salty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing or seasoned with salt.
Vietnamese Meaning
Chứa hoặc được nêm với muối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sea water is very salty."
"Nước biển rất mặn."
-
"The chips were too salty for my taste."
"Mấy miếng khoai tây chiên này quá mặn so với khẩu vị của tôi."
-
"Don't get salty with me!"
"Đừng có mà khó chịu với tôi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa đen và phổ biến nhất của từ. Nó được dùng để mô tả hương vị của thức ăn. Ví dụ: 'This soup is too salty.' (Món súp này quá mặn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very salty (rất mặn)
-
a bit a bit salty (hơi mặn một chút)
-
pleasantly pleasantly salty (mặn vừa phải, mặn ngon)
-
too too salty (quá mặn)
-
taste salty taste (vị mặn)
-
water salty water (nước mặn (nước biển))
-
snack salty snack (đồ ăn vặt mặn)
-
tears salty tears (nước mắt mặn chát)
-
air salty air (không khí mang vị mặn (gần biển))
-
make make something salty (làm cho cái gì đó mặn)
-
taste taste salty (có vị mặn)
Idioms
-
a salty dog
một thủy thủ già dặn, nhiều kinh nghiệm; người từng trải trên biển cả.
"My grandpa, a true salty dog, has countless stories about the sea."
(Ông tôi, một thủy thủ già dặn thực thụ, có vô số câu chuyện về biển cả.)
-
salty language
ngôn ngữ thô tục, tục tĩu (thường dùng để chỉ lời nói của thủy thủ).
"The coach used some salty language after the team lost the game."
(Huấn luyện viên đã dùng vài lời lẽ thô tục sau khi đội thua trận.)
-
(to be/get) salty
(tiếng lóng) khó chịu, bực bội, cay cú, cảm thấy bị xúc phạm hoặc coi thường.
"Don't get salty just because you lost the game; it was a fair match."
(Đừng cay cú chỉ vì bạn thua trận; đó là một trận đấu công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salty
Tính từChứa hoặc được nêm với muối.
"The sea water is very salty."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To make the soup salty, add a teaspoon of salt. |
Để làm cho món súp mặn, hãy thêm một thìa cà phê muối. |
| Phủ định | It's important not to make the dish too salty. |
Điều quan trọng là không làm cho món ăn quá mặn. |
| Nghi vấn | Why do you want to make the popcorn salty? |
Tại sao bạn muốn làm cho bỏng ngô mặn? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soup will be salty if you add too much soy sauce. |
Súp sẽ bị mặn nếu bạn cho quá nhiều nước tương. |
| Phủ định | The sea water is not going to be salty enough for me to float easily. |
Nước biển sẽ không đủ mặn để tôi có thể nổi dễ dàng. |
| Nghi vấn | Will the popcorn be salty, or do you prefer it sweet? |
Bắp rang bơ sẽ mặn hay bạn thích vị ngọt hơn? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef had been salty about the food critics' harsh review before he decided to quit. |
Đầu bếp đã tỏ ra khó chịu về bài đánh giá khắc nghiệt của các nhà phê bình ẩm thực trước khi quyết định từ bỏ. |
| Phủ định | She had not tasted anything so salty before she visited the Dead Sea. |
Cô ấy chưa từng nếm thứ gì mặn đến vậy trước khi đến Biển Chết. |
| Nghi vấn | Had the sailors been salty after days at sea before they finally spotted land? |
Các thủy thủ đã cảm thấy tồi tệ sau nhiều ngày trên biển trước khi cuối cùng họ nhìn thấy đất liền phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being salty about losing the game. |
Anh ấy đang tỏ ra khó chịu vì thua trận. |
| Phủ định | They are not being salty, they are just disappointed. |
Họ không tỏ ra khó chịu, họ chỉ thất vọng thôi. |
| Nghi vấn | Is she being salty because I won? |
Cô ấy có đang tỏ ra khó chịu vì tôi thắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salty".
