(Top Banner Ad)
laurel
B2
noun B2 Văn học, Lịch sử, Thực vật học

laurel

UK: /ˈlɒrəl/ • US: /ˈlɔːrəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyệt quế vòng nguyệt quế vinh quang vinh dự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evergreen shrub or small tree with glossy dark green leaves used for decoration and in cookery.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh với lá xanh đậm bóng được sử dụng để trang trí và trong nấu ăn (nguyệt quế).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef added a bay laurel leaf to the soup for flavor."

    "Đầu bếp đã thêm một lá nguyệt quế vào súp để tạo hương vị."

  • "She won laurels for her bravery."

    "Cô ấy đã giành được vinh quang nhờ sự dũng cảm của mình."

  • "The company is resting on its laurels, failing to innovate."

    "Công ty đang ngủ quên trên chiến thắng, không đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laureate Người được trao vương miện nguyệt quế hoặc giải thưởng cao quý (người đoạt giải Nobel chẳng hạn)
Adjective laureled Được vinh danh, được trao vương miện nguyệt quế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰapʰ- (plant with medicinal properties)
Latin
laurus
Old French
laurier
English
laurel

Truyền Thuyết Về Laurel

Trong thần thoại Hy Lạp, cây nguyệt quế (laurel) gắn liền với câu chuyện tình yêu giữa thần Apollo và nàng Daphne. Daphne, để trốn tránh Apollo, đã cầu xin cha mình biến cô thành cây nguyệt quế. Từ đó, nguyệt quế trở thành biểu tượng của sự chiến thắng, vinh quang và thơ ca.

Usage Note

''Laurel'' thường đề cập đến cây nguyệt quế (Laurus nobilis). Trong văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại, vòng nguyệt quế (laurel wreath) được trao cho những người chiến thắng trong các cuộc thi thể thao hoặc văn chương, tượng trưng cho vinh quang và chiến thắng. Vì vậy, ''laurel'' còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự vinh danh, thành công.

Prepositions

with

''With laurel'': thường được sử dụng để mô tả việc trang trí hoặc vinh danh ai đó bằng vòng nguyệt quế hoặc những vật liệu làm từ cây nguyệt quế. Ví dụ: He was crowned with laurel after his victory.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laurel
  • bay bay laurel
    (Nguyệt quế thơm (một loại nguyệt quế được dùng làm gia vị))
  • green green laurel
    (Nguyệt quế xanh tươi)
  • victor's victor's laurel
    (Vòng nguyệt quế của người chiến thắng)
Verb + laurel
  • win win laurel
    (Giành được vinh quang, chiến thắng)
  • receive receive laurel
    (Nhận được vinh quang, vòng nguyệt quế)

Idioms

  • rest on one's laurels

    Ngủ quên trên chiến thắng, tự mãn với thành công đã đạt được

    "After winning the championship, the team rested on their laurels and didn't train as hard."

    (Sau khi vô địch, đội bóng ngủ quên trên chiến thắng và không tập luyện chăm chỉ như trước.)

  • look to one's laurels

    Coi chừng bị vượt mặt, phải cố gắng hơn để giữ vững vị trí

    "The established company needs to look to its laurels with so many new competitors entering the market."

    (Công ty lâu đời cần phải coi chừng bị vượt mặt khi có quá nhiều đối thủ cạnh tranh mới tham gia thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laurel

noun
Lật mặt

Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh với lá xanh đậm bóng được sử dụng để trang trí và trong nấu ăn (nguyệt quế).

"The chef added a bay laurel leaf to the soup for flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he won the poetry slam, he rested on his laurels for the remainder of the semester.
Vì anh ấy đã thắng cuộc thi thơ, anh ấy đã ngủ quên trên chiến thắng trong suốt phần còn lại của học kỳ.
Phủ định
Even though she deserved the laurel wreath, she didn't receive it because of a judging error.
Mặc dù cô ấy xứng đáng với vòng nguyệt quế, cô ấy đã không nhận được nó vì một lỗi trong quá trình đánh giá.
Nghi vấn
If they plant a laurel tree, will its leaves be used for celebratory wreaths?
Nếu họ trồng một cây nguyệt quế, lá của nó có được sử dụng để làm vòng hoa ăn mừng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The victor received a laurel wreath.
Người chiến thắng nhận được một vòng nguyệt quế.
Phủ định
There isn't any laurel growing in my garden.
Không có cây nguyệt quế nào mọc trong vườn của tôi.
Nghi vấn
Is the laurel wreath a symbol of victory in this competition?
Vòng nguyệt quế có phải là biểu tượng của chiến thắng trong cuộc thi này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She won the laurel wreath, didn't she?
Cô ấy đã giành vòng nguyệt quế, phải không?
Phủ định
They didn't present him with a laurel crown, did they?
Họ đã không trao cho anh ấy vương miện nguyệt quế, phải không?
Nghi vấn
The laurel looks beautiful, doesn't it?
Cây nguyệt quế trông thật đẹp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laurel".

Vòng Nguyệt Quế trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, vòng nguyệt quế (laurel wreath) là biểu tượng của sự chiến thắng, vinh quang và thành tựu. Nó thường được trao cho những người chiến thắng trong các cuộc thi thể thao, nghệ thuật, hoặc những người có đóng góp lớn cho xã hội. Hình ảnh này bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại, nơi vòng nguyệt quế được trao cho người chiến thắng trong các trò chơi Olympic.