(Top Banner Ad)
sucralose
C1
noun C1 Hóa học, Thực phẩm

sucralose

UK: /ˈsjuːkrəloʊs/ • US: /ˈsuːkrəloʊs/

Nghĩa tiếng Việt

sucralose chất tạo ngọt sucralose
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-intensity artificial sweetener made from sucrose.

Vietnamese Meaning

Một chất tạo ngọt nhân tạo có cường độ cao được làm từ sucrose.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sucralose is a popular artificial sweetener found in many low-calorie products."

    "Sucralose là một chất tạo ngọt nhân tạo phổ biến được tìm thấy trong nhiều sản phẩm ít calo."

  • "The company uses sucralose to reduce the sugar content in its beverages."

    "Công ty sử dụng sucralose để giảm hàm lượng đường trong đồ uống của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sucralose chất tạo ngọt sucralose
Noun sucrose đường sacaroza, đường mía (loại đường tự nhiên mà sucralose được tạo ra từ đó)
Adjective sucralose-sweetened được làm ngọt bằng sucralose

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
Sucrose
English
Chlorine
English
Sucralose

Nguồn gốc của Sucralose

Sucralose là một chất tạo ngọt nhân tạo được phát hiện vào năm 1976 bởi các nhà khoa học tại Queen Elizabeth College, London. Cái tên 'sucralose' được tạo ra bằng cách kết hợp 'sucrose' (tên hóa học của đường ăn) với '-alose' (một hậu tố thường dùng cho các loại đường) và có thêm sự biến đổi do chlorine được thêm vào cấu trúc. Nó thực chất là một dẫn xuất của sucrose, trong đó ba nhóm hydroxyl được thay thế bằng ba nguyên tử chlorine, làm cho nó ngọt hơn đường nhiều lần nhưng không được cơ thể chuyển hóa thành calo.

Phát hiện tình cờ

Một câu chuyện thú vị về sự ra đời của sucralose là việc nó được phát hiện một cách tình cờ. Một nhà khoa học Ấn Độ tên Shashikant Phadnis, làm việc dưới sự hướng dẫn của giáo sư Leslie Hough, đã được yêu cầu 'test' (kiểm tra) một hợp chất đường mới. Do rào cản ngôn ngữ, Phadnis đã nghe nhầm thành 'taste' (nếm) và đã nếm thử hợp chất này. Ông nhận ra nó có vị ngọt một cách bất ngờ, dẫn đến việc khám phá ra sucralose như một chất làm ngọt không chứa calo.

Usage Note

Sucralose là một chất tạo ngọt nhân tạo không calo, ngọt hơn đường (sucrose) khoảng 600 lần. Nó ổn định ở nhiệt độ cao và có thể được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống. Không giống như aspartame, sucralose ổn định khi đun nóng, vì vậy nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm nướng.

Prepositions

in as

*in*: Used to indicate sucralose is an ingredient. Example: Sucralose is used in many diet sodas. *as*: Used to indicate the function of sucralose. Example: Sucralose is used as a sugar substitute.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sucralose
  • artificial artificial sucralose
    (sucralose nhân tạo)
  • zero-calorie zero-calorie sucralose
    (sucralose không calo)
  • high-intensity high-intensity sucralose
    (sucralose có độ ngọt cao)
Verb + sucralose
  • contain contain sucralose
    (chứa sucralose)
  • sweeten with sweeten with sucralose
    (làm ngọt bằng sucralose)
  • add add sucralose
    (thêm sucralose)
Noun + sucralose
  • sucralose sucralose sweetener
    (chất tạo ngọt sucralose)
  • sucralose sucralose consumption
    (việc tiêu thụ sucralose)
  • sucralose sucralose products
    (sản phẩm chứa sucralose)

Idioms

  • sucralose-sweetened beverages

    đồ uống được làm ngọt bằng sucralose

    "Many diet sodas are sucralose-sweetened beverages."

    (Nhiều loại nước ngọt ăn kiêng là đồ uống được làm ngọt bằng sucralose.)

  • sugar-free with sucralose

    không đường với sucralose (thay thế đường bằng sucralose)

    "This yogurt is sugar-free with sucralose, making it suitable for diabetics."

    (Sữa chua này không đường nhờ có sucralose, phù hợp cho người bệnh tiểu đường.)

  • foods containing sucralose

    thực phẩm chứa sucralose

    "Always check the label for foods containing sucralose if you prefer natural sweeteners."

    (Luôn kiểm tra nhãn mác đối với thực phẩm chứa sucralose nếu bạn thích chất tạo ngọt tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sucralose

noun
Lật mặt

Một chất tạo ngọt nhân tạo có cường độ cao được làm từ sucrose.

"Sucralose is a popular artificial sweetener found in many low-calorie products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sucralose".

Chất thay thế đường phổ biến

Sucralose là một trong những chất tạo ngọt nhân tạo phổ biến nhất trên thế giới, nổi tiếng dưới tên thương hiệu Splenda. Nó được ưa chuộng rộng rãi trong các sản phẩm ăn kiêng và không đường như đồ uống, sữa chua, kẹo cao su, và các loại bánh kẹo, bởi khả năng tạo vị ngọt mạnh mẽ mà không thêm calo. Sự hiện diện của nó đã định hình thói quen tiêu dùng trong bối cảnh văn hóa ăn kiêng và lối sống 'healthy'.

Tranh cãi về sức khỏe

Mặc dù được các cơ quan quản lý thực phẩm trên thế giới chấp thuận là an toàn, sucralose vẫn là chủ đề của các cuộc tranh luận về tác động lâu dài đối với sức khỏe. Một số nghiên cứu gợi ý về khả năng ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đường ruột hoặc các phản ứng chuyển hóa ở một số người. Điều này phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng phương Tây về thành phần hóa học trong thực phẩm và tìm kiếm các lựa chọn tự nhiên hơn.