sake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Japanese rice wine.
Vietnamese Meaning
Một loại rượu gạo của Nhật Bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed some sake with our sushi."
"Chúng tôi đã thưởng thức một ít rượu sake với sushi."
-
"Sake is a popular drink in Japan."
"Sake là một loại đồ uống phổ biến ở Nhật Bản."
-
"He ordered a bottle of sake at the restaurant."
"Anh ấy đã gọi một chai sake tại nhà hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sake | mục đích, lợi ích, lý do (thường dùng trong các cụm từ cố định như 'for the sake of') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sake là một loại đồ uống có cồn truyền thống của Nhật Bản, được làm từ gạo. Nó thường được phục vụ ấm hoặc lạnh, và thường được uống trong các dịp đặc biệt hoặc bữa ăn. Đôi khi còn được gọi là "rượu gạo," nhưng quy trình sản xuất khác với bia. Cần phân biệt với shochu, một loại rượu chưng cất của Nhật.
Prepositions
with: Thường được sử dụng để chỉ việc uống sake cùng với món ăn nào đó. over: có thể sử dụng trong các cụm từ mang nghĩa trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
my for my sake (vì tôi, vì lợi ích của tôi)
-
goodness' for goodness' sake (lạy Chúa, trời đất ơi! (diễn tả sự ngạc nhiên, bực bội))
-
heaven's for heaven's sake (lạy trời, trời đất ơi! (diễn tả sự ngạc nhiên, bực bội))
-
old times' for old times' sake (vì những kỷ niệm xưa, vì tình nghĩa cũ)
-
clarity for the sake of clarity (vì sự rõ ràng, để làm rõ)
-
argument for the sake of argument (vì mục đích tranh luận, để giả định)
-
peace for the sake of peace (vì hòa bình, vì mục đích hòa bình)
-
convenience for the sake of convenience (vì sự tiện lợi, để tiện lợi)
Idioms
-
for goodness' sake
Lạy Chúa, trời đất ơi! (Diễn tả sự ngạc nhiên, bực bội, hoặc nài nỉ)
"For goodness' sake, stop making that noise!"
(Lạy Chúa, làm ơn đừng gây ồn nữa!)
-
for old times' sake
Vì những kỷ niệm xưa, vì tình nghĩa cũ.
"Let's meet up again, just for old times' sake."
(Chúng ta hãy gặp lại nhau đi, chỉ vì những kỷ niệm xưa thôi.)
-
for argument's sake / for the sake of argument
Để tiện tranh luận, để giả định (thường dùng khi đưa ra một giả thuyết).
"For argument's sake, let's say you're right. What then?"
(Để tiện tranh luận, cứ cho là bạn đúng đi. Vậy thì sao?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sake
Danh từMột loại rượu gạo của Nhật Bản.
"We enjoyed some sake with our sushi."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sake".
