(Top Banner Ad)
provide
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

provide

UK: /prəˈvaɪd/ • US: /prəˈvaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp chu cấp đem lại đảm bảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To supply something useful or necessary; to make something available.

Vietnamese Meaning

Cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết; làm cho cái gì đó có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides excellent customer service."

    "Công ty cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc."

  • "The government provides financial assistance to low-income families."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình có thu nhập thấp."

  • "This website provides information about local events."

    "Trang web này cung cấp thông tin về các sự kiện địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provider Người/nhà cung cấp; người lo liệu
Noun provision Sự cung cấp; điều khoản; dự trữ
Adjective provided Được cung cấp; được trang bị; với điều kiện là
Conjunction providing Với điều kiện là, miễn là (thường dùng trong 'providing that')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōvidēre
Old French
pourvoir
Middle English
providen
English
provide

Nguồn gốc từ 'nhìn xa trông rộng'

Từ 'provide' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōvidēre', ghép từ 'prō-' (trước, về phía trước) và 'vidēre' (nhìn thấy). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'nhìn thấy trước' hoặc 'chuẩn bị trước'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'cung cấp' những gì cần thiết, thể hiện việc dự phòng và đáp ứng nhu cầu một cách có kế hoạch.

Usage Note

Từ 'provide' mang ý nghĩa cung cấp một cách chủ động và có mục đích. Thường đi kèm với việc đáp ứng một nhu cầu cụ thể. Nó trang trọng hơn so với 'give'. So sánh với 'offer': 'Offer' mang nghĩa đề nghị cung cấp, còn 'provide' là hành động cung cấp thực sự.

Prepositions

with for

'Provide with': Cung cấp cái gì cho ai đó. Ví dụ: 'The school provides students with books.' ('Provide for': Cung cấp những thứ cần thiết cho cuộc sống của ai đó; chu cấp cho ai đó. Ví dụ: 'He works hard to provide for his family.')

Collocations (Từ đi kèm)

Provide + Noun (Đối tượng được cung cấp)
  • support provide support
    (cung cấp sự hỗ trợ)
  • information provide information
    (cung cấp thông tin)
  • services provide services
    (cung cấp dịch vụ)
  • evidence provide evidence
    (cung cấp bằng chứng)
  • opportunities provide opportunities
    (cung cấp cơ hội)
Provide + Prepositional Phrase
  • for provide for (someone/something)
    (cung cấp đủ cho (ai/cái gì); lo liệu cho; nuôi dưỡng)
  • with provide (someone) with (something)
    (cung cấp (cho ai) cái gì)
Adjective + (Noun) + provide
  • ample provide ample resources
    (cung cấp dồi dào tài nguyên)
  • sufficient provide sufficient food
    (cung cấp đủ lương thực)
  • comprehensive provide comprehensive care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện)

Idioms

  • provide for someone/something

    Lo liệu, chu cấp cho ai/cái gì; đảm bảo có đủ cho ai/cái gì

    "He works two jobs to provide for his family."

    (Anh ấy làm hai công việc để lo cho gia đình mình.)

  • provide a safety net

    Tạo ra một mạng lưới an sinh/bảo hộ; cung cấp sự bảo vệ cơ bản

    "The government's social programs aim to provide a safety net for vulnerable citizens."

    (Các chương trình xã hội của chính phủ nhằm mục đích tạo ra một mạng lưới an sinh cho những công dân dễ bị tổn thương.)

  • provide a service

    Cung cấp một dịch vụ (thường có giá trị)

    "Many charities provide a valuable service to the community."

    (Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp một dịch vụ quý giá cho cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provide

Động từ
Lật mặt

Cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết; làm cho cái gì đó có sẵn.

"The company provides excellent customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provide".

Trách nhiệm của người trụ cột

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, việc 'provide for one's family' (lo liệu cho gia đình) là một trách nhiệm cốt lõi của người trụ cột, thường là người đàn ông. Nó bao hàm việc đảm bảo các nhu cầu cơ bản như thức ăn, chỗ ở và quần áo, và là biểu tượng của sự đáng tin cậy và tận tâm.

Mạng lưới an sinh xã hội và sự cung cấp của nhà nước

Khái niệm 'providing' cũng liên quan mật thiết đến các hệ thống phúc lợi xã hội. Ở nhiều quốc gia, chính phủ được kỳ vọng sẽ 'cung cấp' (provide) các dịch vụ và hỗ trợ cơ bản như y tế, giáo dục và trợ cấp thất nghiệp để tạo ra một 'mạng lưới an sinh' (safety net), bảo vệ những công dân yếu thế khỏi khó khăn.