(Top Banner Ad)
sacrum
C1
noun C1 Y học, Giải phẫu học

sacrum

UK: /ˈseɪ.krəm/ • US: /ˈseɪ.krəm/

Nghĩa tiếng Việt

xương cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A triangular bone in the lower back formed from fused vertebrae and situated between the two hipbones of the pelvis.

Vietnamese Meaning

Xương cùng: một xương hình tam giác ở phần lưng dưới, được hình thành từ các đốt sống hợp nhất và nằm giữa hai xương chậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sacrum articulates with the iliac bones to form the sacroiliac joints."

    "Xương cùng khớp với xương cánh chậu để tạo thành khớp cùng chậu."

  • "A fracture of the sacrum can be a serious injury."

    "Gãy xương cùng có thể là một chấn thương nghiêm trọng."

  • "Pain in the lower back can sometimes be traced to a problem with the sacrum."

    "Đau ở lưng dưới đôi khi có thể bắt nguồn từ một vấn đề với xương cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sacrum xương cùng
Adjective sacral thuộc xương cùng, liên quan đến xương cùng

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os sacrum
English
sacrum

Nguồn gốc từ 'xương thiêng'

Từ 'sacrum' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'os sacrum', nghĩa là 'xương thiêng'. Có nhiều giả thuyết về lý do nó được gọi là 'thiêng liêng'. Một số học giả cho rằng nó liên quan đến việc xương này được dùng trong các nghi lễ hiến tế thời La Mã và Hy Lạp cổ đại. Một giả thuyết khác là do niềm tin rằng đây là xương cuối cùng bị hủy diệt, hoặc là xương mà từ đó cơ thể sẽ được phục sinh. Ngoài ra, nó còn được coi là thiêng liêng vì kích thước lớn, hình dáng độc đáo và vị trí quan trọng của nó trong việc bảo vệ các cơ quan vùng chậu.

Usage Note

Xương cùng là một phần quan trọng của xương chậu, đóng vai trò trong việc hỗ trợ cột sống và kết nối với các xương chậu. Nó chịu trọng lượng của phần trên cơ thể và truyền lực xuống chân. Thuật ngữ 'sacrum' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'os sacrum', có nghĩa là 'xương thiêng'. Nguồn gốc của cái tên này không hoàn toàn rõ ràng, nhưng một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến việc xương này được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc do vị trí của nó gần các cơ quan sinh sản.

Prepositions

of to

Sacrum *of* the spine: đề cập đến xương cùng như một phần của cột sống. Sacrum attached *to* the ilium: đề cập đến sự kết nối của xương cùng với xương cánh chậu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacrum
  • fractured fractured sacrum
    (xương cùng bị gãy)
  • intact intact sacrum
    (xương cùng còn nguyên vẹn)
  • anterior anterior sacrum
    (mặt trước xương cùng)
  • posterior posterior sacrum
    (mặt sau xương cùng)
Noun + sacrum
  • sacrum sacrum pain
    (đau xương cùng)
  • sacrum sacrum fracture
    (gãy xương cùng)
  • sacrum sacrum injury
    (chấn thương xương cùng)
Verb + sacrum
  • palpate palpate the sacrum
    (sờ nắn xương cùng)
  • injure injure the sacrum
    (làm tổn thương xương cùng)
Prepositional phrases
  • in pain in the sacrum
    (đau ở xương cùng)

Idioms

  • sacral region

    vùng xương cùng (khu vực xương cùng)

    "The pain was localized to the sacral region."

    (Cơn đau khu trú ở vùng xương cùng.)

  • sacroiliac joint

    khớp cùng chậu (khớp nối xương cùng và xương chậu)

    "Inflammation of the sacroiliac joint can cause lower back pain."

    (Viêm khớp cùng chậu có thể gây đau lưng dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacrum

noun
Lật mặt

Xương cùng: một xương hình tam giác ở phần lưng dưới, được hình thành từ các đốt sống hợp nhất và nằm giữa hai xương chậu.

"The sacrum articulates with the iliac bones to form the sacroiliac joints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined her sacrum carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra xương cùng của cô ấy một cách cẩn thận.
Phủ định
They didn't know that the pain originated from his sacral nerve.
Họ không biết rằng cơn đau bắt nguồn từ dây thần kinh xương cùng của anh ấy.
Nghi vấn
Does she have any pain in her sacrum after the fall?
Cô ấy có bị đau ở xương cùng sau cú ngã không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sacrum is fractured, the patient experiences lower back pain.
Nếu xương cùng bị gãy, bệnh nhân sẽ bị đau lưng dưới.
Phủ định
When the sacral nerves are not compressed, the patient doesn't usually feel sciatica.
Khi các dây thần kinh cùng không bị chèn ép, bệnh nhân thường không cảm thấy đau thần kinh tọa.
Nghi vấn
If the doctor presses on the sacrum, does the patient feel pain?
Nếu bác sĩ ấn vào xương cùng, bệnh nhân có cảm thấy đau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacrum".

Ý nghĩa 'xương thiêng' trong lịch sử và tín ngưỡng

Tên gọi 'sacrum' (xương cùng) có nghĩa là 'xương thiêng' trong tiếng Latin, phản ánh tầm quan trọng đặc biệt của nó trong các nền văn hóa cổ đại. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng xương này là nơi giữ linh hồn hoặc là bộ phận cuối cùng bị phân hủy sau khi chết. Trong một số tín ngưỡng Do Thái giáo và Hồi giáo, có niềm tin rằng xương cùng (hoặc một xương nhỏ hơn gần đó) là xương sẽ được dùng để tái tạo cơ thể trong ngày phục sinh, biểu tượng cho sự bất diệt và tái sinh. Nó cũng có thể liên quan đến vai trò của nó trong các nghi lễ hiến tế cổ xưa, nơi nó được xem là một phần quan trọng để dâng lên các vị thần.