(Top Banner Ad)
resentful
B2
adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

resentful

UK: /rɪˈzent.fəl/ • US: /rɪˈzent.fəl/

Nghĩa tiếng Việt

ấm ức bất mãn phẫn uất oán hận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

feeling or expressing bitterness or indignation at having been treated unfairly.

Vietnamese Meaning

cảm thấy hoặc thể hiện sự cay đắng hoặc phẫn nộ vì bị đối xử bất công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was resentful of her brother's success."

    "Cô ấy cảm thấy ấm ức vì sự thành công của anh trai."

  • "He was resentful that she got the promotion instead of him."

    "Anh ấy ấm ức vì cô ấy được thăng chức thay vì anh ấy."

  • "The workers became increasingly resentful of their low wages."

    "Công nhân ngày càng bất mãn với mức lương thấp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resent oán giận, bực bội
Noun resentment sự oán giận, sự bực bội
Adverb resentfully một cách oán giận, một cách bực bội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Old French
sentir
Middle French
resentir
English (Verb)
resent
English (Adjective)
resentful

Nguồn gốc từ 'cảm nhận'

Từ 'resentful' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sentire' (nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'cảm thấy'). Qua tiếng Pháp cổ và trung đại ('sentir', 'resentir'), tiền tố 're-' được thêm vào, mang ý nghĩa 'một lần nữa' hoặc 'ngược lại'. Ban đầu, 'resentir' có thể chỉ việc cảm nhận mạnh mẽ một điều gì đó. Theo thời gian, đặc biệt khi đi vào tiếng Anh, nghĩa của 'resent' và 'resentful' đã chuyển thành cảm giác bất bình, bực bội hoặc oán giận đối với một sự việc hay hành động đã xảy ra.

Usage Note

Từ 'resentful' diễn tả cảm giác tức giận và không hài lòng sâu sắc vì tin rằng mình đã bị đối xử không công bằng. Nó thường bao hàm một cảm giác ấm ức kéo dài. Khác với 'angry' (giận dữ) chỉ một cơn giận bộc phát, 'resentful' chỉ một trạng thái cảm xúc âm ỉ, kéo dài.

Prepositions

of towards about

‘Resentful of’ dùng khi bạn cảm thấy phẫn uất về một điều gì đó cụ thể mà người khác có hoặc đã làm. ‘Resentful towards’ thể hiện sự phẫn uất nhắm trực tiếp vào một người hoặc một nhóm người. ‘Resentful about’ thường được sử dụng để diễn tả sự phẫn uất về một tình huống hoặc một sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + resentful
  • bitterly bitterly resentful
    (oán giận cay đắng)
  • deeply deeply resentful
    (oán giận sâu sắc)
  • highly highly resentful
    (rất oán giận)
Verb + resentful
  • feel feel resentful
    (cảm thấy oán giận)
  • become become resentful
    (trở nên oán giận)
  • grow grow resentful
    (dần trở nên oán giận)
Resentful + Noun
  • resentful resentful attitude
    (thái độ oán giận)
  • resentful resentful tone
    (giọng điệu oán giận)
  • resentful resentful glance
    (cái liếc mắt oán giận)

Idioms

  • be resentful of something/someone

    oán giận điều gì/ai đó

    "She was resentful of her brother's success."

    (Cô ấy oán giận sự thành công của anh trai mình.)

  • harbor resentful feelings

    nuôi dưỡng cảm giác oán giận

    "It's not healthy to harbor resentful feelings for years."

    (Việc nuôi dưỡng cảm giác oán giận trong nhiều năm là không lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resentful

adjective
Lật mặt

cảm thấy hoặc thể hiện sự cay đắng hoặc phẫn nộ vì bị đối xử bất công.

"She was resentful of her brother's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been feeling resentful towards her colleague since he received the promotion.
Cô ấy đã cảm thấy oán giận đồng nghiệp của mình kể từ khi anh ấy nhận được sự thăng chức.
Phủ định
They haven't been acting resentfully, despite the unfair treatment they received.
Họ đã không hành động một cách oán giận, mặc dù họ đã nhận được sự đối xử bất công.
Nghi vấn
Has he been being resentful of her success lately?
Gần đây anh ấy có oán giận thành công của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resentful".

Tâm lý học về sự oán giận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học, việc nuôi dưỡng sự oán giận ('resentment' hay 'holding a grudge') thường được xem là không lành mạnh. Nó có thể dẫn đến căng thẳng, trầm cảm và làm hỏng các mối quan hệ. Nhiều liệu pháp tâm lý khuyến khích việc tha thứ và buông bỏ để đạt được sự bình yên nội tâm và sức khỏe tinh thần tốt hơn.

Sự oán giận trong các mối quan hệ

Trong các mối quan hệ cá nhân, sự oán giận có thể ngấm ngầm phá hủy lòng tin và sự thân mật. Việc không thể bày tỏ hoặc giải quyết những cảm giác bị đối xử bất công, bị bỏ qua, hoặc bị tổn thương có thể khiến một người trở nên 'resentful', từ đó tạo ra khoảng cách và sự căng thẳng giữa các bên. Giao tiếp cởi mở và sự thấu hiểu là chìa khóa để tránh tình trạng này.