(Top Banner Ad)
scale-independent
C1
adjective C1 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Kinh tế lượng

scale-independent

UK: /ˈskeɪl ˌɪndɪˈpɛndənt/ • US: /ˈskeɪl ˌɪndɪˈpɛndənt/

Nghĩa tiếng Việt

không phụ thuộc vào tỷ lệ độc lập với tỷ lệ bất biến theo tỷ lệ không bị ảnh hưởng bởi kích thước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not affected by changes in scale or size; possessing properties that remain consistent regardless of the scale at which they are measured or observed.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi về tỷ lệ hoặc kích thước; sở hữu các đặc tính nhất quán bất kể tỷ lệ được đo hoặc quan sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fractals are often scale-independent, meaning their patterns repeat at different magnifications."

    "Các fractal thường độc lập với tỷ lệ, có nghĩa là các mẫu của chúng lặp lại ở các độ phóng đại khác nhau."

  • "The proposed algorithm is scale-independent and can be applied to images of varying resolutions."

    "Thuật toán được đề xuất là độc lập với tỷ lệ và có thể được áp dụng cho các hình ảnh có độ phân giải khác nhau."

  • "In economics, some models assume that consumer preferences are scale-independent."

    "Trong kinh tế học, một số mô hình giả định rằng sở thích của người tiêu dùng là độc lập với tỷ lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scale quy mô, tỷ lệ
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập
Adverb independently một cách độc lập
Verb depend phụ thuộc, dựa vào
Adjective dependent phụ thuộc
Noun dependency sự phụ thuộc
Noun scaling sự điều chỉnh quy mô, sự chia tỷ lệ

Synonyms

scale-invariant (bất biến tỷ lệ)size-independent (không phụ thuộc kích thước)

Antonyms

scale-dependent (phụ thuộc tỷ lệ)scale-variant (biến đổi theo tỷ lệ)

Related Words

fractal (hình fractal)self-similarity (tự tương đồng)power law (luật lũy thừa)

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
Old French
escale
Middle English
scale
Latin
dependere
Medieval Latin
independens
English
independent
English
scale-independent

Nguồn Gốc Từ Ghép

'Scale-independent' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'scale' (có nghĩa là quy mô, tỷ lệ) và 'independent' (có nghĩa là độc lập, không phụ thuộc). Cụm từ này mô tả một đặc tính hoặc hiện tượng không thay đổi hoặc giữ nguyên bản chất, hình dạng, hoặc chức năng của nó, bất kể được quan sát hoặc đo lường ở quy mô nào. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, toán học và kỹ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc hiện tượng mà các đặc tính của chúng không thay đổi khi kích thước hoặc tỷ lệ của chúng thay đổi. Ví dụ, một số định luật vật lý là bất biến tỷ lệ (scale-invariant), có nghĩa là chúng hoạt động giống nhau ở các thang đo vũ trụ và nguyên tử. Trong thống kê, 'scale-independent' ám chỉ các phương pháp thống kê không bị ảnh hưởng bởi các đơn vị đo lường. Trong xử lý ảnh, một thuật toán là scale-independent nếu nó hoạt động tốt với ảnh ở các độ phân giải khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns following 'scale-independent'
  • property scale-independent property
    (thuộc tính không phụ thuộc quy mô)
  • behavior scale-independent behavior
    (hành vi không phụ thuộc quy mô)
  • network scale-independent network
    (mạng lưới không phụ thuộc quy mô)
  • algorithm scale-independent algorithm
    (thuật toán không phụ thuộc quy mô)
  • system scale-independent system
    (hệ thống không phụ thuộc quy mô)
Verbs preceding 'scale-independent'
  • be to be scale-independent
    (có tính chất không phụ thuộc quy mô)
  • remain to remain scale-independent
    (duy trì tính chất không phụ thuộc quy mô)
  • exhibit to exhibit scale-independent characteristics
    (thể hiện các đặc điểm không phụ thuộc quy mô)

Idioms

  • exhibit scale-independent properties

    thể hiện các thuộc tính không phụ thuộc vào quy mô

    "Fractals often exhibit scale-independent properties, looking similar at different magnifications."

    (Các hình fractal thường thể hiện các thuộc tính không phụ thuộc vào quy mô, trông tương tự ở các mức độ phóng đại khác nhau.)

  • achieve scale-independence

    đạt được sự không phụ thuộc vào quy mô

    "The goal of the design was to achieve scale-independence across various display sizes."

    (Mục tiêu của thiết kế là đạt được sự không phụ thuộc vào quy mô trên nhiều kích thước màn hình khác nhau.)

  • a concept of scale-independence

    một khái niệm về sự không phụ thuộc vào quy mô

    "Network theory often deals with a concept of scale-independence in its structures."

    (Lý thuyết mạng thường đề cập đến một khái niệm về sự không phụ thuộc vào quy mô trong các cấu trúc của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scale-independent

adjective
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi về tỷ lệ hoặc kích thước; sở hữu các đặc tính nhất quán bất kể tỷ lệ được đo hoặc quan sát.

"Fractals are often scale-independent, meaning their patterns repeat at different magnifications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, researchers will have been developing scale-independent models for the past five years.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, các nhà nghiên cứu sẽ đã và đang phát triển các mô hình độc lập về tỷ lệ trong năm năm qua.
Phủ định
The company won't have been prioritizing scale-independent solutions until they see a significant return on investment.
Công ty sẽ không ưu tiên các giải pháp độc lập về tỷ lệ cho đến khi họ thấy lợi tức đầu tư đáng kể.
Nghi vấn
Will the engineers have been focusing on scale-independent designs before the project deadline?
Liệu các kỹ sư có đang tập trung vào các thiết kế độc lập về tỷ lệ trước thời hạn của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scale-independent".

Thế Giới Fractal và Vẻ Đẹp Tỷ Lệ Vô Hạn

Khái niệm 'scale-independent' nổi bật nhất trong lĩnh vực fractal. Fractal là những hình dạng hoặc cấu trúc tự đồng dạng, tức là chúng trông giống nhau ở bất kỳ quy mô nào khi ta phóng to hoặc thu nhỏ. Điều này có thể thấy trong tự nhiên (như đường bờ biển, bông tuyết, đám mây, cây cối) và trong nghệ thuật, thiết kế đồ họa máy tính. Sự không phụ thuộc vào quy mô của fractal thách thức nhận thức truyền thống về kích thước và sự phức tạp, mở ra một cái nhìn mới về vẻ đẹp và trật tự trong vũ trụ.

Tư Duy Tối Ưu trong Thiết Kế Hệ Thống

Trong kỹ thuật và công nghệ, đặc biệt là phát triển phần mềm và kiến trúc hệ thống, tư duy 'scale-independent' trở nên rất quan trọng. Ví dụ, trong thiết kế web responsive, một trang web 'scale-independent' sẽ tự động điều chỉnh bố cục và nội dung để trông đẹp và hoạt động tốt trên mọi thiết bị, từ điện thoại nhỏ đến màn hình máy tính lớn. Khái niệm này giúp tạo ra các giải pháp mạnh mẽ và linh hoạt, có thể mở rộng và thích ứng với các điều kiện thay đổi.