laurel
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Laurel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh với lá xanh đậm bóng được sử dụng để trang trí và trong nấu ăn (nguyệt quế).
Definition (English Meaning)
An evergreen shrub or small tree with glossy dark green leaves used for decoration and in cookery.
Ví dụ Thực tế với 'Laurel'
-
"The chef added a bay laurel leaf to the soup for flavor."
"Đầu bếp đã thêm một lá nguyệt quế vào súp để tạo hương vị."
-
"She won laurels for her bravery."
"Cô ấy đã giành được vinh quang nhờ sự dũng cảm của mình."
-
"The company is resting on its laurels, failing to innovate."
"Công ty đang ngủ quên trên chiến thắng, không đổi mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Laurel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: laurel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Laurel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
''Laurel'' thường đề cập đến cây nguyệt quế (Laurus nobilis). Trong văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại, vòng nguyệt quế (laurel wreath) được trao cho những người chiến thắng trong các cuộc thi thể thao hoặc văn chương, tượng trưng cho vinh quang và chiến thắng. Vì vậy, ''laurel'' còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự vinh danh, thành công.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
''With laurel'': thường được sử dụng để mô tả việc trang trí hoặc vinh danh ai đó bằng vòng nguyệt quế hoặc những vật liệu làm từ cây nguyệt quế. Ví dụ: He was crowned with laurel after his victory.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Laurel'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The victor received a laurel wreath.
|
Người chiến thắng nhận được một vòng nguyệt quế. |
| Phủ định |
There isn't any laurel growing in my garden.
|
Không có cây nguyệt quế nào mọc trong vườn của tôi. |
| Nghi vấn |
Is the laurel wreath a symbol of victory in this competition?
|
Vòng nguyệt quế có phải là biểu tượng của chiến thắng trong cuộc thi này không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She won the laurel wreath, didn't she?
|
Cô ấy đã giành vòng nguyệt quế, phải không? |
| Phủ định |
They didn't present him with a laurel crown, did they?
|
Họ đã không trao cho anh ấy vương miện nguyệt quế, phải không? |
| Nghi vấn |
The laurel looks beautiful, doesn't it?
|
Cây nguyệt quế trông thật đẹp, phải không? |