Bosnia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Southeastern Europe, located on the Balkan Peninsula.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Nam Âu, nằm trên bán đảo Balkan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sarajevo is the capital city of Bosnia."
"Sarajevo là thủ đô của Bosnia."
-
"Bosnia has a rich and complex history."
"Bosnia có một lịch sử phong phú và phức tạp."
-
"Many tourists visit Bosnia to see its natural beauty."
"Nhiều khách du lịch đến thăm Bosnia để ngắm nhìn vẻ đẹp tự nhiên của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Bosnian | Thuộc về Bosnia; có liên quan đến Bosnia. |
| Noun | Bosnian | Người dân hoặc ngôn ngữ (tiếng Bosnia) của Bosnia. |
| Noun | Bosnia and Herzegovina | Tên đầy đủ của quốc gia (Bosnia và Herzegovina), vùng đất mà Bosnia là một phần trong đó. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ quốc gia Bosnia và Herzegovina. Tên đầy đủ là Bosnia and Herzegovina, nhưng đôi khi chỉ gọi tắt là Bosnia.
Prepositions
In: Chỉ vị trí địa lý (in Bosnia). Of: Chỉ thuộc tính (the people of Bosnia). From: Chỉ nguồn gốc (from Bosnia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Western Western Bosnia (Miền Tây Bosnia)
-
post-war post-war Bosnia (Bosnia thời hậu chiến)
-
divided a divided Bosnia (Một Bosnia bị chia rẽ)
-
conflict the conflict in Bosnia (Cuộc xung đột ở Bosnia)
-
history the history of Bosnia (Lịch sử của Bosnia)
-
aid foreign aid to Bosnia (Viện trợ nước ngoài cho Bosnia)
Idioms
-
The Bosnian War (1992-1995)
Cuộc Chiến tranh Bosnia (giai đoạn xung đột vũ trang quan trọng sau khi Nam Tư tan rã).
"The scars of the Bosnian War are still visible in Sarajevo today."
(Những vết sẹo của Cuộc Chiến tranh Bosnia vẫn còn thấy rõ ở Sarajevo ngày nay.)
-
Dayton Accords/Agreement on Bosnia
Hiệp định Dayton (thỏa thuận hòa bình quan trọng chấm dứt Chiến tranh Bosnia).
"The Dayton Accords established the current political structure of Bosnia and Herzegovina."
(Hiệp định Dayton đã thiết lập cơ cấu chính trị hiện tại của Bosnia và Herzegovina.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bosnia
NounMột quốc gia ở Đông Nam Âu, nằm trên bán đảo Balkan.
"Sarajevo is the capital city of Bosnia."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That Bosnia is a country in Southeast Europe is a well-known fact. |
Việc Bosnia là một quốc gia ở Đông Nam Âu là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | That the Bosnian War was easily resolved is not true. |
Việc Chiến tranh Bosnia được giải quyết dễ dàng là không đúng sự thật. |
| Nghi vấn | Whether Bosnia will join the EU is a topic of much debate. |
Việc Bosnia có gia nhập EU hay không là một chủ đề gây tranh cãi nhiều. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Bosnian War was a tragic conflict: it resulted in immense suffering and displacement. |
Chiến tranh Bosnia là một cuộc xung đột bi thảm: nó dẫn đến đau khổ và ly tán to lớn. |
| Phủ định | He is not Bosnian: he is actually from Serbia. |
Anh ấy không phải người Bosnia: anh ấy thực sự đến từ Serbia. |
| Nghi vấn | Is Sarajevo the capital of Bosnia: is it a major cultural center? |
Sarajevo có phải là thủ đô của Bosnia không: nó có phải là một trung tâm văn hóa lớn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Bosnia had invested more in infrastructure, it would have attracted more foreign investment. |
Nếu Bosnia đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, nó đã thu hút được nhiều đầu tư nước ngoài hơn. |
| Phủ định | If the Bosnian War had not occurred, the country's economy might not have suffered so much. |
Nếu Chiến tranh Bosnia không xảy ra, nền kinh tế của đất nước có lẽ đã không phải chịu đựng nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | Would the Bosnian team have won if they had practiced harder? |
Liệu đội tuyển Bosnia có thắng không nếu họ luyện tập chăm chỉ hơn? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people admire the resilience of Bosnia after the war. |
Nhiều người ngưỡng mộ sự kiên cường của Bosnia sau chiến tranh. |
| Phủ định | He doesn't know much about Bosnian history. |
Anh ấy không biết nhiều về lịch sử Bosnia. |
| Nghi vấn | What is Bosnia known for? |
Bosnia được biết đến với điều gì? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the Bosnian economy will have recovered significantly. |
Đến năm sau, nền kinh tế Bosnia sẽ phục hồi đáng kể. |
| Phủ định | By the end of the decade, they won't have rebuilt all the bridges in Bosnia. |
Đến cuối thập kỷ, họ sẽ chưa xây dựng lại tất cả các cây cầu ở Bosnia. |
| Nghi vấn | Will the international community have forgotten about the struggles in Bosnia by then? |
Liệu cộng đồng quốc tế có quên đi những khó khăn ở Bosnia vào thời điểm đó không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been discussing Bosnian politics for hours before the election. |
Họ đã thảo luận về chính trị Bosnia hàng giờ trước cuộc bầu cử. |
| Phủ định | She hadn't been living in Bosnia long before the war started. |
Cô ấy đã không sống ở Bosnia lâu trước khi chiến tranh bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had the company been investing in Bosnian infrastructure before the economic crisis hit? |
Công ty đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng Bosnia trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has visited Bosnia many times. |
Cô ấy đã đến thăm Bosnia nhiều lần. |
| Phủ định | They haven't experienced Bosnian culture before. |
Họ chưa từng trải nghiệm văn hóa Bosnia trước đây. |
| Nghi vấn | Has he ever lived in Bosnia? |
Anh ấy đã từng sống ở Bosnia chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Bosnian government has been working on improving infrastructure for the past decade. |
Chính phủ Bosnia đã và đang làm việc để cải thiện cơ sở hạ tầng trong thập kỷ qua. |
| Phủ định | They haven't been focusing on renewable energy sources in Bosnia until recently. |
Họ đã không tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo ở Bosnia cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Has the international community been providing enough support to Bosnia in its recovery efforts? |
Cộng đồng quốc tế có đang cung cấp đủ hỗ trợ cho Bosnia trong các nỗ lực phục hồi của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bosnia".
