sanctioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having authorization or approval; officially approved or permitted.
Vietnamese Meaning
Được phê duyệt hoặc cho phép chính thức; có sự cho phép hoặc chấp thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The use of force was sanctioned by the United Nations."
"Việc sử dụng vũ lực đã được Liên Hợp Quốc cho phép."
-
"The sanctioned budget was higher than expected."
"Ngân sách được phê duyệt cao hơn dự kiến."
-
"Several countries were sanctioned for their nuclear program."
"Một vài quốc gia đã bị trừng phạt vì chương trình hạt nhân của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sanction | sự trừng phạt, lệnh cấm vận; sự phê chuẩn, sự cho phép |
| Verb | sanction | trừng phạt, cấm vận; phê chuẩn, cho phép |
| Noun | sanctioning | hành động trừng phạt/cấm vận; hành động phê chuẩn/cho phép |
| Adjective | unsanctioned | không được phép, không được phê chuẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sanctioned' thường được sử dụng để mô tả các hành động, hoạt động hoặc sản phẩm đã được chính thức phê duyệt bởi một cơ quan có thẩm quyền. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và sự cho phép chính thức.
Prepositions
'Sanctioned by' thường được sử dụng để chỉ ra ai hoặc tổ chức nào đã cấp phép hoặc phê duyệt điều gì đó. Ví dụ: 'The project was sanctioned by the board of directors.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially officially sanctioned (được chính thức phê duyệt/cho phép)
-
legally legally sanctioned (được pháp luật cho phép/công nhận)
-
government government-sanctioned (được chính phủ phê chuẩn/cho phép)
-
UN UN-sanctioned (bị Liên Hợp Quốc trừng phạt/áp đặt lệnh cấm vận)
-
heavily heavily sanctioned (bị trừng phạt nặng nề)
-
severely severely sanctioned (bị trừng phạt nghiêm khắc)
-
be be sanctioned for (bị trừng phạt/cấm vận vì)
-
get get sanctioned (bị trừng phạt)
Idioms
-
Sanctioned by law/authority
Được pháp luật/chính quyền phê chuẩn/cho phép
"The new policy was sanctioned by the municipal authorities."
(Chính sách mới đã được chính quyền thành phố phê chuẩn.)
-
Be sanctioned for (something)
Bị trừng phạt/cấm vận vì (điều gì đó)
"The athlete was sanctioned for using performance-enhancing drugs."
(Vận động viên đã bị trừng phạt vì sử dụng thuốc kích thích.)
-
Socially sanctioned
Được xã hội chấp nhận/chấp thuận
"In some cultures, arranged marriages are still socially sanctioned."
(Ở một số nền văn hóa, hôn nhân sắp đặt vẫn được xã hội chấp nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sanctioned
tính từĐược phê duyệt hoặc cho phép chính thức; có sự cho phép hoặc chấp thuận.
"The use of force was sanctioned by the United Nations."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had sanctioned the project earlier, we would have finished it on time. |
Nếu công ty đã phê duyệt dự án sớm hơn, chúng ta đã có thể hoàn thành nó đúng thời hạn. |
| Phủ định | If the government had not sanctioned those exports, the company would not have faced such significant losses. |
Nếu chính phủ không phê duyệt những lô hàng xuất khẩu đó, công ty đã không phải đối mặt với những thiệt hại lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would the international community have intervened if the government had sanctioned the use of chemical weapons? |
Liệu cộng đồng quốc tế có can thiệp nếu chính phủ đã cho phép sử dụng vũ khí hóa học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanctioned".
