Halloween
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The night of October 31, the eve of All Saints' Day, often celebrated by children dressing up in frightening costumes.
Vietnamese Meaning
Đêm 31 tháng 10, đêm trước Lễ Các Thánh, thường được tổ chức bởi trẻ em hóa trang thành những bộ trang phục đáng sợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many children go trick-or-treating on Halloween."
"Nhiều trẻ em đi xin kẹo vào đêm Halloween."
-
"Halloween is a popular holiday in the United States."
"Halloween là một ngày lễ phổ biến ở Hoa Kỳ."
-
"We always decorate our house for Halloween."
"Chúng tôi luôn trang trí nhà cửa cho Halloween."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hallow | vị thánh (từ cổ, hiếm dùng) |
| Adjective | hallowed | được thánh hóa, linh thiêng |
| Noun | All Hallows' Day | Lễ Chư Thánh (Ngày 1 tháng 11, ngày tưởng nhớ tất cả các vị thánh) |
| Noun | All Saints' Day | Lễ Các Thánh (tên gọi khác của All Hallows' Day) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Halloween là một lễ hội có nguồn gốc từ các nghi lễ Celtic cổ xưa. Ngày nay, nó thường được biết đến với hoạt động trick-or-treating (xin kẹo) và các bữa tiệc hóa trang. Không nên nhầm lẫn với các ngày lễ tôn giáo khác mặc dù nó có liên hệ lịch sử với Lễ Các Thánh.
Prepositions
‘On’ thường được dùng để chỉ ngày cụ thể: We celebrate Halloween on October 31st.
‘For’ được dùng để chỉ mục đích hoặc sự chuẩn bị cho Halloween: I'm preparing a costume for Halloween.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spooky spooky Halloween (Lễ Halloween ma quái/rùng rợn)
-
festive festive Halloween (Lễ Halloween tưng bừng/sôi động)
-
early early Halloween (Halloween sớm (ví dụ: tổ chức trước vài ngày))
-
celebrate celebrate Halloween (ăn mừng/kỷ niệm Halloween)
-
prepare for prepare for Halloween (chuẩn bị cho Halloween)
-
go trick-or-treating on go trick-or-treating on Halloween (đi xin kẹo vào đêm Halloween)
-
party Halloween party (bữa tiệc Halloween)
-
costume Halloween costume (trang phục Halloween)
-
decorations Halloween decorations (đồ trang trí Halloween)
-
candy Halloween candy (kẹo Halloween)
Idioms
-
Trick or treat!
Cho kẹo hay bị ghẹo!
"The children shouted 'Trick or treat!' as they knocked on doors."
(Những đứa trẻ la lớn 'Cho kẹo hay bị ghẹo!' khi chúng gõ cửa từng nhà.)
-
Halloween spirit
tinh thần Halloween (không khí, cảm hứng của lễ hội)
"Everyone was dressed up, really getting into the Halloween spirit."
(Mọi người đều hóa trang, thực sự hòa mình vào tinh thần Halloween.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Halloween
Danh từĐêm 31 tháng 10, đêm trước Lễ Các Thánh, thường được tổ chức bởi trẻ em hóa trang thành những bộ trang phục đáng sợ.
"Many children go trick-or-treating on Halloween."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Since it's Halloween, we are going to a costume party. |
Vì là Halloween, chúng ta sẽ đến một bữa tiệc hóa trang. |
| Phủ định | Although it was Halloween, she didn't wear a costume because she was sick. |
Mặc dù là Halloween, cô ấy đã không mặc trang phục vì cô ấy bị ốm. |
| Nghi vấn | If it is Halloween, will you go trick-or-treating with your friends? |
Nếu là Halloween, bạn sẽ đi xin kẹo với bạn bè chứ? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Celebrating Halloween is a tradition in many countries. |
Tổ chức Halloween là một truyền thống ở nhiều quốc gia. |
| Phủ định | I don't mind celebrating Halloween every year. |
Tôi không ngại tổ chức Halloween hàng năm. |
| Nghi vấn | Is celebrating Halloween becoming more popular among young adults? |
Việc tổ chức Halloween có trở nên phổ biến hơn đối với giới trẻ không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone enjoys Halloween. |
Mọi người đều thích Halloween. |
| Phủ định | Nobody dislikes Halloween. |
Không ai không thích Halloween. |
| Nghi vấn | Who doesn't love Halloween? |
Ai lại không yêu Halloween? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People celebrate Halloween every year. |
Mọi người ăn mừng Halloween mỗi năm. |
| Phủ định | We do not celebrate Halloween in our family. |
Chúng tôi không ăn mừng Halloween trong gia đình. |
| Nghi vấn | Do children enjoy Halloween? |
Trẻ em có thích Halloween không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved dressing up for Halloween. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích hóa trang vào Halloween. |
| Phủ định | He said that he did not celebrate Halloween last year. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không ăn mừng Halloween năm ngoái. |
| Nghi vấn | They asked if we were going to have a Halloween party. |
Họ hỏi liệu chúng ta có tổ chức tiệc Halloween không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had celebrated Halloween before the storm hit. |
Họ đã tổ chức lễ Halloween trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | She had not enjoyed Halloween until she went trick-or-treating with her friends. |
Cô ấy đã không thích Halloween cho đến khi cô ấy đi xin kẹo cùng bạn bè. |
| Nghi vấn | Had he ever dressed up for Halloween before that year? |
Trước năm đó, anh ấy đã từng hóa trang cho lễ Halloween chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have celebrated Halloween with a costume party every year. |
Họ đã tổ chức lễ Halloween với một bữa tiệc hóa trang mỗi năm. |
| Phủ định | She hasn't experienced a truly spooky Halloween. |
Cô ấy chưa từng trải nghiệm một lễ Halloween thực sự đáng sợ nào. |
| Nghi vấn | Has he ever carved a jack-o'-lantern for Halloween? |
Anh ấy đã bao giờ khắc đèn lồng bí ngô cho lễ Halloween chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Halloween is a fun holiday for children. |
Halloween là một ngày lễ vui vẻ dành cho trẻ em. |
| Phủ định | Halloween is not celebrated in my country. |
Halloween không được tổ chức ở nước tôi. |
| Nghi vấn | Is Halloween popular in your community? |
Halloween có phổ biến trong cộng đồng của bạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We used to go trick-or-treating every Halloween when we were kids. |
Chúng tôi từng đi xin kẹo vào mỗi dịp Halloween khi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to like Halloween, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thích Halloween, nhưng bây giờ cô ấy lại rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did they use to have Halloween parties at your school? |
Có phải họ đã từng tổ chức các bữa tiệc Halloween ở trường bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Halloween".
