(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sake
B1

sake

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rượu sake rượu gạo Nhật Bản
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sake'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại rượu gạo của Nhật Bản.

Definition (English Meaning)

A Japanese rice wine.

Ví dụ Thực tế với 'Sake'

  • "We enjoyed some sake with our sushi."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một ít rượu sake với sushi."

  • "Sake is a popular drink in Japan."

    "Sake là một loại đồ uống phổ biến ở Nhật Bản."

  • "He ordered a bottle of sake at the restaurant."

    "Anh ấy đã gọi một chai sake tại nhà hàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sake'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rice wine(rượu gạo)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống Văn hóa Nhật Bản

Ghi chú Cách dùng 'Sake'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sake là một loại đồ uống có cồn truyền thống của Nhật Bản, được làm từ gạo. Nó thường được phục vụ ấm hoặc lạnh, và thường được uống trong các dịp đặc biệt hoặc bữa ăn. Đôi khi còn được gọi là "rượu gạo," nhưng quy trình sản xuất khác với bia. Cần phân biệt với shochu, một loại rượu chưng cất của Nhật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with over

with: Thường được sử dụng để chỉ việc uống sake cùng với món ăn nào đó. over: có thể sử dụng trong các cụm từ mang nghĩa trang trọng hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sake'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)