(Top Banner Ad)
sacral
C1
adjective C1 Giải phẫu học, Tôn giáo, Tâm linh

sacral

UK: /ˈseɪkrəl/ • US: /ˈseɪkrəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc xương cùng thiêng liêng linh thiêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the sacrum or the sacred.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến xương cùng hoặc những gì thiêng liêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sacral nerves control bladder function."

    "Các dây thần kinh xương cùng kiểm soát chức năng bàng quang."

  • "The sacral area of the spine is often a source of lower back pain."

    "Vùng xương cùng của cột sống thường là nguyên nhân gây đau lưng dưới."

  • "They performed a sacral dance to honor the spirits."

    "Họ đã thực hiện một điệu nhảy thiêng liêng để tôn vinh các linh hồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sacrum Xương cùng (xương hình tam giác lớn ở đáy cột sống)
Adjective sacred Thiêng liêng, thần thánh (từ gốc liên quan đến 'sacrum')
Noun sacralgia Chứng đau xương cùng
Adjective sacroiliac Thuộc về xương cùng và xương chậu (ví dụ: khớp sacroiliac)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Tôn giáo, Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sacer
Latin
os sacrum
Latin
sacrum
English
sacral

Nguồn Gốc Tên Gọi "Xương Cùng Thiêng Liêng"

Từ 'sacral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sacrum', là tên gọi của xương cùng. Bản thân từ 'sacrum' là viết tắt của 'os sacrum', nghĩa đen là 'xương thiêng liêng'. Xương này được cho là 'thiêng liêng' vì một số lý do trong các nền văn hóa cổ đại: nó có thể được dùng trong các nghi lễ hiến tế, hoặc được tin là phần cuối cùng của cơ thể phân hủy sau khi chết, hay là nơi trú ngụ của linh hồn, hoặc liên quan đến khả năng sinh sản.

Usage Note

Khi đề cập đến giải phẫu học, 'sacral' chỉ liên quan đến xương cùng (sacrum). Khi được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, nó mang ý nghĩa 'thiêng liêng' hoặc 'linh thiêng'. Cần phân biệt ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Prepositions

to of

Khi đi với 'to', nó thường thể hiện mối quan hệ hoặc sự liên kết: 'sacral to the body' (liên quan đến cơ thể). Khi đi với 'of', nó thường chỉ đặc tính hoặc bản chất: 'sacral of ancient rituals' (tính thiêng liêng của các nghi lễ cổ xưa).

Collocations (Từ đi kèm)

Sacral + Danh từ (Noun)
  • pain sacral pain
    (đau xương cùng)
  • nerve sacral nerve
    (dây thần kinh xương cùng)
  • region sacral region
    (vùng xương cùng)
  • fracture sacral fracture
    (gãy xương cùng)
  • plexus sacral plexus
    (đám rối thần kinh xương cùng)
Tính từ (Adjective) + sacral
  • lumbar lumbar sacral (hoặc lumbosacral)
    (thắt lưng cùng)
  • cranial cranial sacral
    (sọ cùng (trong liệu pháp sọ cùng))
  • anterior anterior sacral
    (thuộc mặt trước xương cùng)

Idioms

  • sacral chakra

    Luân xa xương cùng (trong tâm linh, liên quan đến sự sáng tạo, cảm xúc)

    "The sacral chakra is often associated with emotional balance and creativity."

    (Luân xa xương cùng thường được liên kết với sự cân bằng cảm xúc và khả năng sáng tạo.)

  • sacral nerve stimulation

    Kích thích thần kinh xương cùng (một thủ thuật y tế)

    "Sacral nerve stimulation is a treatment for bladder control issues."

    (Kích thích thần kinh xương cùng là một phương pháp điều trị các vấn đề về kiểm soát bàng quang.)

  • sacral dimple

    Lõm xương cùng (một vết lõm nhỏ trên da ở vùng xương cùng, thường vô hại)

    "A sacral dimple is a common finding in newborns and is usually harmless."

    (Lõm xương cùng là một phát hiện phổ biến ở trẻ sơ sinh và thường không gây hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacral

adjective
Lật mặt

Liên quan đến xương cùng hoặc những gì thiêng liêng.

"The sacral nerves control bladder function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This area is considered sacral by many indigenous communities.
Khu vực này được nhiều cộng đồng bản địa coi là thiêng liêng.
Phủ định
That land is not sacral; it's used for agriculture.
Mảnh đất đó không thiêng liêng; nó được sử dụng cho nông nghiệp.
Nghi vấn
Is this site considered sacral to your people?
Địa điểm này có được coi là thiêng liêng đối với dân tộc của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacral".

Nguồn Gốc Tên Gọi "Xương Cùng" Thiêng Liêng

Trong tiếng Latin, xương cùng (sacrum) được gọi là 'os sacrum', nghĩa đen là 'xương thiêng liêng'. Tên gọi này có thể xuất phát từ niềm tin rằng xương này là phần cuối cùng của cơ thể bị phân hủy sau khi chết, hoặc vì nó được sử dụng trong các nghi lễ hiến tế cổ xưa, hoặc liên quan đến khả năng sinh sản trong một số nền văn hóa.

Luân Xa Xương Cùng (Sacral Chakra) trong Tâm Linh

Trong các hệ thống tâm linh phương Đông như Yoga và Ayurveda, luân xa thứ hai, Svadhisthana, thường được gọi là Luân Xa Xương Cùng. Nó nằm ở vùng bụng dưới và được cho là trung tâm của sự sáng tạo, niềm vui, tình dục và cảm xúc. Việc cân bằng luân xa này được tin là quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và thể chất.