stonehenge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prehistoric monument in Wiltshire, England, consisting of a ring of standing stones.
Vietnamese Meaning
Một di tích tiền sử ở Wiltshire, Anh, bao gồm một vòng tròn các tảng đá đứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many tourists visit Stonehenge every year."
"Nhiều du khách ghé thăm Stonehenge mỗi năm."
-
"Stonehenge is a UNESCO World Heritage Site."
"Stonehenge là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận."
-
"Scientists are still trying to understand the purpose of Stonehenge."
"Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng tìm hiểu mục đích của Stonehenge."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | henge | một loại công trình tiền sử gồm vòng tròn đá hoặc đất, thường dùng để chỉ các di tích tương tự Stonehenge |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stonehenge là một địa điểm khảo cổ nổi tiếng và mang tính biểu tượng. Nó thường được liên kết với các nghi lễ tôn giáo cổ xưa và có thể liên quan đến thiên văn học.
Prepositions
'at Stonehenge' được sử dụng khi đề cập đến di tích đó một cách tổng quát. 'near Stonehenge' được dùng khi nói về vị trí gần di tích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Stonehenge (tham quan Stonehenge)
-
explore explore Stonehenge (khám phá Stonehenge)
-
see see Stonehenge (chiêm ngưỡng Stonehenge)
-
build build Stonehenge (xây dựng Stonehenge)
-
ancient ancient Stonehenge (Stonehenge cổ đại)
-
mysterious mysterious Stonehenge (Stonehenge bí ẩn)
-
iconic iconic Stonehenge (Stonehenge mang tính biểu tượng)
-
at at Stonehenge (tại Stonehenge)
-
of the stones of Stonehenge (những phiến đá của Stonehenge)
Idioms
-
as old as Stonehenge
cổ kính như Stonehenge (rất cũ, rất cổ xưa); có từ rất lâu đời
"This artifact is as old as Stonehenge, possibly even older."
(Tạo tác này cổ kính như Stonehenge, có thể còn cổ hơn.)
-
a mystery like Stonehenge
một bí ẩn lớn chưa có lời giải đáp (giống như Stonehenge)
"The disappearance of the ship remains a mystery like Stonehenge."
(Sự biến mất của con tàu vẫn còn là một bí ẩn lớn như Stonehenge.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stonehenge
danh từMột di tích tiền sử ở Wiltshire, Anh, bao gồm một vòng tròn các tảng đá đứng.
"Many tourists visit Stonehenge every year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stonehenge".
