(Top Banner Ad)
stir-fried
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

stir-fried

UK: /ˈstɜːr fraɪd/ • US: /ˈstɜːr fraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooked quickly by stirring pieces of food in very hot oil in a wok or frying pan.

Vietnamese Meaning

Được nấu nhanh bằng cách đảo các miếng thức ăn trong dầu rất nóng trong chảo wok hoặc chảo rán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered stir-fried vegetables and tofu for dinner."

    "Tôi đã gọi rau và đậu phụ xào cho bữa tối."

  • "She made a delicious stir-fried chicken with cashew nuts."

    "Cô ấy đã làm món gà xào hạt điều rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stir-fry xào, rang (chế biến thức ăn bằng cách đảo nhanh trên lửa lớn với ít dầu)
Noun stir-fry món xào, món rang (món ăn được chế biến bằng cách xào)
Adjective stir-fried đã được xào, được chiên (mô tả món ăn đã được chế biến theo phương pháp xào)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
stir
English
fry
English
stir-fry
English
stir-fried

Nguồn gốc món xào

Món xào (stir-fry) là một kỹ thuật nấu ăn có nguồn gốc từ Trung Quốc, sử dụng chảo lớn (chảo wok) và lửa lớn để làm chín nguyên liệu nhanh chóng. Từ "stir-fried" là dạng quá khứ phân từ của động từ "to stir-fry", có nghĩa là "đã được xào" hoặc "được chế biến bằng cách xào". Kỹ thuật này du nhập vào phương Tây vào đầu thế kỷ 20 và trở nên phổ biến rộng rãi, đặc biệt là với sự phát triển của ẩm thực châu Á.

Usage Note

Từ 'stir-fried' thường được dùng để mô tả các món ăn được chế biến theo phương pháp xào. Phương pháp này nhấn mạnh việc nấu nhanh ở nhiệt độ cao để giữ được độ tươi ngon và giòn của nguyên liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Nguyên liệu thường dùng với "stir-fried"
  • chicken chicken stir-fried
    (gà xào)
  • beef beef stir-fried
    (bò xào)
  • vegetables vegetables stir-fried
    (rau xào)
  • noodles noodles stir-fried
    (mì xào)
  • rice rice stir-fried
    (cơm chiên/cơm rang)
Tính từ miêu tả món "stir-fried"
  • crispy crispy stir-fried (vegetables)
    ((rau) xào giòn)
  • delicious delicious stir-fried (pork)
    ((thịt heo) xào ngon tuyệt)
  • healthy healthy stir-fried (meal)
    (bữa ăn xào lành mạnh)
  • spicy spicy stir-fried (shrimp)
    ((tôm) xào cay)

Idioms

  • freshly stir-fried

    vừa mới xào xong (vẫn còn nóng và tươi)

    "I love the taste of freshly stir-fried vegetables."

    (Tôi thích hương vị của rau củ vừa mới xào xong.)

  • piping hot stir-fried

    (món) xào nóng hổi (rất nóng, thường là mới nấu xong)

    "We were served a piping hot stir-fried chicken dish."

    (Chúng tôi được phục vụ một đĩa gà xào nóng hổi.)

  • homemade stir-fried

    (món) xào tự làm ở nhà (được nấu tại nhà)

    "Nothing beats homemade stir-fried rice for a quick dinner."

    (Không gì ngon bằng cơm chiên tự làm ở nhà cho bữa tối nhanh gọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stir-fried

Tính từ
Lật mặt

Được nấu nhanh bằng cách đảo các miếng thức ăn trong dầu rất nóng trong chảo wok hoặc chảo rán.

"I ordered stir-fried vegetables and tofu for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stir-fried".

Kỹ thuật nấu ăn toàn cầu

Món xào có nguồn gốc từ Trung Quốc và là một trong những kỹ thuật nấu ăn lâu đời nhất của nước này. Với sự di cư và giao lưu văn hóa, kỹ thuật xào đã lan rộng khắp châu Á và sau đó là toàn thế giới, trở thành một phần quen thuộc trong ẩm thực quốc tế. Đây là phương pháp nấu ăn nhanh, hiệu quả và giữ được độ tươi ngon của nguyên liệu.

Lựa chọn tốt cho sức khỏe

Món xào thường được coi là một lựa chọn lành mạnh vì nguyên liệu được nấu nhanh trên lửa lớn, giúp giữ lại vitamin và khoáng chất. Hơn nữa, nó thường sử dụng ít dầu mỡ và cho phép kết hợp đa dạng các loại rau, thịt và ngũ cốc, tạo ra một bữa ăn cân bằng dinh dưỡng.