(Top Banner Ad)
sautéed
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

sautéed

UK: /ˈsɔːteɪd/ • US: /ˈsoʊteɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xào được xào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of food) fried quickly in a little fat.

Vietnamese Meaning

(món ăn) được xào nhanh trong một ít chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prepared sautéed mushrooms as a side dish."

    "Cô ấy chuẩn bị nấm xào làm món ăn kèm."

  • "The menu featured sautéed scallops with asparagus."

    "Thực đơn có món sò điệp xào măng tây."

  • "Sautéed vegetables are a healthy and delicious option."

    "Rau xào là một lựa chọn lành mạnh và ngon miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sauté xào nhanh, áp chảo
Noun sauté món xào; kỹ thuật xào/áp chảo
Gerund/Noun sautéing việc xào, kỹ thuật xào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
sauter
French
sauté
English
sauté
English
sautéed

Nguồn gốc 'nhảy múa' của món xào

'Sautéed' bắt nguồn từ động từ 'sauter' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'nhảy'. Điều này phản ánh cách thức nấu ăn nhanh, trong đó đầu bếp thường lắc hoặc tung chảo để các nguyên liệu 'nhảy múa' trong dầu nóng, giúp chúng chín đều và có màu sắc đẹp mà không bị cháy.

Usage Note

Từ 'sautéed' chỉ trạng thái của món ăn đã được chế biến bằng phương pháp xào. Nó nhấn mạnh việc nấu nhanh ở nhiệt độ cao với một lượng nhỏ chất béo, thường là bơ hoặc dầu ăn. Phương pháp này giúp giữ được độ tươi và hương vị tự nhiên của nguyên liệu. Khác với 'fried' (rán/chiên) thường dùng nhiều dầu hơn và thời gian lâu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sautéed
  • lightly lightly sautéed vegetables
    (rau xào sơ/xào tái)
  • quickly quickly sautéed shrimp
    (tôm xào nhanh)
  • perfectly perfectly sautéed mushrooms
    (nấm xào vừa tới/hoàn hảo)
sautéed + Noun
  • sautéed sautéed chicken
    (gà xào/áp chảo)
  • sautéed sautéed onions
    (hành tây xào)
  • sautéed sautéed spinach
    (rau chân vịt xào)

Idioms

  • sautéed until golden brown

    xào cho đến khi vàng đều

    "Sautéed onions until golden brown adds a sweet flavor to the dish."

    (Xào hành tây cho đến khi vàng đều sẽ tăng thêm vị ngọt cho món ăn.)

  • lightly sautéed

    xào sơ, xào tái

    "For a healthy side dish, serve lightly sautéed greens."

    (Để có món ăn kèm lành mạnh, hãy dùng rau xanh xào sơ.)

  • sautéed with garlic and herbs

    xào với tỏi và rau thơm

    "The chef prepared the vegetables sautéed with garlic and herbs."

    (Đầu bếp đã chế biến rau củ xào với tỏi và rau thơm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sautéed

Tính từ
Lật mặt

(món ăn) được xào nhanh trong một ít chất béo.

"She prepared sautéed mushrooms as a side dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sautéed".

Kỹ thuật nấu ăn nhanh kiểu Pháp

'Sautéed' là một kỹ thuật nấu ăn quan trọng trong ẩm thực Pháp, đặc trưng bởi việc sử dụng nhiệt độ cao và lượng chất béo nhỏ để làm chín thức ăn nhanh chóng, giữ được độ tươi và hương vị tự nhiên của nguyên liệu. Đây là phương pháp phổ biến trong các món ăn nhẹ và món khai vị.

Lựa chọn lành mạnh trong ẩm thực hiện đại

Với việc sử dụng ít dầu mỡ và thời gian nấu nhanh, các món ăn 'sautéed' thường được coi là lựa chọn lành mạnh, giúp bảo toàn vitamin và khoáng chất trong rau củ. Đây là lý do tại sao kỹ thuật này rất phổ biến trong các chế độ ăn uống hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, nơi chú trọng sức khỏe.