salisbury
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành phố có nhà thờ lớn ở Wiltshire, Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We visited Salisbury Cathedral during our trip to England."
"Chúng tôi đã tham quan Nhà thờ Salisbury trong chuyến đi đến Anh."
-
"Salisbury is a beautiful city with a rich history."
"Salisbury là một thành phố xinh đẹp với một lịch sử phong phú."
-
"The train from London to Salisbury takes about 90 minutes."
"Chuyến tàu từ London đến Salisbury mất khoảng 90 phút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Salisbury steak | một món ăn phổ biến của Mỹ gồm thịt bò băm viên (thường có sốt nâu) |
| Noun | Salisbury Plain | một vùng đồng bằng đá phấn rộng lớn ở miền nam nước Anh, nổi tiếng với di tích Stonehenge |
| Noun | Salisbury Cathedral | nhà thờ lớn nổi tiếng ở thành phố Salisbury, Anh, có ngọn tháp cao nhất nước |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Salisbury chủ yếu được biết đến như một địa danh. Nó nổi tiếng với Nhà thờ Salisbury, một ví dụ tuyệt đẹp của kiến trúc Gothic ban đầu ở Anh, và gần Stonehenge.
Prepositions
in: chỉ vị trí nằm trong thành phố Salisbury. near: chỉ vị trí gần Salisbury. from: chỉ xuất xứ hoặc điểm khởi hành từ Salisbury.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steak Salisbury steak (bít tết Salisbury (thịt bò băm viên))
-
Plain Salisbury Plain (Đồng bằng Salisbury)
-
Cathedral Salisbury Cathedral (Nhà thờ lớn Salisbury)
-
historic historic Salisbury (Salisbury cổ kính/lịch sử)
-
beautiful beautiful Salisbury (Salisbury xinh đẹp)
Idioms
-
Salisbury steak
Bít tết Salisbury (một món ăn phổ biến của Mỹ)
"I ordered Salisbury steak for lunch."
(Tôi đã gọi bít tết Salisbury cho bữa trưa.)
-
Salisbury Plain
Đồng bằng Salisbury (nơi có di tích Stonehenge)
"Stonehenge is located on Salisbury Plain."
(Stonehenge nằm trên Đồng bằng Salisbury.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salisbury
NounMột thành phố có nhà thờ lớn ở Wiltshire, Anh.
"We visited Salisbury Cathedral during our trip to England."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to visit Salisbury next summer. |
Chúng tôi sẽ đến thăm Salisbury vào mùa hè tới. |
| Phủ định | They are not going to relocate to Salisbury because of the high cost of living. |
Họ sẽ không chuyển đến Salisbury vì chi phí sinh hoạt cao. |
| Nghi vấn | Is she going to study the history of Salisbury at university? |
Cô ấy có định học lịch sử của Salisbury tại trường đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salisbury".
