(Top Banner Ad)
wiltshire
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử

wiltshire

UK: /ˈwɪltʃɪər/ • US: /ˈwɪltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

hạt Wiltshire
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A county in South West England.

Vietnamese Meaning

Một hạt (county) ở phía Tây Nam nước Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We visited Stonehenge while we were in Wiltshire."

    "Chúng tôi đã tham quan Stonehenge khi chúng tôi ở Wiltshire."

  • "Wiltshire is known for its beautiful countryside."

    "Wiltshire nổi tiếng với vùng nông thôn xinh đẹp."

  • "She grew up in a small village in Wiltshire."

    "Cô ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ ở Wiltshire."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Wiltshireman Người đàn ông đến từ Wiltshire
Noun Wiltshirewoman Người phụ nữ đến từ Wiltshire
Noun (Compound) Wiltshire Horn Tên một giống cừu nổi tiếng có nguồn gốc từ Wiltshire
Noun (Compound) Wiltshire bacon Thịt xông khói kiểu Wiltshire (một loại thịt xông khói đặc trưng của vùng)
Noun (Compound) Wiltshire cheese Phô mai Wiltshire (một loại phô mai cứng có lịch sử lâu đời của vùng)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Wiltunscir
Old English
Wiltun
Old English
scīr
Old English (river name)
Wylye

Nguồn gốc tên Wiltshire

Tên 'Wiltshire' có nguồn gốc từ 'Wiltunscir' trong tiếng Anh cổ. 'Wiltun' là tên cũ của thị trấn Wilton, nằm trên sông Wylye. 'Scir' (nay là 'shire') có nghĩa là 'quận hành chính' hoặc 'hạt'. Vì vậy, Wiltshire có thể được hiểu là 'hạt của Wilton' hoặc 'hạt dọc theo sông Wylye'.

Sông Wylye và thị trấn Wilton

Sông Wylye là một con sông nhỏ chảy qua vùng đất này, và tên của nó được cho là có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hoặc Celtic, có thể mang nghĩa 'sông uốn khúc' hoặc 'dòng chảy'. Thị trấn Wilton từng là thủ phủ của hạt và có vai trò quan trọng trong lịch sử của Wiltshire.

Usage Note

'Wiltshire' thường được dùng để chỉ đơn vị hành chính của Anh, nổi tiếng với các di tích lịch sử như Stonehenge và Avebury. Nó thường xuất hiện trong các văn bản du lịch, lịch sử hoặc địa lý liên quan đến nước Anh.

Prepositions

in

'in Wiltshire' dùng để chỉ vị trí bên trong hạt Wiltshire. Ví dụ: 'Stonehenge is in Wiltshire'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Wiltshire
  • beautiful beautiful Wiltshire
    (Wiltshire tươi đẹp)
  • rural rural Wiltshire
    (vùng nông thôn Wiltshire)
  • historic historic Wiltshire
    (Wiltshire mang tính lịch sử)
  • ancient ancient Wiltshire
    (Wiltshire cổ kính)
Verb + Wiltshire
  • visit visit Wiltshire
    (thăm Wiltshire)
  • explore explore Wiltshire
    (khám phá Wiltshire)
  • travel to travel to Wiltshire
    (du lịch đến Wiltshire)
  • live in live in Wiltshire
    (sống ở Wiltshire)
Wiltshire + Noun
  • Wiltshire Wiltshire Downs
    (Vùng đồi Wiltshire (một khu vực địa lý ở Wiltshire))
  • Wiltshire Wiltshire countryside
    (vùng nông thôn Wiltshire)
  • Wiltshire Wiltshire Council
    (Hội đồng Wiltshire (cơ quan quản lý địa phương của hạt))

Idioms

  • the heart of Wiltshire

    trung tâm của Wiltshire (ám chỉ khu vực cốt lõi hoặc quan trọng nhất về mặt địa lý, văn hóa hoặc tinh thần của hạt)

    "We stayed in a charming village in the heart of Wiltshire, close to all the main attractions."

    (Chúng tôi đã ở một ngôi làng duyên dáng nằm ở trung tâm của Wiltshire, gần tất cả các điểm tham quan chính.)

  • the White Horses of Wiltshire

    những Con Ngựa Trắng của Wiltshire (ám chỉ các hình chạm khắc ngựa khổng lồ trên sườn đồi đá phấn, một biểu tượng đặc trưng và nổi tiếng của vùng)

    "One of the most iconic sights in the county are the White Horses of Wiltshire."

    (Một trong những cảnh tượng mang tính biểu tượng nhất trong hạt là những Con Ngựa Trắng của Wiltshire.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wiltshire

Danh từ
Lật mặt

Một hạt (county) ở phía Tây Nam nước Anh.

"We visited Stonehenge while we were in Wiltshire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because Wiltshire is known for its beautiful countryside, many tourists visit the area every year.
Bởi vì Wiltshire nổi tiếng với vùng quê xinh đẹp, nhiều du khách đến thăm khu vực này mỗi năm.
Phủ định
Even though Wiltshire is a rural county, it doesn't lack modern amenities.
Mặc dù Wiltshire là một hạt nông thôn, nhưng nó không thiếu các tiện nghi hiện đại.
Nghi vấn
Since Wiltshire is a popular tourist destination, is accommodation expensive there?
Vì Wiltshire là một điểm đến du lịch nổi tiếng, liệu chỗ ở ở đó có đắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wiltshire".

Di sản UNESCO Stonehenge và Avebury

Wiltshire là quê hương của hai di sản thế giới UNESCO nổi tiếng nhất của Vương quốc Anh: Stonehenge và Avebury. Đây là những công trình cự thạch thời tiền sử bí ẩn và hùng vĩ, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, đại diện cho nền văn hóa cổ đại và lịch sử lâu đời của khu vực.

Những Con Ngựa Trắng (White Horses) trên đồi

Wiltshire nổi tiếng với những hình ảnh ngựa trắng khổng lồ được khắc vào sườn đồi đá phấn. Đây là những tác phẩm nghệ thuật cảnh quan độc đáo, một số có niên đại hàng ngàn năm, không chỉ là điểm tham quan mà còn mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc đối với khu vực.