(Top Banner Ad)
sainthood
C1
danh từ C1 Tôn giáo

sainthood

UK: /ˈseɪnthʊd/ • US: /ˈseɪntˌhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

sự phong thánh trạng thái thánh bậc thánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being a saint; recognized holiness or virtue.

Vietnamese Meaning

Trạng thái là một vị thánh; sự thánh thiện hoặc đức hạnh được công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Vatican is currently investigating her life for possible sainthood."

    "Vatican hiện đang điều tra cuộc đời của bà ấy để có thể phong thánh."

  • "She dedicated her life to helping the poor, hoping for sainthood."

    "Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời để giúp đỡ người nghèo, hy vọng được phong thánh."

  • "The process of achieving sainthood can take many years."

    "Quá trình đạt được sự phong thánh có thể mất nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saint Vị thánh; người rất tốt bụng hoặc có đức hạnh cao.
Adjective saintly Có phẩm chất của thánh; rất đạo đức và tốt bụng.
Verb sanctify Làm cho thánh thiện; thánh hóa; ban phước.
Noun sanctification Sự thánh hóa; quá trình làm cho một người hoặc vật trở nên thánh thiện.
Adjective sainted Đã được phong thánh; được tôn kính như một vị thánh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanctus
Old French
saint
Old English
-hād
English
saint
English
sainthood

Nguồn gốc: Sự kết hợp của 'Thánh' và 'Trạng thái'

Từ 'sainthood' được tạo thành bằng cách kết hợp từ 'saint' (thánh) và hậu tố '-hood' (trạng thái, phẩm chất). 'Saint' có nguồn gốc từ 'sanctus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'linh thiêng' hoặc 'được phong thánh'. Hậu tố '-hood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-hād', biểu thị một trạng thái, một điều kiện hoặc một nhóm người. Do đó, 'sainthood' có nghĩa là 'trạng thái hoặc phẩm chất của một vị thánh'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo La Mã, Chính thống giáo Đông phương và Anh giáo, để chỉ quá trình hoặc trạng thái mà một người được Giáo hội công nhận là thánh. Nó bao gồm cả quá trình điều tra, xác minh các phép lạ (nếu có) và cuối cùng là tuyên phong (canonization). Sự khác biệt tinh tế so với 'holiness' (sự thánh thiện) là 'sainthood' mang tính chính thức và được công nhận bởi một tổ chức tôn giáo.

Prepositions

to for

to: Dùng để chỉ con đường hoặc quá trình dẫn đến việc trở thành thánh (ví dụ: 'the path to sainthood'). for: Dùng để chỉ lý do hoặc động cơ để trở thành thánh (ví dụ: 'her dedication for sainthood').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sainthood
  • eventual eventual sainthood
    (sự phong thánh cuối cùng (sau một thời gian dài))
  • imminent imminent sainthood
    (sự phong thánh sắp xảy ra)
  • posthumous posthumous sainthood
    (sự phong thánh sau khi chết)
Verb + sainthood
  • achieve achieve sainthood
    (đạt được sự phong thánh)
  • be granted be granted sainthood
    (được ban cho sự phong thánh)
  • proclaim proclaim sainthood
    (tuyên bố phong thánh)
Noun + of + sainthood
  • process process of sainthood
    (quá trình phong thánh)
  • path path to sainthood
    (con đường dẫn đến sự phong thánh)

Idioms

  • to be on the path to sainthood

    đang trên con đường trở thành thánh nhân (nghĩa bóng: rất tốt bụng, được mọi người kính trọng); đang trong quá trình được phong thánh.

    "Mother Teresa was clearly on the path to sainthood long before her official canonization."

    (Mẹ Teresa rõ ràng đã trên con đường trở thành thánh nhân từ rất lâu trước khi bà được phong thánh chính thức.)

  • to achieve sainthood

    đạt được sự phong thánh (nghĩa đen); trở thành một người cực kỳ tốt bụng hoặc được kính trọng.

    "Many believe he achieved sainthood through his selfless acts of charity."

    (Nhiều người tin rằng ông đã đạt được sự phong thánh thông qua những hành động từ thiện vị tha của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sainthood

danh từ
Lật mặt

Trạng thái là một vị thánh; sự thánh thiện hoặc đức hạnh được công nhận.

"The Vatican is currently investigating her life for possible sainthood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sainthood".

Quá trình Phong Thánh trong Công giáo La Mã

Trong Giáo hội Công giáo La Mã, 'sainthood' (tước hiệu thánh) không chỉ là một danh hiệu mà còn là một quá trình nghiêm ngặt được gọi là 'phong thánh' (canonization). Quá trình này bao gồm việc điều tra sâu rộng về cuộc đời, các nhân đức anh hùng và các phép lạ được cho là do sự can thiệp của người đó. Chỉ sau khi được Giáo hoàng công nhận, một người mới chính thức được tuyên bố là thánh.

Thánh nhân: Hình mẫu Đạo đức và Cảm hứng

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, các thánh nhân (saints) được coi là những hình mẫu về đức tin, lòng tốt và sự hy sinh. Cuộc đời của họ thường được dùng làm nguồn cảm hứng, khuyến khích mọi người sống một cuộc đời đạo đức, phục vụ cộng đồng và theo đuổi các giá trị cao đẹp. Sự vĩ đại của họ thường được công nhận thông qua việc đạt được 'sainthood'.