asset protection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of legally safeguarding one's assets from future claims, lawsuits, or creditors.
Vietnamese Meaning
Quá trình bảo vệ tài sản một cách hợp pháp khỏi các yêu cầu bồi thường, kiện tụng hoặc chủ nợ trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective asset protection requires careful planning and the use of appropriate legal structures."
"Bảo vệ tài sản hiệu quả đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận và sử dụng các cấu trúc pháp lý phù hợp."
-
"Many business owners use asset protection strategies to shield their personal wealth from business liabilities."
"Nhiều chủ doanh nghiệp sử dụng các chiến lược bảo vệ tài sản để bảo vệ tài sản cá nhân của họ khỏi các khoản nợ kinh doanh."
-
"Asset protection is not about hiding assets illegally, but rather about structuring ownership to legally minimize risk."
"Bảo vệ tài sản không phải là che giấu tài sản bất hợp pháp, mà là cấu trúc quyền sở hữu để giảm thiểu rủi ro một cách hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | asset | Tài sản (bất cứ thứ gì có giá trị mà một cá nhân hoặc công ty sở hữu) |
| Verb | protect | Bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | Sự bảo vệ, việc bảo vệ |
| Adjective | protective | Có tính bảo vệ, phòng ngừa |
| Noun | protector | Người bảo vệ, vật bảo vệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bảo vệ tài sản không chỉ đơn thuần là che giấu tài sản, mà là sử dụng các công cụ pháp lý và chiến lược tài chính để làm cho tài sản khó bị xâm phạm bởi những người có ý định xấu. Nó bao gồm việc lập kế hoạch trước khi có bất kỳ rủi ro pháp lý nào xảy ra. Cần phân biệt với 'asset concealment', có nghĩa là che giấu tài sản một cách bất hợp pháp.
Prepositions
- 'asset protection against': bảo vệ tài sản chống lại (ví dụ: kiện tụng).
- 'asset protection for': bảo vệ tài sản cho (ví dụ: gia đình).
- 'asset protection through': bảo vệ tài sản thông qua (ví dụ: ủy thác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement asset protection (triển khai việc bảo vệ tài sản)
-
seek asset protection (tìm kiếm (sự/biện pháp) bảo vệ tài sản)
-
establish an asset protection plan (thiết lập một kế hoạch bảo vệ tài sản)
-
provide asset protection (cung cấp sự bảo vệ tài sản)
-
effective asset protection (bảo vệ tài sản hiệu quả)
-
strong asset protection (bảo vệ tài sản vững chắc)
-
legal asset protection (bảo vệ tài sản hợp pháp)
-
offshore asset protection (bảo vệ tài sản ở nước ngoài)
-
asset protection strategy (chiến lược bảo vệ tài sản)
-
asset protection trust (quỹ tín thác bảo vệ tài sản)
-
asset protection planning (việc lên kế hoạch bảo vệ tài sản)
-
asset protection lawyer (luật sư chuyên về bảo vệ tài sản)
Idioms
-
Build a fortress around your assets
Xây một 'pháo đài' quanh tài sản của bạn; tức là tạo ra một hệ thống phòng thủ pháp lý vững chắc cho tài sản để chống lại các rủi ro.
"A good lawyer helps you build a fortress around your assets against potential lawsuits."
(Một luật sư giỏi sẽ giúp bạn xây một pháo đài xung quanh tài sản của mình để chống lại các vụ kiện tiềm tàng.)
-
Ring-fence your assets
'Khoanh vùng' tài sản của bạn; tức là tách biệt về mặt pháp lý một số tài sản nhất định để bảo vệ chúng khỏi các rủi ro tài chính từ các tài sản hoặc hoạt động kinh doanh khác.
"By placing the factory in a separate company, they were able to ring-fence their family home from business debts."
(Bằng cách đặt nhà máy vào một công ty riêng, họ đã có thể khoanh vùng ngôi nhà của gia đình khỏi các khoản nợ kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asset protection
Danh từQuá trình bảo vệ tài sản một cách hợp pháp khỏi các yêu cầu bồi thường, kiện tụng hoặc chủ nợ trong tương lai.
"Effective asset protection requires careful planning and the use of appropriate legal structures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset protection".
