(Top Banner Ad)
satiated
C1
adjective C1 Ẩm thực, Cảm xúc

satiated

UK: /ˈseɪʃieɪtɪd/ • US: /ˈseɪʃieɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

no nê thỏa mãn đã đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fully satisfied; having had enough to eat or drink.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn thỏa mãn; đã ăn hoặc uống no nê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the huge Thanksgiving dinner, everyone felt completely satiated."

    "Sau bữa tối Lễ Tạ Ơn thịnh soạn, mọi người đều cảm thấy hoàn toàn no nê."

  • "The public's appetite for scandal seems insatiable, but even they will eventually be satiated."

    "Sự thèm khát scandal của công chúng dường như vô độ, nhưng ngay cả họ cuối cùng cũng sẽ được thỏa mãn."

  • "He felt satiated not only with food, but with a sense of accomplishment."

    "Anh ấy cảm thấy no không chỉ về mặt thức ăn mà còn với cảm giác thành tựu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satiate làm cho no đủ, thỏa mãn
Noun satiety sự no đủ, sự thỏa mãn
Adjective insatiable không thể thỏa mãn, vô độ
Adjective unsatiated chưa no, chưa thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satis
Latin
satiāre
Old French
satieté
English
satiate
English
satiated

Nguồn gốc từ 'satis' - đủ đầy

Từ 'satiated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'satis', mang nghĩa là 'đủ' hoặc 'đầy đủ'. Từ đó, nó phát triển thành động từ 'satiāre' có nghĩa là 'làm cho no' hay 'thỏa mãn'. Trong tiếng Anh, 'satiate' (động từ) xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 và sau đó hình thành tính từ 'satiated' để diễn tả trạng thái đã được no đủ hoặc thỏa mãn hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'satiated' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'full' hay 'satisfied'. Nó thường dùng để diễn tả cảm giác no đến mức không muốn ăn thêm nữa, hoặc thỏa mãn hoàn toàn một nhu cầu nào đó. 'Satiated' có thể mang nghĩa tiêu cực nếu sự thỏa mãn đó dẫn đến sự lười biếng, tự mãn hoặc không muốn cố gắng hơn nữa. So với 'full', 'satiated' nhấn mạnh đến trạng thái hoàn thành và đủ đầy, thường là sau khi đã đáp ứng một nhu cầu cơ bản.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ điều gì đó khiến ai đó no hoặc thỏa mãn: 'satiated with food', 'satiated with success'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + satiated
  • fully fully satiated
    (hoàn toàn no đủ/thỏa mãn)
  • completely completely satiated
    (thỏa mãn tuyệt đối)
  • deeply deeply satiated
    (thỏa mãn sâu sắc)
Verb + satiated
  • feel feel satiated
    (cảm thấy no đủ/thỏa mãn)
  • become become satiated
    (trở nên no đủ/thỏa mãn)
  • remain remain satiated
    (duy trì trạng thái no đủ/thỏa mãn)
Satiated (by/with)
  • satiated by satiated by food
    (no đủ bởi thức ăn)
  • satiated with satiated with knowledge
    (thỏa mãn với kiến thức)

Idioms

  • never truly satiated

    không bao giờ thực sự thỏa mãn

    "Some people have a hunger for power that is never truly satiated."

    (Một số người có một khao khát quyền lực mà không bao giờ thực sự thỏa mãn.)

  • satiated with success

    thỏa mãn với thành công

    "After years of hard work, he felt satiated with his success."

    (Sau nhiều năm làm việc vất vả, anh ấy cảm thấy thỏa mãn với thành công của mình.)

  • to be satiated to the full

    no căng bụng, thỏa mãn tột độ

    "The feast left everyone satiated to the full."

    (Bữa tiệc thịnh soạn khiến mọi người no căng bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satiated

adjective
Lật mặt

Hoàn toàn thỏa mãn; đã ăn hoặc uống no nê.

"After the huge Thanksgiving dinner, everyone felt completely satiated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been satiating his hunger with snacks all afternoon.
Anh ấy đã liên tục xoa dịu cơn đói của mình bằng đồ ăn vặt cả buổi chiều.
Phủ định
She hasn't been satiating her curiosity by reading books lately.
Gần đây cô ấy đã không thỏa mãn sự tò mò của mình bằng cách đọc sách.
Nghi vấn
Has the company been satiating customer demand with its new product?
Công ty có đang đáp ứng nhu cầu của khách hàng bằng sản phẩm mới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satiated".

Khái niệm 'Satiety' trong tâm lý học và ăn uống

Trong tâm lý học và dinh dưỡng, 'satiety' (danh từ của satiated) là cảm giác no và hài lòng sau khi ăn, giúp chúng ta ngừng ăn và duy trì năng lượng. Cảm giác này không chỉ đơn thuần là dạ dày đầy mà còn liên quan đến các tín hiệu hóa học và não bộ, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát cân nặng và thói quen ăn uống lành mạnh.

Sự thỏa mãn và tiêu dùng hiện đại

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, khái niệm 'satiated' thường được liên hệ với việc thỏa mãn các mong muốn vật chất. Tuy nhiên, nhiều triết lý phương Tây và phương Đông cho rằng việc tìm kiếm sự thỏa mãn liên tục qua vật chất là một vòng luẩn quẩn, vì ham muốn con người thường là 'insatiable' (không thể thỏa mãn), và hạnh phúc thực sự đến từ sự đủ đầy nội tâm hơn là sự thỏa mãn bên ngoài.