(Top Banner Ad)
support boat
B1
danh từ B1 Hàng hải

support boat

UK: /səˈpɔːt bəʊt/ • US: /səˈpɔːrt boʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tàu hỗ trợ tàu tiếp tế tàu hậu cần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boat used to provide assistance and supplies to other vessels or activities, typically at sea.

Vietnamese Meaning

Một chiếc thuyền được sử dụng để cung cấp hỗ trợ và vật tư cho các tàu khác hoặc các hoạt động, thường là trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The support boat brought fresh water and supplies to the research team."

    "Tàu hỗ trợ đã mang nước ngọt và vật tư đến cho đội nghiên cứu."

  • "The oil rig relies on a support boat for its daily needs."

    "Giàn khoan dầu phụ thuộc vào một tàu hỗ trợ cho các nhu cầu hàng ngày của nó."

  • "We hired a support boat to follow the swimmers during the open water race."

    "Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền hỗ trợ để đi theo các vận động viên bơi lội trong cuộc đua bơi trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, khuyến khích
Noun boat thuyền, tàu nhỏ
Noun boating hoạt động đi thuyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
English
support

Nguồn gốc của 'support boat'

Từ 'support' (hỗ trợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare' (mang vác, chịu đựng), qua tiếng Pháp cổ 'supporter'. Từ 'boat' (thuyền) lại đến từ tiếng Anh cổ 'bāt', mang ý nghĩa tương tự ngày nay. 'Support boat' là một từ ghép mô tả trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ này để chỉ một chiếc thuyền có nhiệm vụ hỗ trợ hoặc cung cấp dịch vụ cho các hoạt động chính trên biển hoặc trên sông.

Usage Note

Thường dùng trong các hoạt động ngoài khơi như khoan dầu, xây dựng công trình biển, hoặc các sự kiện thể thao dưới nước. Nhấn mạnh vào vai trò hỗ trợ, cung cấp hậu cần hơn là vai trò vận chuyển hành khách thông thường.

Prepositions

for to

'for' được dùng để chỉ mục đích của tàu hỗ trợ (ví dụ: a support boat for diving operations). 'to' được dùng để chỉ đối tượng được hỗ trợ (ví dụ: a support boat to the main vessel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + support boat
  • dedicated a dedicated support boat
    (một thuyền hỗ trợ chuyên dụng)
  • essential an essential support boat
    (một thuyền hỗ trợ thiết yếu)
  • small a small support boat
    (một thuyền hỗ trợ nhỏ)
Verb + support boat
  • provide provide a support boat
    (cung cấp một thuyền hỗ trợ)
  • deploy deploy a support boat
    (triển khai thuyền hỗ trợ)
  • use use a support boat
    (sử dụng thuyền hỗ trợ)

Idioms

  • act as a support boat for

    Đóng vai trò thuyền hỗ trợ cho

    "The smaller vessel will act as a support boat for the research expedition."

    (Con tàu nhỏ hơn sẽ đóng vai trò thuyền hỗ trợ cho chuyến thám hiểm nghiên cứu.)

  • a dedicated support boat

    Một thuyền hỗ trợ chuyên dụng (cụm từ cố định)

    "The sailing team has a dedicated support boat following them during the race."

    (Đội đua thuyền buồm có một thuyền hỗ trợ chuyên dụng theo sát họ trong suốt cuộc đua.)

  • on a support boat

    Trên thuyền hỗ trợ

    "The film crew was on a support boat, filming the yacht race."

    (Đoàn làm phim ở trên một thuyền hỗ trợ, quay phim cuộc đua du thuyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

support boat

danh từ
Lật mặt

Một chiếc thuyền được sử dụng để cung cấp hỗ trợ và vật tư cho các tàu khác hoặc các hoạt động, thường là trên biển.

"The support boat brought fresh water and supplies to the research team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue team used a support boat to reach the stranded sailors.
Đội cứu hộ đã sử dụng một chiếc thuyền hỗ trợ để tiếp cận các thủy thủ bị mắc kẹt.
Phủ định
The harbor didn't have a support boat available during the storm.
Cảng không có sẵn thuyền hỗ trợ nào trong cơn bão.
Nghi vấn
Did they deploy a support boat to assist the damaged vessel?
Họ có triển khai thuyền hỗ trợ để giúp đỡ con tàu bị hư hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support boat".

Tầm quan trọng trong Thể thao và Thám hiểm Biển

Thuyền hỗ trợ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều hoạt động thể thao dưới nước như đua thuyền buồm, chèo thuyền kayak đường dài, cũng như các chuyến thám hiểm khoa học hoặc cứu hộ trên biển. Chúng đảm bảo an toàn, cung cấp hậu cần, thiết bị dự phòng và hỗ trợ y tế, làm nền tảng cho sự thành công và an toàn của các sự kiện và nhiệm vụ này.

Biểu tượng của Sự Hỗ Trợ và An Toàn

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'thuyền hỗ trợ' gợi lên hình ảnh về sự giúp đỡ và bảo vệ. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về việc có 'lưới an toàn' hoặc 'người hỗ trợ' là rất quan trọng, và thuyền hỗ trợ là một biểu hiện cụ thể của sự cần thiết này trong môi trường hàng hải, nơi rủi ro có thể cao. Chúng thể hiện giá trị của việc chuẩn bị và sự hợp tác để vượt qua thử thách.