(Top Banner Ad)
neodymium
C1
noun C1 Hóa học

neodymium

UK: /ˌniːəʊˈdɪmiəm/ • US: /ˌniːoʊˈdɪmiəm/

Nghĩa tiếng Việt

neodym nê-ô-đim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metallic chemical element with symbol Nd and atomic number 60. It is a rare-earth element and is used in high-strength magnets and lasers.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học kim loại có ký hiệu Nd và số nguyên tử 60. Nó là một nguyên tố đất hiếm và được sử dụng trong nam châm cường độ cao và laser.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neodymium is a crucial component in the production of modern high-powered magnets."

    "Neodymium là một thành phần quan trọng trong việc sản xuất nam châm công suất cao hiện đại."

  • "Neodymium magnets are used in electric motors, headphones, and hard disk drives."

    "Nam châm neodymium được sử dụng trong động cơ điện, tai nghe và ổ cứng."

  • "Neodymium glass is used to make lasers that produce high-powered beams."

    "Thủy tinh neodymium được sử dụng để chế tạo laser tạo ra các chùm tia công suất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neodymium nguyên tố hóa học neodymium (Nd)
Noun neodymia oxit của neodymium (Nd₂O₃), một hợp chất hóa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νέος (neos)
Ancient Greek
δίδυμος (didymos)
Neo-Latin
neodymium
English
neodymium

Nguồn gốc tên gọi 'người anh em song sinh mới'

Neodymium được nhà hóa học người Áo Carl Auer von Welsbach phát hiện vào năm 1885. Tên của nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'neos' nghĩa là 'mới' và 'didymos' nghĩa là 'song sinh' hoặc 'anh em sinh đôi'. Cái tên này ra đời vì neodymium ban đầu được cho là một phần của 'didymium', một nguyên tố khác mà sau này hóa ra là một hỗn hợp của neodymium và praseodymium.

Usage Note

Neodymium thường được tìm thấy trong các khoáng chất đất hiếm như monazite và bastnäsite. Nó có nhiều ứng dụng khác nhau do tính chất từ tính và quang học độc đáo của nó.

Prepositions

in for

"in" được sử dụng để chỉ sự hiện diện của neodymium trong một vật liệu hoặc hợp chất (ví dụ: Neodymium is found in many alloys). "for" được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của neodymium (ví dụ: Neodymium is used for making powerful magnets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neodymium
  • strong strong neodymium magnet
    (nam châm neodymium mạnh)
  • rare-earth rare-earth neodymium element
    (nguyên tố đất hiếm neodymium)
  • permanent permanent neodymium magnet
    (nam châm vĩnh cửu neodymium)
Neodymium + Noun
  • neodymium neodymium magnet
    (nam châm neodymium)
  • neodymium neodymium laser
    (laser neodymium)
  • neodymium neodymium alloy
    (hợp kim neodymium)
Verb + neodymium
  • use use neodymium
    (sử dụng neodymium)
  • extract extract neodymium
    (khai thác neodymium)
  • contain contain neodymium
    (chứa neodymium)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neodymium

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học kim loại có ký hiệu Nd và số nguyên tử 60. Nó là một nguyên tố đất hiếm và được sử dụng trong nam châm cường độ cao và laser.

"Neodymium is a crucial component in the production of modern high-powered magnets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although neodymium is a rare earth element, it is widely used in the production of strong magnets.
Mặc dù neodymium là một nguyên tố đất hiếm, nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nam châm mạnh.
Phủ định
Even though neodymium magnets are powerful, they are not immune to demagnetization at high temperatures.
Mặc dù nam châm neodymium rất mạnh, chúng không tránh khỏi việc mất từ tính ở nhiệt độ cao.
Nghi vấn
If neodymium is added to glass, does it change the color depending on the lighting conditions?
Nếu neodymium được thêm vào thủy tinh, liệu nó có thay đổi màu sắc tùy thuộc vào điều kiện ánh sáng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Neodymium is a rare earth element used in magnets.
Neodymium là một nguyên tố đất hiếm được sử dụng trong nam châm.
Phủ định
This sample does not contain neodymium.
Mẫu này không chứa neodymium.
Nghi vấn
Is neodymium essential for the production of these lasers?
Neodymium có cần thiết cho việc sản xuất các loại laser này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will use neodymium to create stronger magnets.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng neodymium để tạo ra nam châm mạnh hơn.
Phủ định
This company is not going to invest in neodymium mining next year.
Công ty này sẽ không đầu tư vào khai thác neodymium vào năm tới.
Nghi vấn
Will the neodymium laser be powerful enough for the surgery?
Liệu laser neodymium có đủ mạnh cho ca phẫu thuật không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to think neodymium was only useful for coloring glass.
Các nhà khoa học đã từng nghĩ rằng neodymium chỉ hữu ích cho việc tạo màu cho thủy tinh.
Phủ định
They didn't use to understand the full potential of neodymium magnets.
Họ đã từng không hiểu hết tiềm năng của nam châm neodymium.
Nghi vấn
Did people use to believe neodymium was rare?
Có phải mọi người đã từng tin rằng neodymium là một nguyên tố hiếm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neodymium".

Sức mạnh của Nam châm Neodymium

Neodymium được biết đến nhiều nhất nhờ khả năng tạo ra nam châm vĩnh cửu cực mạnh. Những 'nam châm neodymium' này là thành phần thiết yếu trong nhiều thiết bị hiện đại, từ tai nghe, loa điện thoại, ổ đĩa cứng máy tính, cho đến động cơ xe điện và máy phát điện trong các tuabin gió. Chúng góp phần quan trọng vào cuộc cách mạng công nghệ và năng lượng sạch.

Nguyên tố đất hiếm chiến lược

Là một trong những nguyên tố đất hiếm, neodymium có giá trị chiến lược cao. Nguồn cung của nó ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao và quốc phòng trên toàn thế giới. Việc khai thác và chế biến neodymium thường gây ra những lo ngại về môi trường, đồng thời chuỗi cung ứng của nó cũng là một vấn đề địa chính trị quan trọng.