shochu
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shochu'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đồ uống chưng cất của Nhật Bản, thường chứa 25% cồn theo thể tích, được chưng cất từ gạo, lúa mạch, khoai lang, kiều mạch hoặc mía.
Definition (English Meaning)
A Japanese distilled beverage typically containing 25% alcohol by volume, that is distilled from rice, barley, sweet potatoes, buckwheat, or sugar cane.
Ví dụ Thực tế với 'Shochu'
-
"He ordered a glass of shochu at the izakaya."
"Anh ấy gọi một ly shochu tại quán izakaya."
-
"Shochu is often enjoyed with Japanese food."
"Shochu thường được thưởng thức với món ăn Nhật Bản."
-
"Many different types of shochu exist, each with its own unique flavor."
"Có rất nhiều loại shochu khác nhau, mỗi loại có hương vị độc đáo riêng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shochu'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: shochu
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shochu'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Shochu là một loại đồ uống có cồn phổ biến ở Nhật Bản. Nó có thể được phục vụ theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như nguyên chất, pha với nước nóng hoặc lạnh, hoặc làm cocktail. So với sake (rượu gạo Nhật), shochu thường có nồng độ cồn cao hơn và hương vị mạnh mẽ hơn. Nó khác với vodka hay gin ở chỗ nguyên liệu chưng cất đa dạng và hương vị đặc trưng của nguyên liệu thường được giữ lại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shochu'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That she prefers shochu over sake is obvious.
|
Việc cô ấy thích shochu hơn sake là điều hiển nhiên. |
| Phủ định |
Whether he likes shochu or not doesn't affect my decision.
|
Việc anh ấy có thích shochu hay không không ảnh hưởng đến quyết định của tôi. |
| Nghi vấn |
Why they chose shochu at the bar remains a mystery.
|
Tại sao họ chọn shochu ở quán bar vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, this shochu is incredibly smooth!
|
Wow, loại shochu này thật sự rất êm! |
| Phủ định |
Ugh, I don't think I want any more shochu.
|
Ugh, tôi không nghĩ là tôi muốn uống thêm shochu nữa. |
| Nghi vấn |
Hey, have you ever tried shochu before?
|
Này, bạn đã bao giờ thử shochu trước đây chưa? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you drink shochu, you often feel warm.
|
Nếu bạn uống shochu, bạn thường cảm thấy ấm. |
| Phủ định |
If you don't dilute shochu, it doesn't taste as mild.
|
Nếu bạn không pha loãng shochu, nó sẽ không có vị dịu nhẹ. |
| Nghi vấn |
If shochu is distilled from rice, is it usually sweet?
|
Nếu shochu được chưng cất từ gạo, nó có thường ngọt không? |