provide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết; làm cho cái gì đó có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides excellent customer service."
"Công ty cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc."
-
"The government provides financial assistance to low-income families."
"Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình có thu nhập thấp."
-
"This website provides information about local events."
"Trang web này cung cấp thông tin về các sự kiện địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'provide' mang ý nghĩa cung cấp một cách chủ động và có mục đích. Thường đi kèm với việc đáp ứng một nhu cầu cụ thể. Nó trang trọng hơn so với 'give'. So sánh với 'offer': 'Offer' mang nghĩa đề nghị cung cấp, còn 'provide' là hành động cung cấp thực sự.
Prepositions
'Provide with': Cung cấp cái gì cho ai đó. Ví dụ: 'The school provides students with books.' ('Provide for': Cung cấp những thứ cần thiết cho cuộc sống của ai đó; chu cấp cho ai đó. Ví dụ: 'He works hard to provide for his family.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
support provide support (cung cấp sự hỗ trợ)
-
information provide information (cung cấp thông tin)
-
services provide services (cung cấp dịch vụ)
-
evidence provide evidence (cung cấp bằng chứng)
-
opportunities provide opportunities (cung cấp cơ hội)
-
for provide for (someone/something) (cung cấp đủ cho (ai/cái gì); lo liệu cho; nuôi dưỡng)
-
with provide (someone) with (something) (cung cấp (cho ai) cái gì)
-
ample provide ample resources (cung cấp dồi dào tài nguyên)
-
sufficient provide sufficient food (cung cấp đủ lương thực)
-
comprehensive provide comprehensive care (cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện)
Idioms
-
provide for someone/something
Lo liệu, chu cấp cho ai/cái gì; đảm bảo có đủ cho ai/cái gì
"He works two jobs to provide for his family."
(Anh ấy làm hai công việc để lo cho gia đình mình.)
-
provide a safety net
Tạo ra một mạng lưới an sinh/bảo hộ; cung cấp sự bảo vệ cơ bản
"The government's social programs aim to provide a safety net for vulnerable citizens."
(Các chương trình xã hội của chính phủ nhằm mục đích tạo ra một mạng lưới an sinh cho những công dân dễ bị tổn thương.)
-
provide a service
Cung cấp một dịch vụ (thường có giá trị)
"Many charities provide a valuable service to the community."
(Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp một dịch vụ quý giá cho cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
provide
Động từCung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết; làm cho cái gì đó có sẵn.
"The company provides excellent customer service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provide".
