sarajevo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital and largest city of Bosnia and Herzegovina.
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Bosnia và Herzegovina.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sarajevo is a city with a rich and complex history."
"Sarajevo là một thành phố với một lịch sử phong phú và phức tạp."
-
"The Sarajevo Film Festival attracts filmmakers from around the world."
"Liên hoan phim Sarajevo thu hút các nhà làm phim từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Sarajevo suffered greatly during the Bosnian War."
"Sarajevo đã chịu đựng rất nhiều trong Chiến tranh Bosnia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Sarajevan | Thuộc về Sarajevo; người dân Sarajevo |
| Noun | Sarajevan | Người đến từ Sarajevo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sarajevo thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ thành phố. Nó cũng có ý nghĩa lịch sử sâu sắc do sự kiện ám sát Thái tử Franz Ferdinand của Áo-Hung, một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất, đã diễn ra tại đây.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc ở trong thành phố, ví dụ: 'I live in Sarajevo'. Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ thuộc về, ví dụ: 'the city of Sarajevo'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in Sarajevo (ở Sarajevo)
-
to to Sarajevo (đến Sarajevo)
-
from from Sarajevo (từ Sarajevo)
-
visit visit Sarajevo (thăm Sarajevo)
-
travel to travel to Sarajevo (đi đến Sarajevo)
-
rebuild rebuild Sarajevo (tái thiết Sarajevo)
-
historic historic Sarajevo (Sarajevo lịch sử)
-
beautiful beautiful Sarajevo (Sarajevo xinh đẹp)
-
besieged besieged Sarajevo (Sarajevo bị vây hãm (ám chỉ lịch sử chiến tranh))
Idioms
-
The Sarajevo Assassination
Vụ ám sát Sarajevo (sự kiện châm ngòi Thế chiến I)
"The Sarajevo Assassination is considered a pivotal moment in 20th-century history."
(Vụ ám sát Sarajevo được coi là một thời khắc then chốt trong lịch sử thế kỷ 20.)
-
The Siege of Sarajevo
Cuộc vây hãm Sarajevo (trong Chiến tranh Bosnia từ 1992-1996)
"The Siege of Sarajevo lasted for nearly four years, making it the longest siege of a capital city in modern warfare."
(Cuộc vây hãm Sarajevo kéo dài gần bốn năm, trở thành cuộc vây hãm thủ đô dài nhất trong chiến tranh hiện đại.)
-
Sarajevo Winter Olympics
Thế vận hội Mùa đông Sarajevo (năm 1984)
"Sarajevo hosted the Winter Olympics in 1984, a symbol of unity and sport."
(Sarajevo đã tổ chức Thế vận hội Mùa đông vào năm 1984, một biểu tượng của sự đoàn kết và thể thao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sarajevo
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Bosnia và Herzegovina.
"Sarajevo is a city with a rich and complex history."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had visited Sarajevo last year, I would be fluent in Bosnian now. |
Nếu tôi đã đến thăm Sarajevo năm ngoái, tôi đã có thể nói tiếng Bosnia lưu loát bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't studied history, she wouldn't be working in Sarajevo today. |
Nếu cô ấy không học lịch sử, cô ấy sẽ không làm việc ở Sarajevo ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If they had invested in Sarajevo, would they be wealthy now? |
Nếu họ đã đầu tư vào Sarajevo, liệu họ có giàu có bây giờ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have rebuilt Sarajevo. |
Vào năm tới, họ sẽ xây dựng lại xong Sarajevo. |
| Phủ định | By the end of the decade, many people still won't have visited Sarajevo. |
Đến cuối thập kỷ này, nhiều người vẫn sẽ chưa đến thăm Sarajevo. |
| Nghi vấn | Will you have learned all about the history of Sarajevo by the time you graduate? |
Liệu bạn sẽ học được tất cả về lịch sử của Sarajevo trước khi bạn tốt nghiệp chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sarajevo's history is full of fascinating stories. |
Lịch sử của Sarajevo chứa đầy những câu chuyện hấp dẫn. |
| Phủ định | Sarajevo's new museum isn't as big as I expected. |
Bảo tàng mới của Sarajevo không lớn như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is Sarajevo's airport very busy during the summer? |
Sân bay của Sarajevo có bận rộn vào mùa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sarajevo".
