(Top Banner Ad)
safeguarding funds
C1
Động từ (ở dạng V-ing/Gerund) C1 Tài chính, Quản lý rủi ro

safeguarding funds

UK: /ˈseɪfˌɡɑːdɪŋ fʌndz/ • US: /ˈseɪfˌɡɑrdɪŋ fʌndz/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ tiền bảo toàn vốn đảm bảo an toàn cho nguồn vốn quản lý và bảo vệ quỹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protecting money or financial resources from harm, loss, theft, or misuse.

Vietnamese Meaning

Bảo vệ tiền hoặc các nguồn tài chính khỏi tổn hại, mất mát, trộm cắp hoặc sử dụng sai mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented new policies for safeguarding funds against cyber threats."

    "Công ty đã triển khai các chính sách mới để bảo vệ tiền khỏi các mối đe dọa trên mạng."

  • "The audit committee is responsible for safeguarding funds and ensuring transparency."

    "Ủy ban kiểm toán chịu trách nhiệm bảo vệ tiền và đảm bảo tính minh bạch."

  • "Strong internal controls are essential for safeguarding funds from fraud."

    "Kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là điều cần thiết để bảo vệ tiền khỏi gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Noun safeguard sự bảo vệ, biện pháp bảo vệ
Noun fund quỹ, ngân quỹ
Noun funds các khoản tiền (dạng số nhiều)
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funder nhà tài trợ, người cấp vốn
Noun funding sự cấp vốn, nguồn vốn
Adjective funded được cấp vốn, có kinh phí
Adjective unfunded không được cấp vốn, không có kinh phí

Synonyms

protecting funds (bảo vệ tiền)securing funds (đảm bảo an toàn cho tiền)preserving funds (giữ gìn tiền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saifaz
Old French
sauf
Old French
garde
Middle English
saufgard
English
safeguard

Nguồn gốc của 'Safeguarding Funds'

Cụm từ 'safeguarding funds' có nghĩa là bảo vệ các khoản tiền. Từ 'safeguard' là sự kết hợp của 'safe' (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' và 'guard' (bảo vệ) từ tiếng Frankish cổ 'warda'. Nó giống như việc có một 'người gác' để đảm bảo 'an toàn'. Còn 'funds' (quỹ, tiền) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus', nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền tảng', sau này phát triển thành ý nghĩa 'kho tiền' hay 'tổng số tiền'. Vì vậy, 'safeguarding funds' nghĩa đen là bảo vệ nền tảng tài chính của bạn, đảm bảo chúng luôn an toàn và vững chắc.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính, kiểm soát nội bộ và tuân thủ pháp luật. Nhấn mạnh vào việc thực hiện các biện pháp chủ động để ngăn chặn rủi ro tài chính.
Nhấn mạnh vào hành động cụ thể nhằm bảo vệ tài sản tài chính.

Prepositions

against

"Safeguarding funds against [risk/threat]" chỉ việc bảo vệ tiền khỏi một nguy cơ hoặc mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'safeguarding funds against fraud' (bảo vệ tiền khỏi gian lận).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safeguarding funds
  • ensure ensure safeguarding funds
    (đảm bảo việc bảo vệ các khoản tiền)
  • prioritize prioritize safeguarding funds
    (ưu tiên việc bảo vệ các khoản tiền)
  • commit to commit to safeguarding funds
    (cam kết bảo vệ các khoản tiền)
  • be responsible for be responsible for safeguarding funds
    (chịu trách nhiệm bảo vệ các khoản tiền)
Adjective + safeguarding funds
  • strict strict policies for safeguarding funds
    (các chính sách nghiêm ngặt để bảo vệ các khoản tiền)
  • robust robust measures for safeguarding funds
    (các biện pháp vững chắc để bảo vệ các khoản tiền)
  • effective effective strategies for safeguarding funds
    (các chiến lược hiệu quả để bảo vệ các khoản tiền)
Noun + safeguarding funds
  • measures for measures for safeguarding funds
    (các biện pháp để bảo vệ các khoản tiền)
  • importance of the importance of safeguarding funds
    (tầm quan trọng của việc bảo vệ các khoản tiền)

Idioms

  • put in place measures for safeguarding funds

    thiết lập các biện pháp để bảo vệ các khoản tiền

    "The bank had to put in place strict measures for safeguarding customer funds."

    (Ngân hàng đã phải thiết lập các biện pháp nghiêm ngặt để bảo vệ tiền của khách hàng.)

  • be paramount in safeguarding funds

    có tầm quan trọng hàng đầu trong việc bảo vệ các khoản tiền

    "Transparency is paramount in safeguarding public funds."

    (Tính minh bạch là yếu tố tối quan trọng trong việc bảo vệ các khoản công quỹ.)

  • exercise due diligence in safeguarding funds

    thực hiện sự cẩn trọng cần thiết trong việc bảo vệ các khoản tiền

    "Investors should always exercise due diligence in safeguarding their funds."

    (Các nhà đầu tư nên luôn thực hiện sự cẩn trọng cần thiết trong việc bảo vệ các khoản tiền của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safeguarding funds

Động từ (ở dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Bảo vệ tiền hoặc các nguồn tài chính khỏi tổn hại, mất mát, trộm cắp hoặc sử dụng sai mục đích.

"The company implemented new policies for safeguarding funds against cyber threats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company takes its financial responsibilities seriously: it diligently safeguards funds to ensure long-term stability.
Công ty coi trọng các trách nhiệm tài chính của mình một cách nghiêm túc: công ty siêng năng bảo vệ các nguồn vốn để đảm bảo sự ổn định lâu dài.
Phủ định
The audit revealed a significant oversight: the system did not safeguard funds effectively against fraud.
Cuộc kiểm toán cho thấy một sơ suất đáng kể: hệ thống đã không bảo vệ các nguồn vốn một cách hiệu quả trước gian lận.
Nghi vấn
Is the new policy effective in protecting our assets: does it adequately safeguard funds from potential losses?
Liệu chính sách mới có hiệu quả trong việc bảo vệ tài sản của chúng ta không: nó có bảo vệ đầy đủ các nguồn vốn khỏi những tổn thất tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safeguarding funds".

Niềm tin vào các Tổ chức Tài chính

Ở nhiều xã hội phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào môi trường pháp lý để đảm bảo các ngân hàng, công ty đầu tư và tổ chức từ thiện quản lý và bảo vệ tiền của khách hàng hoặc nhà tài trợ một cách thích hợp. Việc 'safeguarding funds' là nền tảng để xây dựng niềm tin của công chúng vào hệ thống tài chính.

Quản trị Doanh nghiệp & Minh bạch

Đối với các công ty đại chúng và tổ chức phi lợi nhuận, việc 'safeguarding funds' là một khía cạnh cốt lõi của quản trị doanh nghiệp tốt và tính minh bạch. Nó đảm bảo trách nhiệm giải trình trước cổ đông, nhà tài trợ và công chúng, chứng minh rằng tiền được sử dụng đúng mục đích và được bảo vệ khỏi gian lận hoặc quản lý sai.