rut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long deep track made by the repeated passage of the wheels of vehicles.
Vietnamese Meaning
Vết hằn, rãnh (do bánh xe tạo ra khi đi lại nhiều lần).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car wheels got stuck in the rut."
"Bánh xe ô tô bị mắc kẹt trong rãnh."
-
"They needed a new marketing strategy to get out of their sales rut."
"Họ cần một chiến lược marketing mới để thoát khỏi tình trạng ế ẩm trong doanh số."
-
"The road was full of ruts after the storm."
"Con đường đầy những rãnh sau cơn bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ vết hằn sâu trên đường đất, đường bùn lầy. Có thể dùng để chỉ sự lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, đơn điệu.
Prepositions
in a rut: trong một lối mòn, trong một tình huống nhàm chán, khó thay đổi.
out of a rut: thoát khỏi lối mòn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get into get into a rut (rơi vào/mắc vào một lối sống/thói quen nhàm chán)
-
be in be in a rut (đang trong một lối sống/thói quen trì trệ, nhàm chán)
-
stuck in be stuck in a rut (bị mắc kẹt trong lối sống/thói quen cũ, không tiến triển được)
-
break out of break out of a rut (thoát ra khỏi lối sống/thói quen nhàm chán)
-
fall into fall into a rut (rơi vào tình trạng trì trệ, nhàm chán)
-
dig oneself into dig oneself into a rut (tự đẩy mình vào tình trạng trì trệ, khó thoát ra)
-
deep a deep rut (một vết lún sâu; một thói quen/tình trạng trì trệ sâu sắc)
-
same old the same old rut (lối mòn cũ rích, thói quen nhàm chán không thay đổi)
Idioms
-
in a rut
đang trong một lối sống/thói quen trì trệ, nhàm chán
"I feel like I'm stuck in a rut; every day is the same."
(Tôi cảm thấy mình đang bị mắc kẹt trong một lối mòn cũ; ngày nào cũng như ngày nào.)
-
break out of a rut
thoát ra khỏi lối sống/thói quen nhàm chán và trì trệ
"She decided to travel the world to break out of her daily rut."
(Cô ấy quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới để thoát khỏi nếp sống nhàm chán hàng ngày.)
-
get into a rut
bắt đầu rơi vào một lối sống/thói quen trì trệ, nhàm chán
"It's easy to get into a rut if you don't try new things."
(Rất dễ rơi vào lối mòn cũ nếu bạn không thử những điều mới mẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rut
NounVết hằn, rãnh (do bánh xe tạo ra khi đi lại nhiều lần).
"The car wheels got stuck in the rut."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must rut the soil deeply before planting. |
Anh ấy phải cày xới đất sâu trước khi trồng. |
| Phủ định | You should not rut the lawn with your car. |
Bạn không nên làm hỏng bãi cỏ bằng ô tô của bạn. |
| Nghi vấn | Could she rut a new path through the forest? |
Cô ấy có thể tạo một lối đi mới xuyên rừng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new tires arrive, the truck will have been rutting the dirt road for a week. |
Vào thời điểm lốp xe mới đến, chiếc xe tải sẽ đã cày nát con đường đất trong một tuần. |
| Phủ định | She won't have been rutting around in the garden all day; she's allergic to the pollen. |
Cô ấy sẽ không lục lọi trong vườn cả ngày đâu; cô ấy bị dị ứng với phấn hoa. |
| Nghi vấn | Will they have been rutting the same path over and over again before they find a new way? |
Liệu họ có đang cày nát cùng một con đường lặp đi lặp lại trước khi họ tìm thấy một con đường mới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The truck had rutted the field deeply before we arrived. |
Chiếc xe tải đã tạo ra những rãnh sâu trên cánh đồng trước khi chúng tôi đến. |
| Phủ định | He had not rutted the metal sheet during his first attempt. |
Anh ấy đã không tạo rãnh trên tấm kim loại trong lần thử đầu tiên. |
| Nghi vấn | Had the wheels rutted the muddy road by the time they reached the village? |
Liệu những bánh xe đã tạo rãnh trên con đường lầy lội khi họ đến được ngôi làng chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car's rut was so deep that it got stuck. |
Vết bánh xe của chiếc xe quá sâu đến nỗi nó bị mắc kẹt. |
| Phủ định | That old road's rut isn't as bad as I expected. |
Vết hằn lún của con đường cũ đó không tệ như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Is this field's rut dangerous for tractors? |
Vết hằn lún của cánh đồng này có nguy hiểm cho máy kéo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rut".
