sassafras
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại cây Bắc Mỹ thuộc họ nguyệt quế, có vỏ và lá thơm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The early settlers used sassafras to make tea."
"Những người định cư ban đầu đã sử dụng sassafras để pha trà."
-
"The scent of sassafras filled the air."
"Hương thơm của sassafras tràn ngập không gian."
-
"Sassafras tea is a traditional remedy for colds."
"Trà sassafras là một phương thuốc truyền thống chữa cảm lạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sassafras được biết đến với hương thơm đặc trưng, thường được sử dụng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Vỏ rễ của cây từng được sử dụng để tạo hương vị cho root beer, nhưng việc sử dụng sassafras trong thực phẩm đã bị hạn chế do lo ngại về sức khỏe liên quan đến safrole, một thành phần tự nhiên của cây.
Rễ và vỏ cây sassafras chứa safrole, một chất có hương thơm đặc trưng. Safrole từng được sử dụng rộng rãi, nhưng hiện tại bị hạn chế sử dụng trong thực phẩm và đồ uống ở nhiều quốc gia do các nghiên cứu cho thấy có thể gây ung thư. Tuy nhiên, lá sassafras vẫn được sử dụng trong ẩm thực Creole, đặc biệt là để làm bột gumbo.
Prepositions
"of" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: "oil of sassafras"). "with" thường được sử dụng để mô tả đặc điểm (ví dụ: "a tree with sassafras leaves").
Collocations (Từ đi kèm)
-
sassafras sassafras tree (cây sassafras)
-
sassafras sassafras root (rễ cây sassafras)
-
sassafras sassafras oil (dầu sassafras)
-
sassafras sassafras tea (trà sassafras)
-
sassafras sassafras flavor (hương vị sassafras)
-
brew brew sassafras tea (pha trà sassafras)
Idioms
-
sassafras tea
Trà được pha từ rễ hoặc vỏ cây sassafras, thường có hương vị đặc trưng và được dùng truyền thống.
"My grandmother used to make sassafras tea every spring."
(Bà tôi thường pha trà sassafras vào mỗi mùa xuân.)
-
sassafras root beer
Một loại nước giải khát có ga truyền thống, ban đầu được làm từ rễ cây sassafras, có hương vị đặc trưng.
"Classic root beer gets its distinctive flavor from sassafras."
(Nước root beer cổ điển có hương vị đặc trưng từ sassafras.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sassafras
nounMột loại cây Bắc Mỹ thuộc họ nguyệt quế, có vỏ và lá thơm.
"The early settlers used sassafras to make tea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sassafras".
