(Top Banner Ad)
sanctity
C1
noun C1 Tôn giáo, Đạo đức, Triết học

sanctity

UK: /ˈsæŋk.tɪ.ti/ • US: /ˈsæŋk.tə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính thiêng liêng sự thiêng liêng tính bất khả xâm phạm sự tôn nghiêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state of being holy; sacredness

Vietnamese Meaning

trạng thái thiêng liêng; tính chất linh thiêng, bất khả xâm phạm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sanctity of human life must be respected."

    "Sự thiêng liêng của cuộc sống con người phải được tôn trọng."

  • "We must protect the sanctity of marriage."

    "Chúng ta phải bảo vệ sự thiêng liêng của hôn nhân."

  • "The church was a place of sanctity and peace."

    "Nhà thờ là một nơi linh thiêng và yên bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sanctuary nơi trú ẩn, thánh địa
Noun saint thánh, vị thánh
Verb sanctify làm cho thiêng liêng, thánh hóa
Verb sanction phê chuẩn, cho phép (danh từ: sự phê chuẩn, lệnh trừng phạt)
Adjective sacred thiêng liêng, linh thiêng
Adjective holy thánh thiện, thần thánh
Adjective saintly có tính cách thánh thiện, như thánh
Adjective sanctimonious giả bộ đạo đức, ra vẻ thánh thiện (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*sak-
Proto-Italic
*sank-jeō
Latin
sancīre
Latin
sanctus
Latin
sanctitas
Old French
sainteté
Middle English
seintete
English
sanctity

Nguồn gốc của sự thiêng liêng

Từ 'sanctity' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sanctitas', nghĩa là 'sự thánh thiện' hoặc 'sự thiêng liêng'. Bản thân 'sanctitas' lại bắt nguồn từ 'sanctus', có nghĩa là 'thánh, thiêng liêng', là quá khứ phân từ của động từ 'sancire' (thiêng hóa, thánh hiến). Điều này cho thấy từ này đã luôn gắn liền với các khái niệm về sự tôn kính, thần thánh và không thể xâm phạm trong suốt lịch sử phát triển của nó.

Usage Note

Từ 'sanctity' thường được sử dụng để chỉ sự tôn kính, trang trọng và bất khả xâm phạm của một điều gì đó. Nó nhấn mạnh giá trị tinh thần và đạo đức cao quý, thường liên quan đến các khái niệm tôn giáo, đạo đức hoặc các giá trị cốt lõi của xã hội. Khác với 'holiness' (sự thánh thiện), 'sanctity' thường nhấn mạnh khía cạnh được tôn trọng và bảo vệ hơn là phẩm chất đạo đức của đối tượng.

Prepositions

of

Khi sử dụng với giới từ 'of', 'sanctity' thường đi trước đối tượng được coi là thiêng liêng hoặc bất khả xâm phạm. Ví dụ: 'the sanctity of life' (tính thiêng liêng của sự sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanctity
  • absolute absolute sanctity
    (sự thiêng liêng tuyệt đối)
  • sacred sacred sanctity
    (sự thiêng liêng thần thánh)
  • religious religious sanctity
    (sự thiêng liêng tôn giáo)
  • moral moral sanctity
    (sự thiêng liêng về đạo đức)
Verb + sanctity
  • respect respect the sanctity of
    (tôn trọng sự thiêng liêng của)
  • preserve preserve the sanctity of
    (bảo tồn sự thiêng liêng của)
  • uphold uphold the sanctity of
    (đề cao sự thiêng liêng của)
  • violate violate the sanctity of
    (xâm phạm sự thiêng liêng của)
  • defend defend the sanctity of
    (bảo vệ sự thiêng liêng của)
Sanctity + Noun (phrases)
  • life sanctity of life
    (sự thiêng liêng của cuộc sống/sự sống)
  • marriage sanctity of marriage
    (sự thiêng liêng của hôn nhân)
  • oath sanctity of an oath
    (sự thiêng liêng của lời thề)
  • family sanctity of the family
    (sự thiêng liêng của gia đình)

Idioms

  • the sanctity of life

    sự thiêng liêng của sự sống/cuộc sống (niềm tin rằng sự sống là quý giá và không thể xâm phạm)

    "Many religions emphasize the sanctity of life, believing it is a gift from God."

    (Nhiều tôn giáo nhấn mạnh sự thiêng liêng của sự sống, tin rằng đó là món quà từ Chúa.)

  • the sanctity of marriage

    sự thiêng liêng của hôn nhân (niềm tin rằng hôn nhân là một thể chế thiêng liêng và không thể bị phá vỡ một cách dễ dàng)

    "Traditional views often stress the sanctity of marriage and its unbreakable vows."

    (Những quan điểm truyền thống thường nhấn mạnh sự thiêng liêng của hôn nhân và những lời thề không thể phá vỡ của nó.)

  • respect the sanctity of something

    tôn trọng sự thiêng liêng của điều gì đó

    "We must respect the sanctity of historical sites and preserve them for future generations."

    (Chúng ta phải tôn trọng sự thiêng liêng của các di tích lịch sử và bảo tồn chúng cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanctity

noun
Lật mặt

trạng thái thiêng liêng; tính chất linh thiêng, bất khả xâm phạm

"The sanctity of human life must be respected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ancient temple had been better guarded, its sanctity would have been preserved.
Nếu ngôi đền cổ được bảo vệ tốt hơn, sự thiêng liêng của nó đã được bảo tồn.
Phủ định
If the rebels had not violated the sanctity of the peace treaty, the war would not have resumed.
Nếu quân nổi dậy không vi phạm sự tôn nghiêm của hiệp ước hòa bình, chiến tranh đã không tái diễn.
Nghi vấn
Would the protesters have respected the sanctity of the ballot box if their demands had not been met?
Những người biểu tình có tôn trọng sự thiêng liêng của thùng phiếu nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanctity".

Sự thiêng liêng của sự sống trong Đạo đức và Tôn giáo

Khái niệm 'sanctity of life' (sự thiêng liêng của sự sống) là một trụ cột trong nhiều hệ thống đạo đức và tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo. Nó khẳng định rằng tất cả sự sống của con người đều có giá trị nội tại và là bất khả xâm phạm, từ lúc thụ thai cho đến khi chết tự nhiên. Điều này thường là cơ sở cho các tranh luận về phá thai, an tử, và nghiên cứu tế bào gốc.

Hôn nhân như một thể chế thiêng liêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa có ảnh hưởng mạnh mẽ từ Kitô giáo, 'sanctity of marriage' (sự thiêng liêng của hôn nhân) là một niềm tin cốt lõi. Hôn nhân được coi là một giao ước thiêng liêng giữa hai người (và với Chúa), không chỉ là một hợp đồng dân sự. Niềm tin này nhấn mạnh tính bền vững, sự chung thủy và vai trò của hôn nhân trong việc hình thành gia đình và xã hội.