nức nở nghẹn ngào
"From the next room, I could hear her muffled sobs."
(Từ phòng bên cạnh, tôi có thể nghe thấy tiếng nức nở nghẹn ngào của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muffled
tính từBị làm cho nhỏ đi, yếu đi hoặc không rõ ràng; Bị nghẹt, bị bóp nghẹt (âm thanh).
"I could hear muffled voices from the next room."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the music was muffled by the thick walls, we could still hear the faint rhythm. |
Mặc dù âm nhạc bị bóp nghẹt bởi những bức tường dày, chúng tôi vẫn có thể nghe thấy nhịp điệu mờ nhạt. |
| Phủ định | Even though he tried to muffle his cough, everyone in the library heard him. |
Mặc dù anh ấy đã cố gắng bịt tiếng ho, mọi người trong thư viện đều nghe thấy anh ấy. |
| Nghi vấn | If I muffle the microphone with a cloth, will the recording be less sensitive to background noise? |
Nếu tôi bịt micro bằng một miếng vải, bản ghi âm sẽ ít nhạy cảm với tiếng ồn xung quanh hơn phải không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sound was muffled by the thick curtains, wasn't it? |
Âm thanh bị bóp nghẹt bởi những chiếc rèm dày, phải không? |
| Phủ định | The microphone didn't muffle her voice at all, did it? |
Micro không hề làm nghẹt tiếng cô ấy, phải không? |
| Nghi vấn | The snow muffled the city's sounds last night, didn't it? |
Tuyết đã làm giảm âm thanh của thành phố đêm qua, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band is going to muffle the drums before the show. |
Ban nhạc sẽ làm giảm âm lượng của trống trước buổi biểu diễn. |
| Phủ định | She is not going to muffle her voice, even if she's nervous. |
Cô ấy sẽ không làm giảm âm lượng giọng nói của mình, ngay cả khi cô ấy lo lắng. |
| Nghi vấn | Are they going to muffle the microphone to reduce feedback? |
Họ có định làm giảm âm lượng micro để giảm tiếng hú không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muffled".
