(Top Banner Ad)
asset protection
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật

asset protection

UK: /ˈæsɛt prəˈtɛkʃən/ • US: /ˈæsɛt prəˈtɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ tài sản phòng vệ tài sản kế hoạch bảo vệ tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of legally safeguarding one's assets from future claims, lawsuits, or creditors.

Vietnamese Meaning

Quá trình bảo vệ tài sản một cách hợp pháp khỏi các yêu cầu bồi thường, kiện tụng hoặc chủ nợ trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective asset protection requires careful planning and the use of appropriate legal structures."

    "Bảo vệ tài sản hiệu quả đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận và sử dụng các cấu trúc pháp lý phù hợp."

  • "Many business owners use asset protection strategies to shield their personal wealth from business liabilities."

    "Nhiều chủ doanh nghiệp sử dụng các chiến lược bảo vệ tài sản để bảo vệ tài sản cá nhân của họ khỏi các khoản nợ kinh doanh."

  • "Asset protection is not about hiding assets illegally, but rather about structuring ownership to legally minimize risk."

    "Bảo vệ tài sản không phải là che giấu tài sản bất hợp pháp, mà là cấu trúc quyền sở hữu để giảm thiểu rủi ro một cách hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asset Tài sản (bất cứ thứ gì có giá trị mà một cá nhân hoặc công ty sở hữu)
Verb protect Bảo vệ, che chở
Noun protection Sự bảo vệ, việc bảo vệ
Adjective protective Có tính bảo vệ, phòng ngừa
Noun protector Người bảo vệ, vật bảo vệ

Synonyms

wealth preservation (bảo tồn tài sản)financial security (an ninh tài chính)

Antonyms

asset exposure (rủi ro tài sản)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad satis ('to enough') -> asetz (Old French)
Latin
prōtegere ('to cover in front') -> protectiō (Late Latin)
English
asset + protection

Nguồn gốc của 'Asset' (Tài sản)

Từ 'asset' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asez', có nghĩa là 'đủ'. Ban đầu, trong tiếng Anh, 'having assets' có nghĩa là có 'đủ' tiền để trả nợ. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển từ 'đủ' thành 'bất cứ thứ gì có giá trị mà một người sở hữu'.

Nguồn gốc của 'Protection' (Sự bảo vệ)

Từ 'protection' đến từ tiếng Latin 'prōtegere', trong đó 'prō-' nghĩa là 'phía trước' và 'tegere' nghĩa là 'che phủ'. Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'che chắn phía trước'. Từ hành động che chắn vật lý, nó đã phát triển để chỉ mọi hình thức bảo vệ, bao gồm cả bảo vệ tài sản về mặt pháp lý.

Usage Note

Bảo vệ tài sản không chỉ đơn thuần là che giấu tài sản, mà là sử dụng các công cụ pháp lý và chiến lược tài chính để làm cho tài sản khó bị xâm phạm bởi những người có ý định xấu. Nó bao gồm việc lập kế hoạch trước khi có bất kỳ rủi ro pháp lý nào xảy ra. Cần phân biệt với 'asset concealment', có nghĩa là che giấu tài sản một cách bất hợp pháp.

Prepositions

against for through

- 'asset protection against': bảo vệ tài sản chống lại (ví dụ: kiện tụng).
- 'asset protection for': bảo vệ tài sản cho (ví dụ: gia đình).
- 'asset protection through': bảo vệ tài sản thông qua (ví dụ: ủy thác).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + asset protection
  • implement asset protection
    (triển khai việc bảo vệ tài sản)
  • seek asset protection
    (tìm kiếm (sự/biện pháp) bảo vệ tài sản)
  • establish an asset protection plan
    (thiết lập một kế hoạch bảo vệ tài sản)
  • provide asset protection
    (cung cấp sự bảo vệ tài sản)
Adjective + asset protection
  • effective asset protection
    (bảo vệ tài sản hiệu quả)
  • strong asset protection
    (bảo vệ tài sản vững chắc)
  • legal asset protection
    (bảo vệ tài sản hợp pháp)
  • offshore asset protection
    (bảo vệ tài sản ở nước ngoài)
Noun + asset protection
  • asset protection strategy
    (chiến lược bảo vệ tài sản)
  • asset protection trust
    (quỹ tín thác bảo vệ tài sản)
  • asset protection planning
    (việc lên kế hoạch bảo vệ tài sản)
  • asset protection lawyer
    (luật sư chuyên về bảo vệ tài sản)

Idioms

  • Build a fortress around your assets

    Xây một 'pháo đài' quanh tài sản của bạn; tức là tạo ra một hệ thống phòng thủ pháp lý vững chắc cho tài sản để chống lại các rủi ro.

    "A good lawyer helps you build a fortress around your assets against potential lawsuits."

    (Một luật sư giỏi sẽ giúp bạn xây một pháo đài xung quanh tài sản của mình để chống lại các vụ kiện tiềm tàng.)

  • Ring-fence your assets

    'Khoanh vùng' tài sản của bạn; tức là tách biệt về mặt pháp lý một số tài sản nhất định để bảo vệ chúng khỏi các rủi ro tài chính từ các tài sản hoặc hoạt động kinh doanh khác.

    "By placing the factory in a separate company, they were able to ring-fence their family home from business debts."

    (Bằng cách đặt nhà máy vào một công ty riêng, họ đã có thể khoanh vùng ngôi nhà của gia đình khỏi các khoản nợ kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset protection

Danh từ
Lật mặt

Quá trình bảo vệ tài sản một cách hợp pháp khỏi các yêu cầu bồi thường, kiện tụng hoặc chủ nợ trong tương lai.

"Effective asset protection requires careful planning and the use of appropriate legal structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset protection".

Quỹ Tín Thác (Trusts) - Công Cụ Bảo Vệ Phổ Biến

Tại các nước theo hệ thống Thông luật (Common Law) như Mỹ, Anh, Úc, 'trust' là một công cụ bảo vệ tài sản rất mạnh mẽ. Đây là một thỏa thuận pháp lý trong đó một bên (trustee) nắm giữ tài sản vì lợi ích của bên khác (beneficiary). Điều này tách biệt quyền sở hữu pháp lý và quyền hưởng lợi, khiến các chủ nợ khó có thể tịch thu tài sản. Khái niệm này ít phổ biến hơn trong các hệ thống Dân luật (Civil Law) như ở Việt Nam.

'Xã Hội Ưa Kiện Tụng' (Litigious Society) ở Hoa Kỳ

Hoa Kỳ thường được gọi là 'xã hội ưa kiện tụng' vì các vụ kiện diễn ra rất phổ biến. Văn hóa khởi kiện vì nhiều lý do, từ tranh chấp kinh doanh đến thương tích cá nhân, đã khiến việc bảo vệ tài sản trở thành một ngành công nghiệp lớn và là mối quan tâm hàng đầu của các cá nhân giàu có và chủ doanh nghiệp.