(Top Banner Ad)
stonehenge
B1
danh từ B1 Khảo cổ học, Lịch sử, Du lịch

stonehenge

UK: /ˈstəʊnˌhɛndʒ/ • US: /ˈstoʊnˌhɛndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bãi đá cổ Stonehenge
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prehistoric monument in Wiltshire, England, consisting of a ring of standing stones.

Vietnamese Meaning

Một di tích tiền sử ở Wiltshire, Anh, bao gồm một vòng tròn các tảng đá đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tourists visit Stonehenge every year."

    "Nhiều du khách ghé thăm Stonehenge mỗi năm."

  • "Stonehenge is a UNESCO World Heritage Site."

    "Stonehenge là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận."

  • "Scientists are still trying to understand the purpose of Stonehenge."

    "Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng tìm hiểu mục đích của Stonehenge."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun henge một loại công trình tiền sử gồm vòng tròn đá hoặc đất, thường dùng để chỉ các di tích tương tự Stonehenge

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stān
Old English
hencg / hengen
Modern English
Stonehenge

Tên gọi và Bí ẩn

Tên 'Stonehenge' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'stān' (nghĩa là đá) và 'hencg' hoặc 'hengen' (có nghĩa là bản lề, vật treo). Nó có thể ám chỉ những phiến đá ngang (lintel) nằm trên các cột đá đứng, trông như bản lề, hoặc ý nghĩa 'những phiến đá treo'. Đây là một công trình tiền sử đầy bí ẩn, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm bởi vẻ hoành tráng và mục đích chưa được giải đáp.

Usage Note

Stonehenge là một địa điểm khảo cổ nổi tiếng và mang tính biểu tượng. Nó thường được liên kết với các nghi lễ tôn giáo cổ xưa và có thể liên quan đến thiên văn học.

Prepositions

at near

'at Stonehenge' được sử dụng khi đề cập đến di tích đó một cách tổng quát. 'near Stonehenge' được dùng khi nói về vị trí gần di tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Stonehenge
  • visit visit Stonehenge
    (tham quan Stonehenge)
  • explore explore Stonehenge
    (khám phá Stonehenge)
  • see see Stonehenge
    (chiêm ngưỡng Stonehenge)
  • build build Stonehenge
    (xây dựng Stonehenge)
Adjectives + Stonehenge
  • ancient ancient Stonehenge
    (Stonehenge cổ đại)
  • mysterious mysterious Stonehenge
    (Stonehenge bí ẩn)
  • iconic iconic Stonehenge
    (Stonehenge mang tính biểu tượng)
Prepositions + Stonehenge
  • at at Stonehenge
    (tại Stonehenge)
  • of the stones of Stonehenge
    (những phiến đá của Stonehenge)

Idioms

  • as old as Stonehenge

    cổ kính như Stonehenge (rất cũ, rất cổ xưa); có từ rất lâu đời

    "This artifact is as old as Stonehenge, possibly even older."

    (Tạo tác này cổ kính như Stonehenge, có thể còn cổ hơn.)

  • a mystery like Stonehenge

    một bí ẩn lớn chưa có lời giải đáp (giống như Stonehenge)

    "The disappearance of the ship remains a mystery like Stonehenge."

    (Sự biến mất của con tàu vẫn còn là một bí ẩn lớn như Stonehenge.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stonehenge

danh từ
Lật mặt

Một di tích tiền sử ở Wiltshire, Anh, bao gồm một vòng tròn các tảng đá đứng.

"Many tourists visit Stonehenge every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stonehenge".

Di sản Thế giới và Công trình Tiền sử

Stonehenge là một trong những công trình thời tiền sử nổi tiếng nhất thế giới và được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Nó được xây dựng từ khoảng 3000 TCN đến 2000 TCN, với những phiến đá khổng lồ được vận chuyển từ xa hàng trăm kilomet, cho thấy trình độ kỹ thuật đáng kinh ngạc và sự tổ chức xã hội phức tạp của người xưa.

Bí ẩn Mục đích và Lễ Hạ chí

Mục đích thực sự của Stonehenge vẫn còn là một bí ẩn lớn, với nhiều giả thuyết như đài thiên văn cổ đại, nơi chôn cất, hoặc địa điểm chữa bệnh. Đặc biệt, nó nổi tiếng là nơi diễn ra lễ kỷ niệm Hạ chí (Summer Solstice) vào ngày dài nhất trong năm, khi mặt trời mọc thẳng hàng với những phiến đá, thu hút hàng ngàn người từ khắp nơi đến chiêm ngưỡng và ăn mừng.