rice wine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An alcoholic beverage made by fermenting rice.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống có cồn được làm bằng cách lên men gạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sake is a type of rice wine popular in Japan."
"Sake là một loại rượu gạo phổ biến ở Nhật Bản."
-
"Many Asian cultures have their own unique varieties of rice wine."
"Nhiều nền văn hóa châu Á có các loại rượu gạo độc đáo riêng."
-
"Rice wine is often served warm or at room temperature."
"Rượu gạo thường được phục vụ ấm hoặc ở nhiệt độ phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Rice wine" là một thuật ngữ chung để chỉ nhiều loại đồ uống có cồn khác nhau được làm từ gạo. Nó bao gồm các loại đồ uống từ sake của Nhật Bản, makgeolli của Hàn Quốc đến rượu cần của Việt Nam. Mức độ cồn, hương vị và phương pháp sản xuất có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào khu vực và loại rượu.
Prepositions
"rice wine of [country/region]" (rượu gạo của [quốc gia/vùng]): Chỉ xuất xứ của rượu.
"rice wine from [rice type]" (rượu gạo từ [loại gạo]): Chỉ loại gạo được sử dụng để làm rượu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet rice wine (rượu gạo ngọt)
-
dry dry rice wine (rượu gạo khô/ít ngọt)
-
strong strong rice wine (rượu gạo mạnh)
-
traditional traditional rice wine (rượu gạo truyền thống)
-
homemade homemade rice wine (rượu gạo tự làm)
-
drink drink rice wine (uống rượu gạo)
-
make make rice wine (làm/nấu rượu gạo)
-
brew brew rice wine (ủ rượu gạo)
-
serve serve rice wine (phục vụ rượu gạo)
-
production rice wine production (sản xuất rượu gạo)
-
culture rice wine culture (văn hóa rượu gạo)
-
festival rice wine festival (lễ hội rượu gạo)
Idioms
-
a glass of rice wine
một ly rượu gạo (một lượng rượu gạo được phục vụ trong ly)
"He offered me a glass of rice wine at dinner."
(Anh ấy mời tôi một ly rượu gạo vào bữa tối.)
-
to brew rice wine
ủ/nấu rượu gạo (quá trình chế biến rượu gạo từ gạo)
"Many families in the countryside still brew their own rice wine."
(Nhiều gia đình ở nông thôn vẫn tự ủ rượu gạo của mình.)
-
rice wine tasting
nếm thử rượu gạo (sự kiện hoặc hoạt động trải nghiệm các loại rượu gạo khác nhau)
"The travel agency organized a rice wine tasting tour in the village."
(Công ty du lịch đã tổ chức một tour nếm rượu gạo trong làng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rice wine
nounMột loại đồ uống có cồn được làm bằng cách lên men gạo.
"Sake is a type of rice wine popular in Japan."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have tasted rice wine in Vietnam. |
Họ đã nếm rượu gạo ở Việt Nam. |
| Phủ định | She hasn't tried rice wine before. |
Cô ấy chưa từng thử rượu gạo trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever made rice wine? |
Bạn đã bao giờ tự làm rượu gạo chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This rice wine is as strong as the sake I had last night. |
Loại rượu gạo này mạnh như loại sake tôi đã uống tối qua. |
| Phủ định | This rice wine is not less expensive than imported beer. |
Loại rượu gạo này không rẻ hơn bia nhập khẩu. |
| Nghi vấn | Is this rice wine the most traditional drink in your family? |
Có phải rượu gạo là thức uống truyền thống nhất trong gia đình bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice wine".
