(Top Banner Ad)
homograph
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

homograph

UK: /ˈhɒməˌɡrɑːf/ • US: /ˈhɑːməˌɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

từ đồng tự từ có cùng cách viết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that is spelled the same as another but differs in meaning or origin or pronunciation, or some combination of these.

Vietnamese Meaning

Một từ có cùng cách viết với một từ khác nhưng khác nhau về nghĩa, nguồn gốc hoặc cách phát âm, hoặc một số kết hợp của những yếu tố này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The words 'tear' (a drop of liquid from the eye) and 'tear' (to rip) are homographs."

    "Các từ 'tear' (giọt nước mắt) và 'tear' (xé) là các từ đồng tự (homograph)."

  • "The word 'bass' is a homograph; it can refer to a type of fish or a low-frequency sound."

    "Từ 'bass' là một từ đồng tự; nó có thể chỉ một loại cá hoặc một âm thanh tần số thấp."

  • "English is full of homographs, making it a challenge for language learners."

    "Tiếng Anh chứa đầy các từ đồng tự, khiến nó trở thành một thách thức cho người học ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homography Sự nghiên cứu hoặc sử dụng các homograph (nghiên cứu về các từ đồng âm khác nghĩa).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homós (same)
Greek
graphḗ (writing)
English
homograph

Nguồn gốc của 'homograph'

Từ 'homograph' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'homós' (có nghĩa là 'giống nhau') và 'graphḗ' (có nghĩa là 'viết'). Vì vậy, 'homograph' ám chỉ những từ có cách viết giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Ví dụ, từ 'bow' có thể có nghĩa là 'cây cung' hoặc 'cúi chào'.

Usage Note

Homographs are often confused with homophones (words that sound the same but have different spellings and meanings) and homonyms (words that sound and are spelled the same but have different meanings). However, homographs specifically focus on the shared spelling, regardless of pronunciation or meaning.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homograph
  • Simple simple homograph
    (homograph đơn giản)
  • Common common homograph
    (homograph phổ biến)
Verb + homograph
  • Identify identify a homograph
    (nhận diện một homograph)
  • Use use a homograph
    (sử dụng một homograph)

Idioms

  • It's all Greek to me

    Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.

    "Trying to understand the nuances of homographs is all Greek to me."

    (Cố gắng hiểu những sắc thái của homograph hoàn toàn là điều tôi không hiểu gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homograph

Danh từ
Lật mặt

Một từ có cùng cách viết với một từ khác nhưng khác nhau về nghĩa, nguồn gốc hoặc cách phát âm, hoặc một số kết hợp của những yếu tố này.

"The words 'tear' (a drop of liquid from the eye) and 'tear' (to rip) are homographs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homograph".

Sự quan trọng của ngữ cảnh

Trong tiếng Anh, ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa của một homograph. Người học cần chú ý đến các từ xung quanh để hiểu đúng ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt. Ví dụ, 'tear' (nước mắt) và 'tear' (xé) chỉ có thể phân biệt được qua ngữ cảnh.