(Top Banner Ad)
rice wine
A2
noun A2 Ẩm thực, Văn hóa

rice wine

UK: /ˈraɪs waɪn/ • US: /ˈraɪs waɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu gạo rượu nếp rượu cần (tùy ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic beverage made by fermenting rice.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có cồn được làm bằng cách lên men gạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sake is a type of rice wine popular in Japan."

    "Sake là một loại rượu gạo phổ biến ở Nhật Bản."

  • "Many Asian cultures have their own unique varieties of rice wine."

    "Nhiều nền văn hóa châu Á có các loại rượu gạo độc đáo riêng."

  • "Rice wine is often served warm or at room temperature."

    "Rượu gạo thường được phục vụ ấm hoặc ở nhiệt độ phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rice Gạo, lúa (thành phần chính của rượu gạo)
Noun wine Rượu (thức uống lên men, thành phần khái niệm của rượu gạo)
Noun rice wine vinegar Giấm rượu gạo (sản phẩm được làm từ rượu gạo, dùng trong nấu ăn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
rice
English
wine
English
rice wine

Nguồn gốc của 'rice' và 'wine'

Từ 'rice' (gạo) có nguồn gốc rất cổ xưa, thông qua tiếng Pháp cổ ('ris'), tiếng Ý ('riso'), tiếng Hy Lạp ('oryza'), từ tiếng Ả Rập và cuối cùng là từ một ngôn ngữ Ấn Độ cổ (có thể là tiếng Phạn 'vrīhi'). Từ 'wine' (rượu vang) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ('win'), từ tiếng Latin ('vinum'), và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy ('weih₁-no-').

Sự kết hợp mô tả

'Rice wine' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, được tạo thành từ 'rice' và 'wine' để mô tả một loại đồ uống có cồn được sản xuất bằng cách lên men gạo, đặc biệt phổ biến trong các nền văn hóa châu Á. Nó không trải qua quá trình tiến hóa từ một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp mô tả các thành phần của nó.

Usage Note

"Rice wine" là một thuật ngữ chung để chỉ nhiều loại đồ uống có cồn khác nhau được làm từ gạo. Nó bao gồm các loại đồ uống từ sake của Nhật Bản, makgeolli của Hàn Quốc đến rượu cần của Việt Nam. Mức độ cồn, hương vị và phương pháp sản xuất có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào khu vực và loại rượu.

Prepositions

of from

"rice wine of [country/region]" (rượu gạo của [quốc gia/vùng]): Chỉ xuất xứ của rượu.
"rice wine from [rice type]" (rượu gạo từ [loại gạo]): Chỉ loại gạo được sử dụng để làm rượu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rice wine
  • sweet sweet rice wine
    (rượu gạo ngọt)
  • dry dry rice wine
    (rượu gạo khô/ít ngọt)
  • strong strong rice wine
    (rượu gạo mạnh)
  • traditional traditional rice wine
    (rượu gạo truyền thống)
  • homemade homemade rice wine
    (rượu gạo tự làm)
Verb + rice wine
  • drink drink rice wine
    (uống rượu gạo)
  • make make rice wine
    (làm/nấu rượu gạo)
  • brew brew rice wine
    (ủ rượu gạo)
  • serve serve rice wine
    (phục vụ rượu gạo)
rice wine + Noun
  • production rice wine production
    (sản xuất rượu gạo)
  • culture rice wine culture
    (văn hóa rượu gạo)
  • festival rice wine festival
    (lễ hội rượu gạo)

Idioms

  • a glass of rice wine

    một ly rượu gạo (một lượng rượu gạo được phục vụ trong ly)

    "He offered me a glass of rice wine at dinner."

    (Anh ấy mời tôi một ly rượu gạo vào bữa tối.)

  • to brew rice wine

    ủ/nấu rượu gạo (quá trình chế biến rượu gạo từ gạo)

    "Many families in the countryside still brew their own rice wine."

    (Nhiều gia đình ở nông thôn vẫn tự ủ rượu gạo của mình.)

  • rice wine tasting

    nếm thử rượu gạo (sự kiện hoặc hoạt động trải nghiệm các loại rượu gạo khác nhau)

    "The travel agency organized a rice wine tasting tour in the village."

    (Công ty du lịch đã tổ chức một tour nếm rượu gạo trong làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rice wine

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống có cồn được làm bằng cách lên men gạo.

"Sake is a type of rice wine popular in Japan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have tasted rice wine in Vietnam.
Họ đã nếm rượu gạo ở Việt Nam.
Phủ định
She hasn't tried rice wine before.
Cô ấy chưa từng thử rượu gạo trước đây.
Nghi vấn
Have you ever made rice wine?
Bạn đã bao giờ tự làm rượu gạo chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This rice wine is as strong as the sake I had last night.
Loại rượu gạo này mạnh như loại sake tôi đã uống tối qua.
Phủ định
This rice wine is not less expensive than imported beer.
Loại rượu gạo này không rẻ hơn bia nhập khẩu.
Nghi vấn
Is this rice wine the most traditional drink in your family?
Có phải rượu gạo là thức uống truyền thống nhất trong gia đình bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice wine".

Vai trò trong ẩm thực và nghi lễ châu Á

Rượu gạo đóng một vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa châu Á, không chỉ là đồ uống mà còn là nguyên liệu thiết yếu trong nấu ăn (ví dụ như mirin trong ẩm thực Nhật Bản) và được sử dụng trong các nghi lễ, cúng bái hoặc lễ kỷ niệm truyền thống. Mỗi quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam đều có các loại rượu gạo đặc trưng của riêng mình.

Đa dạng và ứng dụng

Có rất nhiều loại rượu gạo khác nhau trên thế giới, mỗi loại có hương vị và cách dùng riêng. Ví dụ, sake (Nhật Bản) thường được uống nóng hoặc lạnh, mirin (Nhật Bản) là rượu gạo ngọt dùng trong nấu ăn, soju (Hàn Quốc) có thể làm từ gạo và là thức uống phổ biến, còn rượu gạo của Việt Nam thường được uống trực tiếp hoặc dùng làm thuốc bổ.