samhain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Gaelic festival marking the end of the harvest season and the beginning of winter or the "darker half" of the year.
Vietnamese Meaning
Một lễ hội Gaelic đánh dấu sự kết thúc của mùa thu hoạch và sự bắt đầu của mùa đông hoặc "nửa tối" của năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Samhain is a significant festival in Celtic culture, marking the transition from autumn to winter."
"Samhain là một lễ hội quan trọng trong văn hóa Celtic, đánh dấu sự chuyển giao từ mùa thu sang mùa đông."
-
"Ancient Celts believed that the veil between worlds thinned during Samhain."
"Người Celt cổ đại tin rằng bức màn giữa các thế giới mỏng đi trong lễ Samhain."
-
"Many modern pagan traditions still observe Samhain as a sacred time."
"Nhiều truyền thống ngoại giáo hiện đại vẫn coi Samhain là một thời điểm thiêng liêng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Samhain là một lễ hội cổ xưa có nguồn gốc từ các dân tộc Celtic. Nó thường được tổ chức vào đêm 31 tháng 10 đến 1 tháng 11. Lễ hội này có liên quan đến các nghi lễ tôn giáo, tục lệ dân gian và niềm tin vào sự giao thoa giữa thế giới người sống và người chết. Samhain là tiền thân của Halloween hiện đại.
Prepositions
During: Sử dụng để chỉ thời gian diễn ra lễ hội. Ví dụ: The bonfire was lit *during* Samhain. At: Sử dụng để chỉ thời điểm diễn ra các hoạt động liên quan đến lễ hội. Ví dụ: People dressed up *at* Samhain.
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate celebrate Samhain (tổ chức/kỷ niệm lễ Samhain)
-
observe observe Samhain (tuân thủ/thực hiện lễ Samhain)
-
mark mark Samhain (đánh dấu lễ Samhain)
-
ancient ancient Samhain (lễ Samhain cổ xưa)
-
Celtic Celtic Samhain (lễ Samhain của người Celt)
-
traditional traditional Samhain (lễ Samhain truyền thống)
-
rituals Samhain rituals (các nghi lễ Samhain)
-
festival Samhain festival (lễ hội Samhain)
-
traditions Samhain traditions (các truyền thống Samhain)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
samhain
Danh từMột lễ hội Gaelic đánh dấu sự kết thúc của mùa thu hoạch và sự bắt đầu của mùa đông hoặc "nửa tối" của năm.
"Samhain is a significant festival in Celtic culture, marking the transition from autumn to winter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "samhain".
