sacral
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến xương cùng hoặc những gì thiêng liêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sacral nerves control bladder function."
"Các dây thần kinh xương cùng kiểm soát chức năng bàng quang."
-
"The sacral area of the spine is often a source of lower back pain."
"Vùng xương cùng của cột sống thường là nguyên nhân gây đau lưng dưới."
-
"They performed a sacral dance to honor the spirits."
"Họ đã thực hiện một điệu nhảy thiêng liêng để tôn vinh các linh hồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đề cập đến giải phẫu học, 'sacral' chỉ liên quan đến xương cùng (sacrum). Khi được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, nó mang ý nghĩa 'thiêng liêng' hoặc 'linh thiêng'. Cần phân biệt ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó thường thể hiện mối quan hệ hoặc sự liên kết: 'sacral to the body' (liên quan đến cơ thể). Khi đi với 'of', nó thường chỉ đặc tính hoặc bản chất: 'sacral of ancient rituals' (tính thiêng liêng của các nghi lễ cổ xưa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pain sacral pain (đau xương cùng)
-
nerve sacral nerve (dây thần kinh xương cùng)
-
region sacral region (vùng xương cùng)
-
fracture sacral fracture (gãy xương cùng)
-
plexus sacral plexus (đám rối thần kinh xương cùng)
-
lumbar lumbar sacral (hoặc lumbosacral) (thắt lưng cùng)
-
cranial cranial sacral (sọ cùng (trong liệu pháp sọ cùng))
-
anterior anterior sacral (thuộc mặt trước xương cùng)
Idioms
-
sacral chakra
Luân xa xương cùng (trong tâm linh, liên quan đến sự sáng tạo, cảm xúc)
"The sacral chakra is often associated with emotional balance and creativity."
(Luân xa xương cùng thường được liên kết với sự cân bằng cảm xúc và khả năng sáng tạo.)
-
sacral nerve stimulation
Kích thích thần kinh xương cùng (một thủ thuật y tế)
"Sacral nerve stimulation is a treatment for bladder control issues."
(Kích thích thần kinh xương cùng là một phương pháp điều trị các vấn đề về kiểm soát bàng quang.)
-
sacral dimple
Lõm xương cùng (một vết lõm nhỏ trên da ở vùng xương cùng, thường vô hại)
"A sacral dimple is a common finding in newborns and is usually harmless."
(Lõm xương cùng là một phát hiện phổ biến ở trẻ sơ sinh và thường không gây hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sacral
adjectiveLiên quan đến xương cùng hoặc những gì thiêng liêng.
"The sacral nerves control bladder function."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This area is considered sacral by many indigenous communities. |
Khu vực này được nhiều cộng đồng bản địa coi là thiêng liêng. |
| Phủ định | That land is not sacral; it's used for agriculture. |
Mảnh đất đó không thiêng liêng; nó được sử dụng cho nông nghiệp. |
| Nghi vấn | Is this site considered sacral to your people? |
Địa điểm này có được coi là thiêng liêng đối với dân tộc của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacral".
