(Top Banner Ad)
seasoned
B2
tính từ B2 Tổng quát

seasoned

UK: /ˈsiːzənd/ • US: /ˈsiːzənd/

Nghĩa tiếng Việt

dày dặn kinh nghiệm lão luyện có thâm niên được nêm gia vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experienced; having a lot of experience of doing a particular activity.

Vietnamese Meaning

Có kinh nghiệm; có nhiều kinh nghiệm trong việc thực hiện một hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a seasoned traveler, having visited over 50 countries."

    "Cô ấy là một người du lịch dày dặn kinh nghiệm, đã đến thăm hơn 50 quốc gia."

  • "He is a seasoned journalist who has covered many important events."

    "Anh ấy là một nhà báo dày dặn kinh nghiệm, người đã đưa tin về nhiều sự kiện quan trọng."

  • "This dish is seasoned with a blend of exotic spices."

    "Món ăn này được nêm với hỗn hợp các loại gia vị ngoại nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa (trong năm); mùa vụ
Verb season nêm nếm (thức ăn); làm cho thích nghi/trưởng thành
Noun seasoning gia vị; sự nêm nếm
Adjective unseasoned chưa được nêm nếm; còn non kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-
Latin
serere
Latin
sationem
Old French
seison, saison
Middle English
sesoun
English
season
English
seasoned

Hành trình từ mùa vụ đến kinh nghiệm

Ban đầu, từ 'season' (mùa) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sationem', mang nghĩa 'thời điểm gieo hạt'. Từ đó, nó phát triển để chỉ 'thời điểm thích hợp' cho mọi việc. Dần dần, nghĩa của từ 'season' mở rộng thành 'làm cho thích nghi, làm cho sẵn sàng sử dụng qua thời gian' (ví dụ: 'seasoned wood' - gỗ được hong khô). Cuối cùng, nghĩa chuyển sang 'làm cho ngon hơn bằng gia vị' (nêm nếm thức ăn) và nghĩa ẩn dụ 'được tôi luyện, có kinh nghiệm' (ví dụ: 'seasoned professional' - chuyên gia lão luyện).

Usage Note

Tính từ 'seasoned' thường được dùng để mô tả những người có kinh nghiệm làm việc lâu năm trong một lĩnh vực nào đó, cho thấy sự am hiểu sâu sắc và khả năng xử lý tình huống tốt. Nó nhấn mạnh vào kinh nghiệm tích lũy theo thời gian, thường là trong một môi trường chuyên nghiệp. Khác với 'experienced', 'seasoned' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng để chỉ những người có thâm niên và uy tín.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seasoned (chỉ kinh nghiệm)
  • highly highly seasoned professional
    (chuyên gia cực kỳ lão luyện/giàu kinh nghiệm)
  • well well-seasoned diplomat
    (nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm)
Seasoned + Noun (chỉ người có kinh nghiệm)
  • veteran seasoned veteran
    (cựu binh/người kỳ cựu giàu kinh nghiệm)
  • traveler seasoned traveler
    (khách du lịch từng trải)
  • player seasoned player
    (cầu thủ lão luyện/có kinh nghiệm)
Adverb + seasoned (chỉ sự nêm nếm)
  • well well-seasoned dish
    (món ăn được nêm nếm kỹ càng/đậm đà)
  • perfectly perfectly seasoned chicken
    (gà được tẩm ướp hoàn hảo)

Idioms

  • a seasoned professional

    một chuyên gia/người làm việc chuyên nghiệp dày dặn kinh nghiệm

    "She is a seasoned professional who can handle any crisis."

    (Cô ấy là một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm có thể xử lý mọi khủng hoảng.)

  • a seasoned hand

    một người có kinh nghiệm, một tay lão luyện

    "He's a seasoned hand at negotiation."

    (Anh ấy là một tay lão luyện trong việc đàm phán.)

  • well-seasoned food

    món ăn được nêm nếm kỹ càng, đậm đà

    "The chef prepared a wonderfully well-seasoned paella."

    (Đầu bếp đã chuẩn bị một món cơm thập cẩm paella được nêm nếm rất ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasoned

tính từ
Lật mặt

Có kinh nghiệm; có nhiều kinh nghiệm trong việc thực hiện một hoạt động cụ thể.

"She's a seasoned traveler, having visited over 50 countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the chef was seasoned, he knew exactly how much salt to add to the soup.
Vì đầu bếp đã có kinh nghiệm, anh ấy biết chính xác cần thêm bao nhiêu muối vào súp.
Phủ định
Although she is a seasoned traveler, she doesn't speak the local language when she visits a new country.
Mặc dù cô ấy là một người du lịch dày dặn kinh nghiệm, cô ấy không nói ngôn ngữ địa phương khi cô ấy đến một quốc gia mới.
Nghi vấn
If the chicken is seasoned properly, will it taste better?
Nếu gà được tẩm ướp đúng cách, nó có ngon hơn không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef, who is seasoned in French cuisine, created a delicious sauce.
Đầu bếp, người có kinh nghiệm trong ẩm thực Pháp, đã tạo ra một loại nước sốt ngon tuyệt.
Phủ định
He is not a seasoned traveler who enjoys staying in one place for too long.
Anh ấy không phải là một du khách dày dạn kinh nghiệm, người thích ở một chỗ quá lâu.
Nghi vấn
Is she the seasoned writer whose books always top the charts?
Cô ấy có phải là nhà văn dày dặn kinh nghiệm, người có sách luôn đứng đầu bảng xếp hạng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a seasoned traveler, always seeking new adventures.
Cô ấy là một du khách dày dặn kinh nghiệm, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.
Phủ định
He isn't a seasoned programmer; he's still learning the basics.
Anh ấy không phải là một lập trình viên dày dặn kinh nghiệm; anh ấy vẫn đang học những điều cơ bản.
Nghi vấn
Are you a seasoned chef, capable of creating complex dishes?
Bạn có phải là một đầu bếp dày dặn kinh nghiệm, có khả năng tạo ra những món ăn phức tạp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a seasoned traveler.
Cô ấy là một du khách dày dặn kinh nghiệm.
Phủ định
He is not a seasoned chef; he still makes many mistakes.
Anh ấy không phải là một đầu bếp dày dặn kinh nghiệm; anh ấy vẫn mắc nhiều lỗi.
Nghi vấn
Is she a seasoned professional in her field?
Cô ấy có phải là một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm trong lĩnh vực của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasoned".

Trọng kinh nghiệm và sự từng trải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, cụm từ 'seasoned professional' hay 'seasoned veteran' thường được dùng để chỉ những người có nhiều năm kinh nghiệm, kiến thức sâu rộng và sự khôn ngoan tích lũy. Điều này thể hiện sự coi trọng đối với kinh nghiệm và sự từng trải, coi chúng là tài sản quý giá giúp một người đối phó hiệu quả với các thách thức và đưa ra quyết định sáng suốt.

Nghệ thuật nêm nếm trong ẩm thực

Việc 'seasoning' (nêm nếm) thức ăn là một yếu tố cốt lõi trong ẩm thực toàn cầu, phản ánh bản sắc văn hóa và lịch sử của từng vùng miền. Từ việc sử dụng muối, tiêu đơn giản đến sự phức tạp của các loại gia vị và thảo mộc, cách nêm nếm không chỉ làm tăng hương vị mà còn là một hình thức nghệ thuật. Một món ăn 'well-seasoned' (được nêm nếm kỹ càng) thường được đánh giá cao vì sự cân bằng và hài hòa của các hương vị.