(Top Banner Ad)
sarajevo
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

sarajevo

UK: /ˌsærəˈjeɪvəʊ/ • US: /ˌsærəˈjeɪvoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Xarajevo thủ đô Xarajevo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Bosnia and Herzegovina.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Bosnia và Herzegovina.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sarajevo is a city with a rich and complex history."

    "Sarajevo là một thành phố với một lịch sử phong phú và phức tạp."

  • "The Sarajevo Film Festival attracts filmmakers from around the world."

    "Liên hoan phim Sarajevo thu hút các nhà làm phim từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Sarajevo suffered greatly during the Bosnian War."

    "Sarajevo đã chịu đựng rất nhiều trong Chiến tranh Bosnia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Sarajevan Thuộc về Sarajevo; người dân Sarajevo
Noun Sarajevan Người đến từ Sarajevo

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Turkish
saray-ova
Bosnian/Serbo-Croatian
Sarajevo
English
Sarajevo

Nguồn gốc tên gọi

Sarajevo có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman. Từ 'saray' có nghĩa là 'cung điện' hoặc 'triều đình', và 'ova' có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'đồng bằng'. Do đó, Sarajevo có thể được hiểu là 'cánh đồng của cung điện', ám chỉ một cung điện được xây dựng bởi người Ottoman tại khu vực này vào thế kỷ 15, trở thành hạt nhân của thành phố.

Usage Note

Sarajevo thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ thành phố. Nó cũng có ý nghĩa lịch sử sâu sắc do sự kiện ám sát Thái tử Franz Ferdinand của Áo-Hung, một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất, đã diễn ra tại đây.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về việc ở trong thành phố, ví dụ: 'I live in Sarajevo'. Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ thuộc về, ví dụ: 'the city of Sarajevo'.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + Sarajevo
  • in in Sarajevo
    (ở Sarajevo)
  • to to Sarajevo
    (đến Sarajevo)
  • from from Sarajevo
    (từ Sarajevo)
Verb + Sarajevo
  • visit visit Sarajevo
    (thăm Sarajevo)
  • travel to travel to Sarajevo
    (đi đến Sarajevo)
  • rebuild rebuild Sarajevo
    (tái thiết Sarajevo)
Adjective + Sarajevo
  • historic historic Sarajevo
    (Sarajevo lịch sử)
  • beautiful beautiful Sarajevo
    (Sarajevo xinh đẹp)
  • besieged besieged Sarajevo
    (Sarajevo bị vây hãm (ám chỉ lịch sử chiến tranh))

Idioms

  • The Sarajevo Assassination

    Vụ ám sát Sarajevo (sự kiện châm ngòi Thế chiến I)

    "The Sarajevo Assassination is considered a pivotal moment in 20th-century history."

    (Vụ ám sát Sarajevo được coi là một thời khắc then chốt trong lịch sử thế kỷ 20.)

  • The Siege of Sarajevo

    Cuộc vây hãm Sarajevo (trong Chiến tranh Bosnia từ 1992-1996)

    "The Siege of Sarajevo lasted for nearly four years, making it the longest siege of a capital city in modern warfare."

    (Cuộc vây hãm Sarajevo kéo dài gần bốn năm, trở thành cuộc vây hãm thủ đô dài nhất trong chiến tranh hiện đại.)

  • Sarajevo Winter Olympics

    Thế vận hội Mùa đông Sarajevo (năm 1984)

    "Sarajevo hosted the Winter Olympics in 1984, a symbol of unity and sport."

    (Sarajevo đã tổ chức Thế vận hội Mùa đông vào năm 1984, một biểu tượng của sự đoàn kết và thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sarajevo

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Bosnia và Herzegovina.

"Sarajevo is a city with a rich and complex history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had visited Sarajevo last year, I would be fluent in Bosnian now.
Nếu tôi đã đến thăm Sarajevo năm ngoái, tôi đã có thể nói tiếng Bosnia lưu loát bây giờ.
Phủ định
If she hadn't studied history, she wouldn't be working in Sarajevo today.
Nếu cô ấy không học lịch sử, cô ấy sẽ không làm việc ở Sarajevo ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had invested in Sarajevo, would they be wealthy now?
Nếu họ đã đầu tư vào Sarajevo, liệu họ có giàu có bây giờ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have rebuilt Sarajevo.
Vào năm tới, họ sẽ xây dựng lại xong Sarajevo.
Phủ định
By the end of the decade, many people still won't have visited Sarajevo.
Đến cuối thập kỷ này, nhiều người vẫn sẽ chưa đến thăm Sarajevo.
Nghi vấn
Will you have learned all about the history of Sarajevo by the time you graduate?
Liệu bạn sẽ học được tất cả về lịch sử của Sarajevo trước khi bạn tốt nghiệp chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sarajevo's history is full of fascinating stories.
Lịch sử của Sarajevo chứa đầy những câu chuyện hấp dẫn.
Phủ định
Sarajevo's new museum isn't as big as I expected.
Bảo tàng mới của Sarajevo không lớn như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is Sarajevo's airport very busy during the summer?
Sân bay của Sarajevo có bận rộn vào mùa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sarajevo".

Điểm châm ngòi Thế chiến I

Sarajevo nổi tiếng là nơi xảy ra vụ ám sát Archduke Franz Ferdinand của Áo-Hung vào năm 1914. Sự kiện này được coi là chất xúc tác trực tiếp châm ngòi cho Thế chiến thứ nhất, một trong những cuộc xung đột tàn khốc nhất lịch sử nhân loại.

Thành phố đa văn hóa và đa tôn giáo

Sarajevo thường được mệnh danh là 'Jerusalem của châu Âu' hoặc 'Damascus nhỏ'. Điều này là do sự đa dạng tôn giáo và văn hóa độc đáo của thành phố, nơi các nhà thờ Hồi giáo, Chính thống giáo, Công giáo La Mã và giáo đường Do Thái tồn tại gần nhau trong khu phố cổ, thể hiện lịch sử hòa hợp và đôi khi xung đột.