(Top Banner Ad)
samhain
C1
Danh từ C1 Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo

samhain

UK: /ˈsaʊɪn/ • US: /ˈsɑːwɪn, ˈsaʊɪn/

Nghĩa tiếng Việt

Lễ hội Samhain (trong văn hóa Celtic) Đêm Samhain
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Gaelic festival marking the end of the harvest season and the beginning of winter or the "darker half" of the year.

Vietnamese Meaning

Một lễ hội Gaelic đánh dấu sự kết thúc của mùa thu hoạch và sự bắt đầu của mùa đông hoặc "nửa tối" của năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Samhain is a significant festival in Celtic culture, marking the transition from autumn to winter."

    "Samhain là một lễ hội quan trọng trong văn hóa Celtic, đánh dấu sự chuyển giao từ mùa thu sang mùa đông."

  • "Ancient Celts believed that the veil between worlds thinned during Samhain."

    "Người Celt cổ đại tin rằng bức màn giữa các thế giới mỏng đi trong lễ Samhain."

  • "Many modern pagan traditions still observe Samhain as a sacred time."

    "Nhiều truyền thống ngoại giáo hiện đại vẫn coi Samhain là một thời điểm thiêng liêng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Halloween (Lễ Halloween)Samuin (Một cách viết khác của Samhain)

Related Words

Beltane (Lễ hội Beltane (đối ngược với Samhain, đánh dấu sự bắt đầu của mùa hè))Celtic (Thuộc về văn hóa Celtic)Pagan (Ngoại giáo)

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Celtic
*samani-
Old Irish
Samain
Irish/Scottish Gaelic
Samhain
English
Samhain

Nguồn gốc Lễ hội Samhain

Samhain là một lễ hội cổ của người Celt, đánh dấu sự kết thúc của mùa hè và vụ thu hoạch, đồng thời là khởi đầu của mùa đông. Người Celt tin rằng vào đêm Samhain, ranh giới giữa thế giới người sống và người chết trở nên mỏng manh nhất, cho phép linh hồn quay trở lại trần gian.

Usage Note

Samhain là một lễ hội cổ xưa có nguồn gốc từ các dân tộc Celtic. Nó thường được tổ chức vào đêm 31 tháng 10 đến 1 tháng 11. Lễ hội này có liên quan đến các nghi lễ tôn giáo, tục lệ dân gian và niềm tin vào sự giao thoa giữa thế giới người sống và người chết. Samhain là tiền thân của Halloween hiện đại.

Prepositions

during at

During: Sử dụng để chỉ thời gian diễn ra lễ hội. Ví dụ: The bonfire was lit *during* Samhain. At: Sử dụng để chỉ thời điểm diễn ra các hoạt động liên quan đến lễ hội. Ví dụ: People dressed up *at* Samhain.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Samhain
  • celebrate celebrate Samhain
    (tổ chức/kỷ niệm lễ Samhain)
  • observe observe Samhain
    (tuân thủ/thực hiện lễ Samhain)
  • mark mark Samhain
    (đánh dấu lễ Samhain)
Adjective + Samhain
  • ancient ancient Samhain
    (lễ Samhain cổ xưa)
  • Celtic Celtic Samhain
    (lễ Samhain của người Celt)
  • traditional traditional Samhain
    (lễ Samhain truyền thống)
Samhain + Noun
  • rituals Samhain rituals
    (các nghi lễ Samhain)
  • festival Samhain festival
    (lễ hội Samhain)
  • traditions Samhain traditions
    (các truyền thống Samhain)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

samhain

Danh từ
Lật mặt

Một lễ hội Gaelic đánh dấu sự kết thúc của mùa thu hoạch và sự bắt đầu của mùa đông hoặc "nửa tối" của năm.

"Samhain is a significant festival in Celtic culture, marking the transition from autumn to winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "samhain".

Sự khởi đầu của năm mới Celt

Đối với người Celt cổ, Samhain không chỉ là ngày kết thúc mùa hè mà còn được coi là khởi đầu của năm mới. Đây là thời điểm đánh dấu sự chuyển giao từ ánh sáng sang bóng tối, từ sự sống sang cái chết.

Tiền thân của Halloween

Nhiều phong tục và biểu tượng của lễ hội Halloween hiện đại, như hóa trang, thắp lửa và khắc bí ngô, có nguồn gốc từ Samhain. Lễ hội này là tiền thân trực tiếp của All Hallows' Eve (Đêm Các Thánh) và sau này là Halloween.