(Top Banner Ad)
rescue boat
B1
Danh từ B1 Hàng hải, Cứu hộ

rescue boat

UK: /ˈrɛskjuː bəʊt/ • US: /ˈrɛskjuː boʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền cứu hộ tàu cứu hộ phương tiện cứu hộ đường thủy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boat specifically designed and equipped for rescuing people in distress, typically at sea or on a lake or river.

Vietnamese Meaning

Một chiếc thuyền được thiết kế và trang bị đặc biệt để cứu người gặp nạn, thường là trên biển, hồ hoặc sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rescue boat arrived quickly and pulled the sailors from the overturned vessel."

    "Thuyền cứu hộ đã đến nhanh chóng và kéo các thủy thủ từ chiếc tàu bị lật."

  • "The rescue boat battled against the high waves to reach the stranded fishermen."

    "Thuyền cứu hộ vật lộn với sóng lớn để tiếp cận những ngư dân bị mắc kẹt."

  • "The coast guard dispatched a rescue boat after receiving the emergency call."

    "Lực lượng bảo vệ bờ biển đã điều một thuyền cứu hộ sau khi nhận được cuộc gọi khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rescue cứu hộ, giải cứu
Noun rescue sự cứu hộ, sự giải cứu
Noun rescuer người cứu hộ, người giải cứu
Adjective rescuable có thể cứu được
Verb boat đi thuyền, chèo thuyền
Noun boating hoạt động đi thuyền, chèo thuyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Cứu hộ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rescourre
English
rescue
Old English
bāt
English
boat
English
rescue boat

Nguồn gốc từ 'rescue' và 'boat'

Từ 'rescue' (giải cứu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rescourre', có nghĩa là 'khôi phục' hoặc 'lấy lại'. Từ 'boat' (thuyền) lại đến từ tiếng Anh cổ 'bāt', dùng để chỉ một loại tàu nhỏ. Khi ghép lại thành 'rescue boat', nó mô tả một cách rõ ràng chức năng của một chiếc thuyền được thiết kế đặc biệt để giải cứu người khỏi nguy hiểm trên mặt nước.

Usage Note

Thuật ngữ 'rescue boat' dùng để chỉ một loại tàu thuyền có chức năng chính là cứu hộ. Nó khác với các loại tàu thuyền thông thường ở trang thiết bị chuyên dụng (ví dụ: phao cứu sinh, thiết bị liên lạc, thiết bị định vị) và đội ngũ cứu hộ được đào tạo bài bản. Cần phân biệt với 'lifeboat' (xuồng cứu sinh), thường được trang bị trên các tàu lớn để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.

Prepositions

on in from

'on' được dùng khi nói về vị trí trên thuyền (e.g., The injured were taken *on* the rescue boat). 'in' được dùng khi nói về hành động bên trong thuyền (e.g., The medic was *in* the rescue boat). 'from' được dùng khi nói về việc được cứu từ một con tàu hoặc địa điểm khác (e.g., They were rescued *from* the sinking ship by the rescue boat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rescue boat
  • inflatable inflatable rescue boat
    (thuyền cứu hộ bơm hơi)
  • fast fast rescue boat
    (thuyền cứu hộ tốc độ cao)
  • coastal coastal rescue boat
    (thuyền cứu hộ ven biển)
  • offshore offshore rescue boat
    (thuyền cứu hộ ngoài khơi)
Verb + rescue boat
  • launch launch a rescue boat
    (hạ thủy/khởi động thuyền cứu hộ)
  • dispatch dispatch a rescue boat
    (điều động thuyền cứu hộ)
  • send out send out a rescue boat
    (cử/phái thuyền cứu hộ)
  • board board a rescue boat
    (lên thuyền cứu hộ)
rescue boat + Noun
  • crew rescue boat crew
    (thủy thủ đoàn thuyền cứu hộ)
  • operation rescue boat operation
    (hoạt động cứu hộ bằng thuyền)
  • station rescue boat station
    (trạm thuyền cứu hộ)

Idioms

  • be a rescue boat for someone/something

    trở thành 'cứu cánh', phương tiện giải cứu hoặc sự giúp đỡ thiết yếu cho ai/cái gì

    "Her timely advice was a rescue boat for me in my sea of troubles."

    (Lời khuyên kịp thời của cô ấy là một chiếc thuyền cứu hộ đối với tôi giữa biển khó khăn.)

  • the last rescue boat

    niềm hy vọng cuối cùng, cơ hội cuối cùng để thoát khỏi tình huống khó khăn

    "This new investment is our last rescue boat to save the struggling company."

    (Khoản đầu tư mới này là chiếc thuyền cứu hộ cuối cùng của chúng ta để cứu công ty đang gặp khó khăn.)

  • send out a rescue boat (for someone/something)

    cung cấp sự giúp đỡ khẩn cấp, đưa ra giải pháp cứu nguy

    "The government needs to send out a rescue boat for the industries hit hard by the pandemic."

    (Chính phủ cần 'cử thuyền cứu hộ' (cung cấp sự giúp đỡ khẩn cấp) cho các ngành công nghiệp bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rescue boat

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc thuyền được thiết kế và trang bị đặc biệt để cứu người gặp nạn, thường là trên biển, hồ hoặc sông.

"The rescue boat arrived quickly and pulled the sailors from the overturned vessel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This rescue boat is ours.
Chiếc thuyền cứu hộ này là của chúng ta.
Phủ định
That rescue boat isn't theirs.
Chiếc thuyền cứu hộ kia không phải của họ.
Nghi vấn
Is this rescue boat his?
Có phải chiếc thuyền cứu hộ này là của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescue boat".

Vai trò của Thuyền cứu hộ

Thuyền cứu hộ đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong an toàn hàng hải và cứu hộ nhân đạo. Các tổ chức như Lực lượng Bảo vệ Bờ biển (Coast Guard) ở Mỹ hoặc Viện Cứu sinh Quốc gia Hoàng gia (RNLI) ở Anh điều hành các đội thuyền cứu hộ, thường được điều khiển bởi các tình nguyện viên dũng cảm, sẵn sàng ứng phó với các tình huống khẩn cấp trên biển, từ người bị nạn trên tàu đến các sự cố môi trường.

Biểu tượng của Hy vọng và Sự Sống

Đối với những người đang gặp nguy hiểm trên biển, chiếc thuyền cứu hộ không chỉ là một phương tiện mà còn là biểu tượng của hy vọng và sự sống. Sự xuất hiện của nó mang lại sự nhẹ nhõm và an tâm, thể hiện lòng dũng cảm và tinh thần vị tha của những người tham gia công tác cứu hộ.