homonym
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word that is spelled and pronounced like another word but has a different meaning.
Vietnamese Meaning
Một từ có cùng cách viết và cách phát âm với một từ khác nhưng có nghĩa khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Bat" (the animal) and "bat" (the equipment used in baseball) are homonyms."
""Bat" (con dơi) và "bat" (cái gậy dùng trong bóng chày) là những từ đồng âm khác nghĩa."
-
"The word "address" can be a homonym, meaning either a location or to speak to someone."
"Từ "address" có thể là một từ đồng âm khác nghĩa, có nghĩa là một địa điểm hoặc nói chuyện với ai đó."
-
""There," "their," and "they're" are not homonyms but homophones."
""There", "their" và "they're" không phải là từ đồng âm khác nghĩa mà là những từ đồng âm (cách viết khác nhau)."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Homonyms are often confused with homophones (words that sound alike but may or may not be spelled the same) and homographs (words that are spelled the same but may or may not be pronounced the same). The key characteristic of a homonym is the combination of same spelling *and* same pronunciation, but different meaning.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Simple Simple homonym (Từ đồng âm đơn giản)
-
Perfect Perfect homonym (Từ đồng âm hoàn hảo)
-
Identify Identify a homonym (Xác định một từ đồng âm)
-
Use Use a homonym (Sử dụng một từ đồng âm)
Idioms
-
Play on homonyms
Chơi chữ dựa trên từ đồng âm
"The comedian's jokes often play on homonyms to create humor."
(Những câu đùa của diễn viên hài thường chơi chữ dựa trên từ đồng âm để tạo sự hài hước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homonym
nounMột từ có cùng cách viết và cách phát âm với một từ khác nhưng có nghĩa khác.
""Bat" (the animal) and "bat" (the equipment used in baseball) are homonyms."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because English is tricky, students must learn what a homonym is. |
Bởi vì tiếng Anh rất phức tạp, học sinh phải học homonym là gì. |
| Phủ định | Unless you understand the concept of a homonym, you won't grasp the nuances of the English language. |
Trừ khi bạn hiểu khái niệm về homonym, bạn sẽ không nắm bắt được các sắc thái của tiếng Anh. |
| Nghi vấn | Since the words 'there,' 'their,' and 'they're' are homonyms, can you explain the difference between them? |
Vì các từ 'there', 'their' và 'they're' là các homonym, bạn có thể giải thích sự khác biệt giữa chúng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that a homonym was a word that sounded the same but had a different meaning. |
Cô ấy nói rằng từ đồng âm là một từ nghe giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. |
| Phủ định | He told me that 'there' wasn't a homonym for 'their' when used as possessive. |
Anh ấy nói với tôi rằng 'there' không phải là một từ đồng âm của 'their' khi được sử dụng như sở hữu cách. |
| Nghi vấn | The student asked if 'see' and 'sea' were homonyms. |
Học sinh hỏi liệu 'see' và 'sea' có phải là từ đồng âm không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homonym".
