wiltshire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A county in South West England.
Vietnamese Meaning
Một hạt (county) ở phía Tây Nam nước Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We visited Stonehenge while we were in Wiltshire."
"Chúng tôi đã tham quan Stonehenge khi chúng tôi ở Wiltshire."
-
"Wiltshire is known for its beautiful countryside."
"Wiltshire nổi tiếng với vùng nông thôn xinh đẹp."
-
"She grew up in a small village in Wiltshire."
"Cô ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ ở Wiltshire."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Wiltshireman | Người đàn ông đến từ Wiltshire |
| Noun | Wiltshirewoman | Người phụ nữ đến từ Wiltshire |
| Noun (Compound) | Wiltshire Horn | Tên một giống cừu nổi tiếng có nguồn gốc từ Wiltshire |
| Noun (Compound) | Wiltshire bacon | Thịt xông khói kiểu Wiltshire (một loại thịt xông khói đặc trưng của vùng) |
| Noun (Compound) | Wiltshire cheese | Phô mai Wiltshire (một loại phô mai cứng có lịch sử lâu đời của vùng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Wiltshire' thường được dùng để chỉ đơn vị hành chính của Anh, nổi tiếng với các di tích lịch sử như Stonehenge và Avebury. Nó thường xuất hiện trong các văn bản du lịch, lịch sử hoặc địa lý liên quan đến nước Anh.
Prepositions
'in Wiltshire' dùng để chỉ vị trí bên trong hạt Wiltshire. Ví dụ: 'Stonehenge is in Wiltshire'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Wiltshire (Wiltshire tươi đẹp)
-
rural rural Wiltshire (vùng nông thôn Wiltshire)
-
historic historic Wiltshire (Wiltshire mang tính lịch sử)
-
ancient ancient Wiltshire (Wiltshire cổ kính)
-
visit visit Wiltshire (thăm Wiltshire)
-
explore explore Wiltshire (khám phá Wiltshire)
-
travel to travel to Wiltshire (du lịch đến Wiltshire)
-
live in live in Wiltshire (sống ở Wiltshire)
-
Wiltshire Wiltshire Downs (Vùng đồi Wiltshire (một khu vực địa lý ở Wiltshire))
-
Wiltshire Wiltshire countryside (vùng nông thôn Wiltshire)
-
Wiltshire Wiltshire Council (Hội đồng Wiltshire (cơ quan quản lý địa phương của hạt))
Idioms
-
the heart of Wiltshire
trung tâm của Wiltshire (ám chỉ khu vực cốt lõi hoặc quan trọng nhất về mặt địa lý, văn hóa hoặc tinh thần của hạt)
"We stayed in a charming village in the heart of Wiltshire, close to all the main attractions."
(Chúng tôi đã ở một ngôi làng duyên dáng nằm ở trung tâm của Wiltshire, gần tất cả các điểm tham quan chính.)
-
the White Horses of Wiltshire
những Con Ngựa Trắng của Wiltshire (ám chỉ các hình chạm khắc ngựa khổng lồ trên sườn đồi đá phấn, một biểu tượng đặc trưng và nổi tiếng của vùng)
"One of the most iconic sights in the county are the White Horses of Wiltshire."
(Một trong những cảnh tượng mang tính biểu tượng nhất trong hạt là những Con Ngựa Trắng của Wiltshire.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wiltshire
Danh từMột hạt (county) ở phía Tây Nam nước Anh.
"We visited Stonehenge while we were in Wiltshire."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because Wiltshire is known for its beautiful countryside, many tourists visit the area every year. |
Bởi vì Wiltshire nổi tiếng với vùng quê xinh đẹp, nhiều du khách đến thăm khu vực này mỗi năm. |
| Phủ định | Even though Wiltshire is a rural county, it doesn't lack modern amenities. |
Mặc dù Wiltshire là một hạt nông thôn, nhưng nó không thiếu các tiện nghi hiện đại. |
| Nghi vấn | Since Wiltshire is a popular tourist destination, is accommodation expensive there? |
Vì Wiltshire là một điểm đến du lịch nổi tiếng, liệu chỗ ở ở đó có đắt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wiltshire".
