(Top Banner Ad)
glutted
C1
adjective C1 Tổng quát

glutted

UK: /ˈɡlʌtɪd/ • US: /ˈɡlʌtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

no căng chán ngấy bội thực tràn ngập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supplied or filled to excess; satiated.

Vietnamese Meaning

Bị cung cấp hoặc lấp đầy quá mức; no nê, chán ngấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market is glutted with oil, driving prices down."

    "Thị trường đang bị tràn ngập dầu, khiến giá giảm mạnh."

  • "After the feast, everyone felt glutted."

    "Sau bữa tiệc, mọi người đều cảm thấy no căng."

  • "The media is glutted with celebrity gossip."

    "Truyền thông đang tràn ngập những tin đồn về người nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glut sự dư thừa, sự quá tải (một lượng quá lớn của thứ gì đó so với nhu cầu)
Verb glut cung cấp quá mức, làm cho quá tải (cung cấp quá nhiều hơn mức cần thiết)
Noun glutton người háu ăn, kẻ tham ăn (người ăn quá nhiều một cách thiếu kiểm soát)
Adjective gluttonous háo ăn, tham ăn (có thói quen ăn uống quá độ hoặc tham lam)
Noun gluttony thói háu ăn, sự tham ăn (hành vi ăn uống quá độ hoặc sự tham lam nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gluttire
Old French
gloter / gloutir
Middle English
glutten
Modern English
glut

Nguồn Gốc Của 'Glutted'

Từ 'glutted' bắt nguồn từ động từ 'glut', có nghĩa là cung cấp quá mức hoặc ăn quá nhiều. Gốc từ này có thể được truy ngược về tiếng Latin 'gluttire' (nuốt), qua tiếng Pháp cổ 'gloter' (nuốt một cách tham lam). Ban đầu, nó thường ám chỉ sự háu ăn, nhưng theo thời gian, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự dư thừa hoặc quá tải nào, đặc biệt trong kinh tế hoặc khi các giác quan bị 'bội thực'.

Usage Note

Từ 'glutted' mang ý nghĩa tiêu cực về việc có quá nhiều thứ gì đó, thường là vượt quá nhu cầu hoặc mong muốn, dẫn đến cảm giác không thoải mái hoặc không còn giá trị. Nó nhấn mạnh sự dư thừa và có thể gây ra sự nhàm chán hoặc ghê tởm. So sánh với 'full', chỉ đơn giản là trạng thái no, hoặc 'saturated', chỉ sự bão hòa, 'glutted' mang hàm ý tiêu cực và quá mức hơn.

Prepositions

with by

'glutted with' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó chứa quá nhiều một thứ cụ thể. Ví dụ: 'The market is glutted with cheap imports.' 'glutted by' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng no nê, chán ngấy. Ví dụ: 'He was glutted by the constant praise.'

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • with glutted with goods
    (bị tràn ngập hàng hóa)
  • with glutted with information
    (bị quá tải thông tin)
  • with glutted with food
    (ăn no căng bụng, no đến mức bội thực (về đồ ăn))
Adjective/Participle Phrases
  • market a market glutted with oil
    (một thị trường đang tràn ngập dầu mỏ (dư cung dầu))
  • senses senses glutted with beauty
    (các giác quan bị bội thực bởi cái đẹp (cảm nhận quá nhiều đến mức không còn cảm thấy đặc biệt))

Idioms

  • to be glutted with something

    bị ngập tràn, quá tải bởi một thứ gì đó (thường là điều tiêu cực hoặc dư thừa gây vấn đề)

    "The market is glutted with cheap electronics, making it hard for local producers to compete."

    (Thị trường đang tràn ngập đồ điện tử giá rẻ, khiến các nhà sản xuất địa phương khó cạnh tranh.)

  • senses glutted

    các giác quan bị quá tải, bội thực (do quá nhiều thông tin, trải nghiệm hoặc kích thích)

    "After a week in the bustling city, her senses were glutted with new sights and sounds, longing for quiet."

    (Sau một tuần ở thành phố náo nhiệt, các giác quan của cô ấy bị bội thực bởi những cảnh tượng và âm thanh mới lạ, khao khát sự yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glutted

adjective
Lật mặt

Bị cung cấp hoặc lấp đầy quá mức; no nê, chán ngấy.

"The market is glutted with oil, driving prices down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market was glutted with oranges this season, wasn't it?
Thị trường bị bão hòa cam trong mùa này, phải không?
Phủ định
She wasn't glutted with praise after that performance, was she?
Cô ấy không bị bội thực lời khen sau màn trình diễn đó, phải không?
Nghi vấn
They have glutted themselves on chocolate, haven't they?
Họ đã ăn quá nhiều sô cô la rồi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glutted".

Sự "Ngập Cầu" (Market Glut) trong Kinh tế

Trong kinh tế học, thuật ngữ 'market glut' (thị trường ngập cầu/dư cung) mô tả tình trạng có quá nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường so với nhu cầu của người tiêu dùng. Điều này thường dẫn đến giá cả giảm và khó khăn cho nhà sản xuất. Từ 'glutted' thường được dùng để miêu tả tình trạng thị trường như vậy, ví dụ: 'The oil market is glutted'.

Tham Ăn (Gluttony) - Một trong Bảy Đại Tội

Trong Kitô giáo, 'Gluttony' (sự tham ăn), có liên quan chặt chẽ với 'glutted' thông qua gốc từ 'glut', được coi là một trong Bảy Đại Tội. Nó không chỉ ám chỉ việc ăn uống quá độ mà còn là sự lãng phí, ích kỷ, và thiếu kiểm soát bản thân, nhấn mạnh một lối sống hưởng thụ vượt quá giới hạn cần thiết và không biết chia sẻ.