(Top Banner Ad)
satan
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn hóa

satan

UK: /ˈseɪtən/ • US: /ˈseɪtən/

Nghĩa tiếng Việt

Sa-tăng Quỷ Sa-tăng Ác quỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal spirit of evil and adversary of God, often represented as the Devil or Lucifer.

Vietnamese Meaning

Kẻ cầm đầu của thế lực xấu xa và đối thủ của Thượng Đế, thường được đại diện là Quỷ Dữ hoặc Lucifer.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some believe that Satan is the ultimate source of evil."

    "Một số người tin rằng Satan là nguồn gốc tối thượng của cái ác."

  • "The film depicted Satan as a charismatic figure."

    "Bộ phim miêu tả Satan như một nhân vật lôi cuốn."

  • "He accused her of being influenced by Satan."

    "Anh ta buộc tội cô bị ảnh hưởng bởi Satan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective satanic thuộc về Satan; độc ác, tàn bạo
Adverb satanically một cách độc ác, tàn bạo
Noun satanism sự thờ cúng Satan; thuyết Satan
Noun satanist người thờ cúng Satan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
שָׂטָן (śāṭān)
Ancient Greek
σατανᾶς (satanâs)
Latin
Satan
Old English
Satan

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Satan' có nguồn gốc từ tiếng Hebrew cổ 'śāṭān', ban đầu có nghĩa là 'kẻ đối địch', 'kẻ buộc tội' hoặc 'kẻ thù'. Trong các văn bản tôn giáo, nó được sử dụng để chỉ một thế lực chống đối, nhưng về sau đã phát triển thành tên riêng của một thực thể siêu nhiên đại diện cho cái ác, đặc biệt trong Cơ Đốc giáo và Hồi giáo.

Usage Note

Từ 'Satan' thường được dùng để chỉ một thực thể siêu nhiên độc ác, đại diện cho sự phản nghịch và tội lỗi. Nó thường liên quan đến Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo. 'Satan' khác với 'devil' ở chỗ 'Satan' là một danh từ riêng, chỉ một nhân vật cụ thể, trong khi 'devil' là một danh từ chung, chỉ bất kỳ linh hồn ma quỷ nào. 'Lucifer' đôi khi được dùng đồng nghĩa với 'Satan', nhưng trong một số truyền thống, nó chỉ đến Satan trước khi ngã khỏi thiên đàng.

Prepositions

of to

'- of Satan': diễn tả phẩm chất, thuộc tính của Satan. Ví dụ: 'the power of Satan'. '- to Satan': diễn tả sự thuộc về, sự cống hiến cho Satan. Ví dụ: 'a sacrifice to Satan'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Satan
  • evil evil Satan
    (Satan độc ác)
  • wicked wicked Satan
    (Satan gian ác)
  • cunning the cunning Satan
    (Satan xảo quyệt)
Verb + Satan
  • worship worship Satan
    (thờ phụng Satan)
  • resist resist Satan
    (chống lại Satan)
  • tempted by tempted by Satan
    (bị Satan cám dỗ)
Satan + Verb
  • tempts Satan tempts
    (Satan cám dỗ)
  • preys Satan preys (on souls)
    (Satan tìm cách hủy hoại (các linh hồn))
  • rules Satan rules (in hell)
    (Satan thống trị (dưới địa ngục))
Noun + of Satan
  • influence influence of Satan
    (ảnh hưởng của Satan)
  • power power of Satan
    (sức mạnh của Satan)
  • legions legions of Satan
    (binh đoàn của Satan)

Idioms

  • a pact with Satan

    một giao ước với Satan (thỏa thuận với quỷ, bán linh hồn cho quỷ để đổi lấy điều gì đó)

    "He made a pact with Satan for fame and fortune."

    (Anh ta đã lập một giao ước với Satan để đổi lấy danh vọng và tài sản.)

  • the work of Satan

    việc làm của Satan (hành động cực kỳ độc ác hoặc phá hoại)

    "The destruction of the innocent village was truly the work of Satan."

    (Việc ngôi làng vô tội bị phá hủy thực sự là việc làm của Satan.)

  • Satan incarnate

    Satan tái thế (một người cực kỳ độc ác, như hiện thân của Satan)

    "That dictator was Satan incarnate, responsible for countless atrocities."

    (Kẻ độc tài đó chính là Satan tái thế, chịu trách nhiệm cho vô số tội ác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satan

noun
Lật mặt

Kẻ cầm đầu của thế lực xấu xa và đối thủ của Thượng Đế, thường được đại diện là Quỷ Dữ hoặc Lucifer.

"Some believe that Satan is the ultimate source of evil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cult is going to perform a satanic ritual tonight.
Giáo phái đó sẽ thực hiện một nghi lễ satanic tối nay.
Phủ định
I am not going to worship Satan.
Tôi sẽ không thờ Satan.
Nghi vấn
Are they going to evoke satanic powers?
Họ có định triệu hồi sức mạnh của quỷ Satan không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Satan's influence is evident in the corruption of the city.
Ảnh hưởng của Satan thể hiện rõ trong sự tha hóa của thành phố.
Phủ định
Satan's power isn't absolute; it can be resisted.
Quyền lực của Satan không phải là tuyệt đối; nó có thể bị chống lại.
Nghi vấn
Is that Satan's doing, or are we responsible for our own choices?
Đó có phải là việc làm của Satan, hay chúng ta phải chịu trách nhiệm cho những lựa chọn của mình?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to believe in satanic rituals when he was younger.
Anh ấy từng tin vào các nghi lễ satan khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to think Satan was real, but now she does.
Cô ấy đã từng không nghĩ Satan là thật, nhưng bây giờ cô ấy lại nghĩ vậy.
Nghi vấn
Did they use to worship Satan in that old temple?
Họ đã từng thờ Satan trong ngôi đền cổ đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satan".

Kẻ thù tối thượng

Trong các tôn giáo độc thần như Cơ Đốc giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo, Satan được coi là kẻ thù tối thượng của Thượng Đế và loài người, thường đại diện cho cái ác, sự cám dỗ và nổi loạn. Y là một thiên thần sa ngã, người tìm cách dẫn dắt con người vào tội lỗi.

Biểu tượng và sự thể hiện

Satan thường được mô tả trong văn hóa phương Tây với hình dạng có sừng, đuôi, móng guốc và cây đinh ba, tượng trưng cho sự độc ác và quyền lực. Tên gọi này cũng được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người hoặc một thế lực cực kỳ xấu xa, tàn bạo hoặc cám dỗ trong đời sống hàng ngày.