(Top Banner Ad)
scale-dependent
C1
adjective C1 Khoa học, Toán học, Địa lý, Vật lý

scale-dependent

UK: /ˈskeɪl dɪˈpɛndənt/ • US: /ˈskeɪl dɪˈpɛndənt/

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc vào tỷ lệ thay đổi theo tỷ lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Varying in form or intensity with the scale at which it is observed or measured.

Vietnamese Meaning

Thay đổi về hình thức hoặc cường độ tùy thuộc vào tỷ lệ (scale) mà nó được quan sát hoặc đo lường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accuracy of the model is scale-dependent, improving at larger regional scales."

    "Độ chính xác của mô hình phụ thuộc vào tỷ lệ (scale), cải thiện ở các tỷ lệ khu vực lớn hơn."

  • "Climate models often produce scale-dependent results, requiring careful interpretation."

    "Các mô hình khí hậu thường tạo ra các kết quả phụ thuộc vào tỷ lệ, đòi hỏi sự diễn giải cẩn thận."

  • "Soil erosion is a scale-dependent process, influenced by factors varying from local topography to regional climate."

    "Xói mòn đất là một quá trình phụ thuộc vào tỷ lệ, bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác nhau từ địa hình cục bộ đến khí hậu khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scale thang đo, quy mô; tỉ lệ; vảy cá
Verb scale leo trèo; điều chỉnh theo tỉ lệ
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Verb depend phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun scale-independence sự độc lập về quy mô (ngược nghĩa với scale-dependent)
Noun scaling sự điều chỉnh quy mô, sự chia thang độ

Synonyms

scale-sensitive (nhạy cảm với tỷ lệ)resolution-dependent (phụ thuộc vào độ phân giải)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học, Địa lý, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
Old French
escale
English (root)
scale
Latin
dependere
Old French
dependre
English (root)
dependent
English (compound)
scale-dependent

Nguồn gốc của 'scale-dependent'

Từ 'scale-dependent' được ghép từ 'scale' (thang đo, quy mô) và 'dependent' (phụ thuộc). 'Scale' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scala' (nghĩa là 'cái thang') qua tiếng Pháp cổ 'escale', sau phát triển thành nghĩa 'thang đo' hay 'quy mô'. 'Dependent' có gốc từ tiếng Latin 'dependere' (nghĩa là 'treo xuống từ', 'tùy thuộc vào'). Khi ghép lại, 'scale-dependent' mô tả những hiện tượng, tính chất hay đặc điểm thay đổi hoặc phụ thuộc vào quy mô (không gian, thời gian, độ lớn) mà chúng ta đang quan sát hoặc đo lường. Ví dụ, nhìn một khu rừng từ xa và nhìn từng cái cây trong rừng sẽ cho hai cách hiểu khác nhau.

Usage Note

Tính chất 'scale-dependent' nhấn mạnh rằng một hiện tượng hoặc thuộc tính không cố định mà thay đổi khi ta thay đổi phạm vi quan sát hoặc đo đạc. Điều này rất quan trọng trong các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến các hệ thống phức tạp, nơi mà các quy luật hoặc mô hình có thể khác nhau ở các mức độ khác nhau. Ví dụ, mô hình giao thông trong một thành phố có thể khác hoàn toàn so với mô hình giao thông trên toàn quốc, mặc dù cả hai đều là giao thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • phenomena scale-dependent phenomena
    (các hiện tượng phụ thuộc vào quy mô)
  • processes scale-dependent processes
    (các quá trình phụ thuộc vào quy mô)
  • properties scale-dependent properties
    (các tính chất phụ thuộc vào quy mô)
  • behavior scale-dependent behavior
    (hành vi phụ thuộc vào quy mô)
  • analysis scale-dependent analysis
    (phân tích phụ thuộc vào quy mô)
Verb + Adjective
  • is is scale-dependent
    (có tính phụ thuộc vào quy mô)
  • becomes becomes scale-dependent
    (trở nên phụ thuộc vào quy mô)
  • remains remains scale-dependent
    (vẫn phụ thuộc vào quy mô)

Idioms

  • be scale-dependent

    có tính chất phụ thuộc vào quy mô/thang đo

    "The measured strength of the material is scale-dependent."

    (Độ bền đo được của vật liệu có tính phụ thuộc vào quy mô.)

  • exhibit scale-dependent behavior/characteristics

    thể hiện hành vi/đặc điểm phụ thuộc vào quy mô

    "Many ecological systems exhibit scale-dependent characteristics."

    (Nhiều hệ sinh thái thể hiện các đặc điểm phụ thuộc vào quy mô.)

  • have scale-dependent properties

    có các tính chất phụ thuộc vào quy mô

    "The model's predictions have scale-dependent properties."

    (Các dự đoán của mô hình có các tính chất phụ thuộc vào quy mô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scale-dependent

adjective
Lật mặt

Thay đổi về hình thức hoặc cường độ tùy thuộc vào tỷ lệ (scale) mà nó được quan sát hoặc đo lường.

"The accuracy of the model is scale-dependent, improving at larger regional scales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scale-dependent".

Thay đổi góc nhìn, thay đổi nhận thức

Khái niệm 'scale-dependent' (phụ thuộc vào quy mô) có thể liên hệ đến ý tưởng phổ quát về việc cách chúng ta nhìn nhận thế giới thay đổi tùy thuộc vào góc độ hoặc phạm vi quan sát. Trong nhiều nền văn hóa, có những câu ngạn ngữ hay triết lý về điều này, ví dụ như câu 'nhìn cây mà không thấy rừng'. Điều này có nghĩa là nếu chỉ tập trung vào chi tiết nhỏ (quy mô nhỏ), ta có thể bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh (quy mô lớn), và ngược lại. Các đặc tính của một hệ thống thường khác biệt khi được quan sát ở các quy mô khác nhau.

Quyết sách và Quy mô

Trong lĩnh vực quản lý, hoạch định chính sách và phát triển cộng đồng, sự hiểu biết về 'scale-dependent' là rất quan trọng. Một giải pháp hoặc chính sách có thể rất hiệu quả khi áp dụng ở quy mô nhỏ (ví dụ, một ngôi làng, một khu phố) nhưng lại trở nên không phù hợp, kém hiệu quả hoặc thậm chí gây ra tác dụng phụ tiêu cực khi mở rộng ra quy mô lớn hơn (ví dụ, cấp quốc gia hoặc khu vực). Nhận thức được điều này giúp các nhà hoạch định chính sách thiết kế các chiến lược phù hợp với quy mô và bối cảnh cụ thể.