support boat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A boat used to provide assistance and supplies to other vessels or activities, typically at sea.
Vietnamese Meaning
Một chiếc thuyền được sử dụng để cung cấp hỗ trợ và vật tư cho các tàu khác hoặc các hoạt động, thường là trên biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The support boat brought fresh water and supplies to the research team."
"Tàu hỗ trợ đã mang nước ngọt và vật tư đến cho đội nghiên cứu."
-
"The oil rig relies on a support boat for its daily needs."
"Giàn khoan dầu phụ thuộc vào một tàu hỗ trợ cho các nhu cầu hàng ngày của nó."
-
"We hired a support boat to follow the swimmers during the open water race."
"Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền hỗ trợ để đi theo các vận động viên bơi lội trong cuộc đua bơi trên biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong các hoạt động ngoài khơi như khoan dầu, xây dựng công trình biển, hoặc các sự kiện thể thao dưới nước. Nhấn mạnh vào vai trò hỗ trợ, cung cấp hậu cần hơn là vai trò vận chuyển hành khách thông thường.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích của tàu hỗ trợ (ví dụ: a support boat for diving operations). 'to' được dùng để chỉ đối tượng được hỗ trợ (ví dụ: a support boat to the main vessel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated a dedicated support boat (một thuyền hỗ trợ chuyên dụng)
-
essential an essential support boat (một thuyền hỗ trợ thiết yếu)
-
small a small support boat (một thuyền hỗ trợ nhỏ)
-
provide provide a support boat (cung cấp một thuyền hỗ trợ)
-
deploy deploy a support boat (triển khai thuyền hỗ trợ)
-
use use a support boat (sử dụng thuyền hỗ trợ)
Idioms
-
act as a support boat for
Đóng vai trò thuyền hỗ trợ cho
"The smaller vessel will act as a support boat for the research expedition."
(Con tàu nhỏ hơn sẽ đóng vai trò thuyền hỗ trợ cho chuyến thám hiểm nghiên cứu.)
-
a dedicated support boat
Một thuyền hỗ trợ chuyên dụng (cụm từ cố định)
"The sailing team has a dedicated support boat following them during the race."
(Đội đua thuyền buồm có một thuyền hỗ trợ chuyên dụng theo sát họ trong suốt cuộc đua.)
-
on a support boat
Trên thuyền hỗ trợ
"The film crew was on a support boat, filming the yacht race."
(Đoàn làm phim ở trên một thuyền hỗ trợ, quay phim cuộc đua du thuyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
support boat
danh từMột chiếc thuyền được sử dụng để cung cấp hỗ trợ và vật tư cho các tàu khác hoặc các hoạt động, thường là trên biển.
"The support boat brought fresh water and supplies to the research team."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rescue team used a support boat to reach the stranded sailors. |
Đội cứu hộ đã sử dụng một chiếc thuyền hỗ trợ để tiếp cận các thủy thủ bị mắc kẹt. |
| Phủ định | The harbor didn't have a support boat available during the storm. |
Cảng không có sẵn thuyền hỗ trợ nào trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Did they deploy a support boat to assist the damaged vessel? |
Họ có triển khai thuyền hỗ trợ để giúp đỡ con tàu bị hư hại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support boat".
