(Top Banner Ad)
scale-invariant
C1
adjective C1 Vật lý, Toán học, Khoa học máy tính, Xử lý ảnh

scale-invariant

UK: /ˈskeɪl ɪnˈveəriənt/ • US: /ˈskeɪl ɪnˈvɛriənt/

Nghĩa tiếng Việt

bất biến theo tỷ lệ không đổi theo tỷ lệ tính bất biến tỉ lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a property or system that remains unchanged when scales (of length, energy, etc.) are changed. It means that the same patterns or behaviors are observed regardless of the scale at which they are viewed.

Vietnamese Meaning

Mô tả một thuộc tính hoặc hệ thống không thay đổi khi các thang đo (chiều dài, năng lượng, v.v.) thay đổi. Điều này có nghĩa là các mẫu hoặc hành vi tương tự được quan sát thấy bất kể tỷ lệ mà chúng được xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fractal exhibits a scale-invariant property, with the same pattern repeating at different magnifications."

    "Fractal thể hiện tính chất bất biến theo tỷ lệ, với cùng một mẫu lặp lại ở các độ phóng đại khác nhau."

  • "The model is scale-invariant, meaning its predictions hold true across different scales of observation."

    "Mô hình này bất biến theo tỷ lệ, có nghĩa là các dự đoán của nó đúng trên các quy mô quan sát khác nhau."

  • "The distribution of earthquakes often exhibits scale-invariant behavior."

    "Sự phân bố của động đất thường thể hiện hành vi bất biến theo tỷ lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scale-invariance Sự bất biến theo tỷ lệ
Adjective invariant Bất biến, không thay đổi
Noun invariance Tính bất biến
Noun scale Tỷ lệ, quy mô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Khoa học máy tính, Xử lý ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
Old French
escale
English
scale
Latin
in-
Latin
varians
English
invariant
English
scale-invariant

Nguồn gốc khoa học của 'scale-invariant'

Từ 'scale-invariant' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được ghép từ 'scale' (tỷ lệ, quy mô) và 'invariant' (không thay đổi, bất biến). 'Scale' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scala' (cái thang). 'Invariant' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'in-' và 'variant' (biến thể, thay đổi) từ tiếng Latin 'varians'. Khi ghép lại, 'scale-invariant' mô tả một đặc tính quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học như vật lý, toán học và khoa học máy tính, ám chỉ điều gì đó không thay đổi dù được quan sát ở các quy mô khác nhau.

Usage Note

Tính bất biến theo tỷ lệ là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học. Nó thường được liên kết với các hệ thống phức tạp và các hiện tượng tự tương tự (self-similarity), nơi một phần của hệ thống giống với toàn bộ hệ thống ở một tỷ lệ khác. Khái niệm này khác với 'scale-dependent', có nghĩa là các thuộc tính thay đổi tùy thuộc vào quy mô.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scale-invariant
  • be be scale-invariant
    (là bất biến theo tỷ lệ)
  • remain remain scale-invariant
    (giữ nguyên tính bất biến theo tỷ lệ)
  • exhibit exhibit scale-invariant properties
    (thể hiện các đặc tính bất biến theo tỷ lệ)
Adjective + scale-invariant
  • perfectly perfectly scale-invariant
    (hoàn toàn bất biến theo tỷ lệ)
  • approximately approximately scale-invariant
    (xấp xỉ bất biến theo tỷ lệ)
scale-invariant + Noun
  • behavior scale-invariant behavior
    (hành vi bất biến theo tỷ lệ)
  • features scale-invariant features
    (các đặc trưng bất biến theo tỷ lệ)
  • systems scale-invariant systems
    (các hệ thống bất biến theo tỷ lệ)

Idioms

  • A system is scale-invariant if...

    Một hệ thống được gọi là bất biến theo tỷ lệ nếu...

    "A physical system is scale-invariant if its dynamics and properties remain unchanged under a rescaling of lengths, energies, or other variables."

    (Một hệ thống vật lý là bất biến theo tỷ lệ nếu động lực học và các thuộc tính của nó không thay đổi khi thay đổi tỷ lệ của độ dài, năng lượng hoặc các biến số khác.)

  • Scale-invariant features (in computer vision)

    Các đặc trưng bất biến theo tỷ lệ (trong thị giác máy tính)

    "Computer vision algorithms often rely on detecting scale-invariant features to recognize objects regardless of their size in an image."

    (Các thuật toán thị giác máy tính thường dựa vào việc phát hiện các đặc trưng bất biến theo tỷ lệ để nhận diện vật thể bất kể kích thước của chúng trong ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scale-invariant

adjective
Lật mặt

Mô tả một thuộc tính hoặc hệ thống không thay đổi khi các thang đo (chiều dài, năng lượng, v.v.) thay đổi. Điều này có nghĩa là các mẫu hoặc hành vi tương tự được quan sát thấy bất kể tỷ lệ mà chúng được xem xét.

"The fractal exhibits a scale-invariant property, with the same pattern repeating at different magnifications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fractal exhibits a scale-invariant property: its appearance remains consistent regardless of magnification.
Hình fractal thể hiện một thuộc tính bất biến tỷ lệ: hình dạng của nó vẫn nhất quán bất kể độ phóng đại.
Phủ định
This image is not scale-invariant: zooming in reveals distinct pixelation, altering its overall structure.
Hình ảnh này không bất biến tỷ lệ: phóng to cho thấy sự pixel hóa rõ rệt, làm thay đổi cấu trúc tổng thể của nó.
Nghi vấn
Is this model scale-invariant: does its performance remain consistent across different data scales?
Mô hình này có bất biến tỷ lệ không: hiệu suất của nó có duy trì nhất quán trên các thang dữ liệu khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scale-invariant".

Fractal và sự bất biến theo tỷ lệ

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'scale-invariant' là các fractal. Fractal là những hình dạng hoặc cấu trúc tự lặp lại ở các tỷ lệ khác nhau. Ví dụ, đường bờ biển, cây cối, bông tuyết, hoặc đám mây đều thể hiện tính chất fractal và 'scale-invariant' ở một mức độ nào đó. Chúng trông tương tự nhau dù bạn phóng to hay thu nhỏ, cho thấy sự phức tạp và tinh tế của tự nhiên và toán học.

Tự tương tự trong tự nhiên

Khái niệm 'scale-invariant' còn giúp chúng ta hiểu về 'tự tương tự' (self-similarity) trong tự nhiên. Nhiều hiện tượng tự nhiên thể hiện các mẫu hoặc cấu trúc lặp lại ở các cấp độ khác nhau, từ cấu trúc của một chiếc lá đến cách các nhánh cây phân chia. Điều này không chỉ là một khái niệm toán học mà còn là một nguyên tắc thiết kế cơ bản trong thế giới tự nhiên, gợi lên sự hài hòa và trật tự ẩn sau vẻ ngoài phức tạp.