(Top Banner Ad)
sassafras
B2
noun B2 Thực vật học, Lịch sử, Ẩm thực

sassafras

UK: /ˈsæsəfræs/ • US: /ˈsæsəfræs/

Nghĩa tiếng Việt

cây sassafras vỏ sassafras rễ sassafras
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A North American tree of the laurel family, with aromatic bark and leaves.

Vietnamese Meaning

Một loại cây Bắc Mỹ thuộc họ nguyệt quế, có vỏ và lá thơm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The early settlers used sassafras to make tea."

    "Những người định cư ban đầu đã sử dụng sassafras để pha trà."

  • "The scent of sassafras filled the air."

    "Hương thơm của sassafras tràn ngập không gian."

  • "Sassafras tea is a traditional remedy for colds."

    "Trà sassafras là một phương thuốc truyền thống chữa cảm lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sassafras Cây sassafras; gỗ sassafras; hương vị sassafras
Adjective sassafras (thuộc) sassafras; có hương vị sassafras (ví dụ: trà sassafras)

Synonyms

aguewood (gỗ thơm)

Related Words

laurel (nguyệt quế)spicebush (cây bụi gia vị)

Subject Area

Thực vật học, Lịch sử, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Taino/Spanish
sasafras
French
sassafras
English
sassafras

Nguồn gốc tên gọi Sassafras

Cây sassafras được các nhà thám hiểm châu Âu tìm thấy ở Bắc Mỹ và Trung Mỹ. Tên gọi 'sassafras' có khả năng bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha 'sasafrás', mà chính nó lại có thể xuất phát từ một ngôn ngữ bản địa của người Taíno hoặc từ mô tả của người châu Âu về đặc điểm của cây (ví dụ: 'salsafras' có nghĩa là 'nước sốt' hoặc 'vị cay'). Tên này được du nhập vào tiếng Pháp và sau đó vào tiếng Anh, mô tả loại cây có mùi thơm đặc trưng này.

Usage Note

Sassafras được biết đến với hương thơm đặc trưng, thường được sử dụng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Vỏ rễ của cây từng được sử dụng để tạo hương vị cho root beer, nhưng việc sử dụng sassafras trong thực phẩm đã bị hạn chế do lo ngại về sức khỏe liên quan đến safrole, một thành phần tự nhiên của cây.
Rễ và vỏ cây sassafras chứa safrole, một chất có hương thơm đặc trưng. Safrole từng được sử dụng rộng rãi, nhưng hiện tại bị hạn chế sử dụng trong thực phẩm và đồ uống ở nhiều quốc gia do các nghiên cứu cho thấy có thể gây ung thư. Tuy nhiên, lá sassafras vẫn được sử dụng trong ẩm thực Creole, đặc biệt là để làm bột gumbo.

Prepositions

of with

"of" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: "oil of sassafras"). "with" thường được sử dụng để mô tả đặc điểm (ví dụ: "a tree with sassafras leaves").

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + sassafras
  • sassafras sassafras tree
    (cây sassafras)
  • sassafras sassafras root
    (rễ cây sassafras)
  • sassafras sassafras oil
    (dầu sassafras)
  • sassafras sassafras tea
    (trà sassafras)
  • sassafras sassafras flavor
    (hương vị sassafras)
Verb + sassafras
  • brew brew sassafras tea
    (pha trà sassafras)

Idioms

  • sassafras tea

    Trà được pha từ rễ hoặc vỏ cây sassafras, thường có hương vị đặc trưng và được dùng truyền thống.

    "My grandmother used to make sassafras tea every spring."

    (Bà tôi thường pha trà sassafras vào mỗi mùa xuân.)

  • sassafras root beer

    Một loại nước giải khát có ga truyền thống, ban đầu được làm từ rễ cây sassafras, có hương vị đặc trưng.

    "Classic root beer gets its distinctive flavor from sassafras."

    (Nước root beer cổ điển có hương vị đặc trưng từ sassafras.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sassafras

noun
Lật mặt

Một loại cây Bắc Mỹ thuộc họ nguyệt quế, có vỏ và lá thơm.

"The early settlers used sassafras to make tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sassafras".

Hương vị Root Beer truyền thống

Trước đây, sassafras là thành phần chính tạo nên hương vị đặc trưng cho loại nước giải khát Root Beer nổi tiếng ở phương Tây. Tuy nhiên, do một số lo ngại về sức khỏe liên quan đến hợp chất safrole có trong dầu sassafras tự nhiên, hầu hết các loại Root Beer hiện đại ngày nay đều sử dụng hương liệu nhân tạo hoặc sassafras đã được loại bỏ safrole.

Y học dân gian và truyền thống

Trong lịch sử, người bản địa châu Mỹ và những người định cư châu Âu ban đầu đã sử dụng cây sassafras rộng rãi cho mục đích y học dân gian. Họ tin rằng rễ và vỏ cây có thể dùng làm thuốc bổ máu, thuốc lợi tiểu, và để điều trị các bệnh như sốt, thấp khớp. Đây là một phần quan trọng trong các bài thuốc truyền thống của họ.