(Top Banner Ad)
same sound, different meaning
Ngôn ngữ học

same sound, different meaning

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homophone từ đồng âm
Adjective homophonous có tính chất đồng âm
Noun homonym từ đồng âm dị nghĩa (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả homophone và homograph)
Noun homograph từ đồng tự dị âm dị nghĩa (cùng cách viết, khác âm, khác nghĩa)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homos (same)
Greek
phōnē (sound)
French
homophone
English
homophone

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'same sound, different meaning' (cùng âm, khác nghĩa) là một cách mô tả trực tiếp và dễ hiểu trong tiếng Anh cho hiện tượng ngôn ngữ mà các nhà ngôn ngữ học gọi là 'homophone'. Từ 'homophone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'homos' (có nghĩa là 'giống nhau') và 'phōnē' (có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói').

Sự phổ biến trong giao tiếp

Mặc dù có thuật ngữ 'homophone', cụm từ 'same sound, different meaning' thường được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày và đặc biệt hữu ích cho người học tiếng Anh. Nó giúp mô tả rõ ràng tính chất của các từ như 'to', 'two', 'too' hoặc 'bear' và 'bare' mà không cần dùng đến thuật ngữ học thuật, giúp người nghe dễ dàng hình dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + same sound, different meaning
  • common common same sound, different meaning words
    (những từ cùng âm, khác nghĩa phổ biến)
  • confusing confusing same sound, different meaning pairs
    (các cặp từ cùng âm, khác nghĩa dễ gây nhầm lẫn)
  • classic a classic same sound, different meaning example
    (một ví dụ kinh điển về cùng âm, khác nghĩa)
Verb + same sound, different meaning
  • identify identify same sound, different meaning words
    (nhận diện các từ cùng âm, khác nghĩa)
  • distinguish distinguish same sound, different meaning words
    (phân biệt các từ cùng âm, khác nghĩa)
  • learn learn same sound, different meaning pairs
    (học các cặp từ cùng âm, khác nghĩa)

Idioms

  • Words with the same sound, different meaning

    Những từ cùng âm, khác nghĩa (cách gọi phổ biến cho từ đồng âm)

    "Many English learners find words with the same sound, different meaning challenging."

    (Nhiều người học tiếng Anh thấy những từ cùng âm, khác nghĩa rất khó.)

  • A classic example of same sound, different meaning

    Một ví dụ kinh điển về từ cùng âm, khác nghĩa

    "'Pair' and 'pear' are a classic example of same sound, different meaning."

    ('Pair' và 'pear' là một ví dụ kinh điển về từ cùng âm, khác nghĩa.)

  • Confusing same sound, different meaning pairs

    Các cặp từ cùng âm, khác nghĩa dễ gây nhầm lẫn

    "The teacher often gives exercises on confusing same sound, different meaning pairs."

    (Giáo viên thường cho bài tập về các cặp từ cùng âm, khác nghĩa dễ gây nhầm lẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

same sound, different meaning

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "same sound, different meaning".

Trò chơi chữ và sự hài hước (Puns and humor)

Các từ cùng âm, khác nghĩa là nền tảng của nhiều trò chơi chữ (puns) và câu đố trong tiếng Anh. Khả năng hiểu và tạo ra các trò chơi chữ này thường được coi là dấu hiệu của sự thành thạo ngôn ngữ và óc hài hước. Ví dụ, một câu đố có thể hỏi: 'What do you call a fake noodle?' – 'An impasta!' (chơi chữ giữa 'impostor' và 'pasta').

Thách thức trong học tiếng Anh (Challenge in learning English)

Đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là ở cấp độ đầu, việc phân biệt các từ cùng âm nhưng khác nghĩa (homophones) là một thách thức lớn. Chúng đòi hỏi người học không chỉ nghe đúng mà còn phải hiểu ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác, tránh những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp và viết lách.