(Top Banner Ad)
samarium
C1
noun C1 Hóa học

samarium

UK: /səˈmeəriəm/ • US: /səˈmæriəm/

Nghĩa tiếng Việt

samari nguyên tố samari
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metallic chemical element with symbol Sm and atomic number 62. It is a moderately hard silvery metal that slowly oxidizes in air.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Sm và số nguyên tử 62. Nó là một kim loại màu bạc, tương đối cứng và bị oxy hóa chậm trong không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Samarium is used in the production of powerful magnets."

    "Samarium được sử dụng trong sản xuất nam châm mạnh."

  • "The researchers analyzed the samarium content in the alloy."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích hàm lượng samarium trong hợp kim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun samarium samarium (nguyên tố hóa học có ký hiệu Sm và số nguyên tử 62)
Adjective samaric thuộc samarium (chủ yếu dùng trong hóa học để chỉ các hợp chất của samarium, ví dụ: samaric oxide)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
Василий Самарский-Быховец (Vasili Samarsky-Bykhovets)
Latin
samarskite
English
samarium

Nguồn gốc tên gọi

Samarium được đặt tên theo Vasili Samarsky-Bykhovets, một kỹ sư khai thác mỏ người Nga của thế kỷ 19. Trên thực tế, nguyên tố này được tìm thấy trong khoáng vật samarskite, một loại khoáng vật đã được đặt tên để vinh danh ông Samarsky-Bykhovets. Từ đó, nguyên tố kim loại này được đặt tên là samarium.

Usage Note

Samarium là một nguyên tố thuộc nhóm Lanthanide, được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau như nam châm, vật liệu kiểm soát phản ứng hạt nhân và chất xúc tác. Lưu ý rằng 'samarium' luôn được sử dụng như một danh từ không đếm được khi đề cập đến nguyên tố này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + samarium
  • rare-earth rare-earth samarium
    (samarium đất hiếm (samarium thuộc nhóm nguyên tố đất hiếm))
  • radioactive radioactive samarium
    (samarium phóng xạ (samarium có tính phóng xạ tự nhiên hoặc nhân tạo))
Noun + samarium
  • samarium samarium magnet
    (nam châm samarium (loại nam châm vĩnh cửu chứa samarium))
  • samarium samarium compounds
    (các hợp chất samarium (các hợp chất hóa học có chứa nguyên tố samarium))
Verb + samarium
  • extract extract samarium
    (chiết xuất samarium (tách samarium ra khỏi quặng hoặc hợp chất khác))
  • contain contain samarium
    (chứa samarium (có samarium làm thành phần chính hoặc phụ))

Idioms

  • samarium-cobalt magnet

    nam châm samarium-cobalt (một loại nam châm vĩnh cửu mạnh mẽ, chịu nhiệt, được dùng trong các ứng dụng kỹ thuật cao)

    "Samarium-cobalt magnets are favored for their high performance in extreme temperatures."

    (Nam châm samarium-cobalt được ưa chuộng vì hiệu suất cao ở nhiệt độ khắc nghiệt.)

  • samarium isotope

    đồng vị samarium (một trong các dạng khác nhau của nguyên tố samarium, có cùng số proton nhưng khác số neutron)

    "Certain samarium isotopes are used in medical diagnostics and therapies."

    (Một số đồng vị samarium được sử dụng trong chẩn đoán và điều trị y tế.)

  • samarium in nuclear reactors

    samarium trong lò phản ứng hạt nhân (samarium được sử dụng làm vật liệu hấp thụ neutron để kiểm soát phản ứng dây chuyền)

    "Samarium's high neutron absorption cross-section makes it useful in nuclear reactors."

    (Tiết diện hấp thụ neutron cao của samarium làm cho nó hữu ích trong các lò phản ứng hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

samarium

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Sm và số nguyên tử 62. Nó là một kim loại màu bạc, tương đối cứng và bị oxy hóa chậm trong không khí.

"Samarium is used in the production of powerful magnets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Samarium is a chemical element with the symbol Sm.
Samarium là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Sm.
Phủ định
Samarium is not commonly found in its pure form.
Samarium không thường được tìm thấy ở dạng tinh khiết của nó.
Nghi vấn
Is samarium used in magnets?
Samarium có được sử dụng trong nam châm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If samarium is exposed to air, it slowly oxidizes.
Nếu samarium tiếp xúc với không khí, nó sẽ oxy hóa chậm.
Phủ định
If samarium is not stored properly, it doesn't maintain its luster.
Nếu samarium không được bảo quản đúng cách, nó sẽ không giữ được độ bóng.
Nghi vấn
If samarium is heated, does it ignite?
Nếu samarium bị nung nóng, nó có bốc cháy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "samarium".

Vai trò trong công nghệ cao

Samarium là một thành phần quan trọng trong việc sản xuất nam châm samarium-cobalt, loại nam châm vĩnh cửu mạnh mẽ và bền bỉ. Chúng được sử dụng trong các thiết bị công nghệ cao như động cơ máy bay phản lực, xe điện, cảm biến và các thiết bị điện tử siêu nhỏ, góp phần vào sự phát triển của công nghệ hiện đại.

Nguyên tố đất hiếm chiến lược

Là một trong 17 nguyên tố đất hiếm, samarium đóng vai trò chiến lược trong nhiều ngành công nghiệp. Mặc dù không hiếm như tên gọi, việc khai thác và tinh chế samarium phức tạp và tốn kém, khiến nó trở thành một nguồn tài nguyên quý giá và quan trọng trên thị trường toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ.