(Top Banner Ad)
canonization
C1
noun C1 Tôn giáo/Lịch sử

canonization

UK: /ˌkænənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌkænənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên thánh phong thánh công nhận là kinh điển chuẩn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act by which the Catholic or Orthodox Church declares a deceased person to be a saint.

Vietnamese Meaning

Hành động mà Giáo hội Công giáo hoặc Chính thống giáo tuyên bố một người đã qua đời là một vị thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The canonization of Mother Teresa was a significant event for the Catholic Church."

    "Việc tuyên thánh cho Mẹ Teresa là một sự kiện quan trọng đối với Giáo hội Công giáo."

  • "The Pope presided over the canonization ceremony in St. Peter's Square."

    "Đức Giáo Hoàng chủ trì buổi lễ tuyên thánh tại Quảng trường Thánh Peter."

  • "The canonization of her works solidified her place in literary history."

    "Việc công nhận các tác phẩm của bà là kinh điển đã củng cố vị trí của bà trong lịch sử văn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canon Quy tắc, tiêu chuẩn hoặc danh mục các tác phẩm kinh điển
Verb canonize Phong thánh hoặc tôn vinh một tác phẩm/tác giả lên hàng kinh điển
Adjective canonical Thuộc về giáo luật hoặc được công nhận là chính thống
Noun canonicity Tính chất chính thống, tính kinh điển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kanōn (measuring rod, rule)
Late Latin
canonizare (to admit into the canon)
Middle French
canonisation
Modern English
canonization

Từ chiếc thước đo đến vị Thánh

Từ 'canonization' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kanōn', ban đầu có nghĩa là 'chiếc thước đo'. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ các tiêu chuẩn hoặc quy tắc tôn giáo. Đến thời Trung cổ, từ này chuyển nghĩa thành quy trình chính thức để đưa một người vào danh sách các vị thánh (canon), tức là đo lường cuộc đời họ dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức khắt khe của Giáo hội.

Usage Note

Canonization is a formal process. It signifies the Church's belief that the individual lived a life of exceptional holiness and virtue and is worthy of public veneration. It distinguishes someone as a model for Christian life and intercessor for the faithful. The process often involves rigorous investigation of the person's life, writings, and miracles attributed to their intercession.

Prepositions

of for

Canonization *of* (a person): đề cập đến hành động tuyên thánh cho một người cụ thể. Canonization *for* (a quality or achievement): ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ việc tuyên thánh dựa trên một phẩm chất hoặc thành tựu nổi bật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canonization
  • formal formal canonization
    (lễ phong thánh chính thức)
  • official official canonization
    (sự phong thánh chính thống)
  • rapid rapid canonization
    (quy trình phong thánh nhanh chóng)
Verb + canonization
  • undergo undergo canonization
    (trải qua quá trình phong thánh)
  • approve approve the canonization
    (phê chuẩn việc phong thánh)
  • celebrate celebrate the canonization
    (cử hành lễ phong thánh)
Noun + canonization
  • process the process of canonization
    (quy trình phong thánh)
  • cause the cause for canonization
    (hồ sơ/vụ việc đề nghị phong thánh)

Idioms

  • literary canonization

    Sự đưa một tác phẩm vào danh mục kinh điển văn học

    "The literary canonization of Joyce's Ulysses took several decades."

    (Việc tác phẩm Ulysses của Joyce được công nhận là kinh điển văn học đã mất vài thập kỷ.)

  • canonization of a secular saint

    Việc tôn vinh một người (không thuộc tôn giáo) như một biểu tượng đạo đức tuyệt đối

    "The media's canonization of the fallen hero was almost instantaneous."

    (Việc truyền thông tôn vinh người anh hùng vừa ngã xuống như một vị thánh diễn ra gần như tức khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canonization

noun
Lật mặt

Hành động mà Giáo hội Công giáo hoặc Chính thống giáo tuyên bố một người đã qua đời là một vị thánh.

"The canonization of Mother Teresa was a significant event for the Catholic Church."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canonization".

Quy trình phong thánh tại Vatican

Trong Giáo hội Công giáo, 'canonization' là bước cuối cùng trong một quy trình bốn bước cực kỳ nghiêm ngặt, bao gồm việc kiểm chứng các phép lạ. Điều này thường mất hàng chục, thậm chí hàng trăm năm để hoàn tất.

The Western Canon

Trong giáo dục và văn học, 'canonization' đề cập đến việc chọn lọc những cuốn sách 'vĩ đại' nhất để giảng dạy. Tuy nhiên, khái niệm này cũng gây tranh cãi vì thường ưu tiên các tác giả da trắng, nam giới phương Tây.