(Top Banner Ad)
muffled
B2
tính từ B2 Âm thanh, Giao tiếp

muffled

UK: /ˈmʌfəld/ • US: /ˈmʌfəld/

Nghĩa tiếng Việt

bị nghẹt bị làm nhỏ đi bị bóp nghẹt (âm thanh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being or made softer or less loud or clear; Deadened.

Vietnamese Meaning

Bị làm cho nhỏ đi, yếu đi hoặc không rõ ràng; Bị nghẹt, bị bóp nghẹt (âm thanh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I could hear muffled voices from the next room."

    "Tôi có thể nghe thấy những tiếng nói bị nghẹt từ phòng bên cạnh."

  • "The snow muffled the sound of traffic."

    "Tuyết làm giảm tiếng ồn giao thông."

  • "She muffled her scream with a pillow."

    "Cô ấy dùng gối để bịt miệng, ngăn tiếng la hét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb muffle làm giảm âm thanh, làm cho tiếng nhỏ lại; bọc kín, che đậy
Noun muffle cái bịt tai, cái quàng cổ (ít dùng)
Noun muffler ống giảm thanh (xe hơi); khăn quàng cổ dày
Adjective unmuffled không bị giảm âm, không bị bóp nghẹt, không bị che đậy
Noun muffling sự làm giảm âm, sự bọc kín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
moufle
English (early 15th C.)
muffle (verb)
English (17th C.)
muffled (adjective)

Nguồn gốc 'Găng tay dày'

Từ 'muffle' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'moufle', có nghĩa là găng tay dày hoặc găng cụt ngón. Hãy hình dung những chiếc găng tay dày này; chúng tự nhiên làm dịu âm thanh và tạo ra cảm giác tĩnh lặng. Khái niệm che phủ vật gì đó thật dày để giảm âm thanh chính là cách mà 'muffle', và sau đó là 'muffled', phát triển ý nghĩa về một thứ gì đó êm dịu, yên tĩnh hoặc không rõ ràng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả âm thanh bị chặn hoặc làm yếu đi bởi một vật gì đó. Khác với 'muted', 'muffled' thường chỉ sự giảm âm do có vật cản, trong khi 'muted' có thể chỉ sự điều chỉnh âm lượng chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muffled
  • dimly dimly muffled
    ((âm thanh) bị giảm nhẹ, mờ nhạt)
  • heavily heavily muffled
    ((âm thanh) bị giảm mạnh/nặng nề)
  • partially partially muffled
    ((âm thanh) bị giảm một phần)
Verb + muffled
  • sound sound muffled
    (nghe bị bóp nghẹt, nghe không rõ)
  • become become muffled
    (trở nên bị bóp nghẹt/giảm âm)
  • be be muffled
    (bị bóp nghẹt/giảm âm)
muffled + Noun
  • sound muffled sound
    (âm thanh bị bóp nghẹt/trầm đục)
  • voice muffled voice
    (giọng nói bị bóp nghẹt/không rõ)
  • cry muffled cry
    (tiếng khóc nghẹn ngào/bị bóp nghẹt)
  • explosion muffled explosion
    (tiếng nổ trầm đục/không vang)
  • footsteps muffled footsteps
    (tiếng bước chân trầm đục/nhẹ nhàng)

Idioms

  • a muffled roar

    tiếng gầm/ầm ầm bị bóp nghẹt

    "We heard a muffled roar from the engine as the car struggled uphill."

    (Chúng tôi nghe thấy một tiếng gầm bị bóp nghẹt từ động cơ khi chiếc xe leo dốc khó khăn.)

  • to be muffled by the distance/fabric

    bị giảm âm do khoảng cách/vải vóc

    "Their conversation was muffled by the thick curtains."

    (Cuộc trò chuyện của họ bị giảm âm bởi những tấm rèm dày.)

  • muffled sobs

    tiếng nức nở nghẹn ngào

    "From the next room, I could hear her muffled sobs."

    (Từ phòng bên cạnh, tôi có thể nghe thấy tiếng nức nở nghẹn ngào của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muffled

tính từ
Lật mặt

Bị làm cho nhỏ đi, yếu đi hoặc không rõ ràng; Bị nghẹt, bị bóp nghẹt (âm thanh).

"I could hear muffled voices from the next room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the music was muffled by the thick walls, we could still hear the faint rhythm.
Mặc dù âm nhạc bị bóp nghẹt bởi những bức tường dày, chúng tôi vẫn có thể nghe thấy nhịp điệu mờ nhạt.
Phủ định
Even though he tried to muffle his cough, everyone in the library heard him.
Mặc dù anh ấy đã cố gắng bịt tiếng ho, mọi người trong thư viện đều nghe thấy anh ấy.
Nghi vấn
If I muffle the microphone with a cloth, will the recording be less sensitive to background noise?
Nếu tôi bịt micro bằng một miếng vải, bản ghi âm sẽ ít nhạy cảm với tiếng ồn xung quanh hơn phải không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sound was muffled by the thick curtains, wasn't it?
Âm thanh bị bóp nghẹt bởi những chiếc rèm dày, phải không?
Phủ định
The microphone didn't muffle her voice at all, did it?
Micro không hề làm nghẹt tiếng cô ấy, phải không?
Nghi vấn
The snow muffled the city's sounds last night, didn't it?
Tuyết đã làm giảm âm thanh của thành phố đêm qua, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band is going to muffle the drums before the show.
Ban nhạc sẽ làm giảm âm lượng của trống trước buổi biểu diễn.
Phủ định
She is not going to muffle her voice, even if she's nervous.
Cô ấy sẽ không làm giảm âm lượng giọng nói của mình, ngay cả khi cô ấy lo lắng.
Nghi vấn
Are they going to muffle the microphone to reduce feedback?
Họ có định làm giảm âm lượng micro để giảm tiếng hú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muffled".

Âm thanh và Sự riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, môi trường âm thanh 'muffled' (ví dụ: phòng cách âm, đeo tai nghe) thường gắn liền với sự riêng tư, khả năng tập trung và sự yên tĩnh để suy ngẫm, đặc biệt là ở các đô thị. Điều này phản ánh giá trị của không gian cá nhân và khả năng kiểm soát tiếng ồn xung quanh.

Ẩn dụ về Giọng nói bị đàn áp

Theo nghĩa bóng, 'muffled voices' (những tiếng nói bị bóp nghẹt) có thể đại diện cho các nhóm yếu thế hoặc những ý kiến không được lắng nghe rõ ràng, hoặc bị cố tình đàn áp trong xã hội hay trong một cuộc trò chuyện. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng và đảm bảo mọi tiếng nói đều được lắng nghe để thúc đẩy công bằng và hiểu biết lẫn nhau.