(Top Banner Ad)
safety boat
B1
noun B1 Hàng hải, An toàn

safety boat

UK: /ˈseɪfti bəʊt/ • US: /ˈseɪfti boʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền cứu hộ tàu cứu hộ xuồng cứu hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boat used to provide safety cover for water sports or other activities on or near water.

Vietnamese Meaning

Một chiếc thuyền được sử dụng để cung cấp sự bảo vệ an toàn cho các môn thể thao dưới nước hoặc các hoạt động khác trên hoặc gần mặt nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The safety boat was on standby during the regatta."

    "Chiếc thuyền cứu hộ túc trực trong suốt cuộc đua thuyền."

  • "The safety boat pulled the swimmer from the water."

    "Thuyền cứu hộ đã kéo người bơi lên khỏi mặt nước."

  • "A safety boat is required for all open-water swimming events."

    "Một thuyền cứu hộ là bắt buộc đối với tất cả các sự kiện bơi lội trên vùng nước thoáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety Sự an toàn; trạng thái không gặp nguy hiểm.
Adjective safe An toàn; không bị nguy hiểm hay tổn hại.
Adverb safely Một cách an toàn; không có rủi ro.
Verb safeguard Bảo vệ, che chở; giữ cho an toàn.
Noun boat Thuyền, tàu nhỏ; phương tiện di chuyển trên mặt nước.
Verb boat Đi thuyền; chèo thuyền.
Noun boating Hoạt động chèo thuyền, đi thuyền.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

English
safety boat

Nguồn gốc của 'safety boat'

Cụm từ 'safety boat' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ 'safety' (sự an toàn) và 'boat' (thuyền, tàu). Nó ra đời để chỉ rõ một loại thuyền chuyên dụng có nhiệm vụ đảm bảo an toàn cho người tham gia các hoạt động dưới nước như đua thuyền buồm, chèo thuyền kayak, bơi lội hoặc các sự kiện thể thao dưới nước khác. Sự cần thiết của những chiếc thuyền này tăng lên khi các hoạt động dưới nước trở nên phổ biến và được tổ chức quy mô hơn, đòi hỏi phải có phương tiện hỗ trợ khẩn cấp để bảo vệ người tham gia.

Usage Note

Thường là một chiếc thuyền nhỏ, nhanh nhẹn được trang bị để cứu người và ứng phó với các tình huống khẩn cấp trên mặt nước. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc đua thuyền, bơi lội, lướt ván buồm, hoặc các hoạt động giải trí khác.

Prepositions

on in for

'On' khi nói về vị trí trên thuyền (ví dụ: 'the crew on the safety boat'). 'In' khi nói về việc ở trong thuyền (ví dụ: 'he was in the safety boat'). 'For' khi nói về mục đích của thuyền (ví dụ: 'used for safety boat duties').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety boat
  • dedicated dedicated safety boat
    (thuyền cứu hộ chuyên dụng)
  • fast fast safety boat
    (thuyền cứu hộ tốc độ cao)
  • small small safety boat
    (thuyền cứu hộ nhỏ)
  • fully-equipped fully-equipped safety boat
    (thuyền cứu hộ được trang bị đầy đủ)
Verb + safety boat
  • deploy deploy a safety boat
    (triển khai thuyền cứu hộ)
  • launch launch a safety boat
    (hạ thủy thuyền cứu hộ)
  • man man a safety boat
    (điều khiển/vận hành thuyền cứu hộ (với đội ngũ))
  • provide provide safety boat cover
    (cung cấp sự hỗ trợ của thuyền cứu hộ)
safety boat + Noun
  • crew safety boat crew
    (thủy thủ đoàn thuyền cứu hộ)
  • duty safety boat duty
    (nhiệm vụ của thuyền cứu hộ)
  • equipment safety boat equipment
    (thiết bị trên thuyền cứu hộ)

Idioms

  • on safety boat duty

    đang làm nhiệm vụ thuyền cứu hộ

    "The volunteers are on safety boat duty during the swimming competition."

    (Các tình nguyện viên đang làm nhiệm vụ thuyền cứu hộ trong cuộc thi bơi.)

  • to provide safety boat cover

    cung cấp sự hỗ trợ/bảo vệ của thuyền cứu hộ

    "We need to provide adequate safety boat cover for the sailing event."

    (Chúng ta cần cung cấp đủ sự hỗ trợ của thuyền cứu hộ cho sự kiện đua thuyền buồm.)

  • act as a safety boat

    đóng vai trò là thuyền cứu hộ

    "During the regatta, several smaller vessels will act as safety boats."

    (Trong cuộc đua thuyền, một số tàu nhỏ hơn sẽ đóng vai trò là thuyền cứu hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety boat

noun
Lật mặt

Một chiếc thuyền được sử dụng để cung cấp sự bảo vệ an toàn cho các môn thể thao dưới nước hoặc các hoạt động khác trên hoặc gần mặt nước.

"The safety boat was on standby during the regatta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lifeguard operates the safety boat.
Nhân viên cứu hộ vận hành xuồng cứu hộ.
Phủ định
The safety boat did not arrive on time.
Xuồng cứu hộ đã không đến kịp thời.
Nghi vấn
Does the harbor master need a new safety boat?
Có phải trưởng bến tàu cần một xuồng cứu hộ mới không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue team operates a safety boat to assist distressed vessels.
Đội cứu hộ vận hành một chiếc thuyền cứu hộ để hỗ trợ các tàu thuyền gặp nạn.
Phủ định
Never before had I seen such a well-equipped safety boat.
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc thuyền cứu hộ được trang bị tốt như vậy.
Nghi vấn
Should a safety boat be required, contact the coast guard immediately.
Nếu cần thuyền cứu hộ, hãy liên hệ ngay với lực lượng bảo vệ bờ biển.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coast guard has been using a safety boat for rescuing stranded sailors.
Đội tuần duyên đã và đang sử dụng một tàu cứu hộ để giải cứu những thủy thủ mắc kẹt.
Phủ định
The organization hasn't been providing a safety boat for the regatta due to budget constraints.
Tổ chức đã không cung cấp tàu cứu hộ cho cuộc đua thuyền buồm do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Has the lifeguard team been maintaining the safety boat regularly?
Đội cứu hộ có thường xuyên bảo trì tàu cứu hộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety boat".

Tầm quan trọng trong Thể thao dưới nước

Thuyền cứu hộ đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn cho các hoạt động và sự kiện thể thao dưới nước, đặc biệt là ở các nước phương Tây nơi các môn như đua thuyền buồm, chèo thuyền kayak, lướt ván và bơi đường dài rất phổ biến. Sự hiện diện của thuyền cứu hộ với đội ngũ được đào tạo không chỉ giúp cứu người gặp nạn mà còn mang lại sự yên tâm cho người tham gia và nhà tổ chức, giúp các sự kiện diễn ra suôn sẻ và chuyên nghiệp.

Quy định An toàn Hàng hải

Tại nhiều quốc gia có bờ biển dài hoặc có nhiều hoạt động sông nước, việc có thuyền cứu hộ tại các khu vực giải trí, bãi biển công cộng hoặc các sự kiện lớn trên mặt nước thường là yêu cầu bắt buộc theo luật định hoặc quy định an toàn hàng hải. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng không chỉ là một tiện ích mà còn là một phần không thể thiếu của hệ thống an toàn công cộng, thể hiện trách nhiệm của cộng đồng đối với sự an toàn cá nhân.